Hướng dẫn sử dụng của Asus RT-AC66U

(1)
  • Hướng dẫn sử dụng
    RT-AC66U B1
    Router Không Dây Gigabit Băng Tần Kép AC1750

Bạn có câu hỏi nào về Asus RT-AC66U không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Asus RT-AC66U cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Asus RT-AC66U sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Asus RT-AC66U miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Asus RT-AC66U khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Asus
Mẫu RT-AC66U
Sản phẩm Router
4053162744523, 4716659214199, 4716659697992
Ngôn ngữ Vietnamees
Loại tập tin PDF
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet 10,100,1000 Mbit/s
Công nghệ cáp 10/100/1000Base-T(X)
Tiêu chuẩn hệ thống mạng IEEE 802.11a,IEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n,IEEE 802.3u
Hỗ trợ VPN (mạng riêng ảo) IPSec, PPTP, L2TP, PPTP
Loại giao tiếp Ethernet LAN Gigabit Ethernet
Tính năng mạng mạng máy tính cục bộ (LAN) không dây
Chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11a,IEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Tiêu chuẩn Wi-Fi Wi-Fi 4 (802.11n)
Tốc độ truyền dữ liệu WLAN (tối đa) 1300 Mbit/s
Các đặc điểm khác
Tốc độ truyền dữ liệu WLAN được hỗ trợ 1,2,5.5,6,9,11,12,18,24,36,48,54,450,1300 Mbit/s
Số lượng cổng USB 2
Dải tần số 2.4 & 5 GHz
Lắp giá -
Không
Cổng giao tiếp
Cổng Ethernet LAN (RJ-45) 4
Giắc cắm đầu vào DC
Giao thức
Giao thức mạng lưới được hỗ trợ IPv4, IPv6
Máy khách DHCP -
Máy chủ DHCP -
Giao thức Universal Plug and Play (UPnP)
Bảo mật
Hỗ trợ DMZ
Thuật toán bảo mật 128-bit WEP,64-bit WEP,WPA,WPA-PSK,WPA2,WPA2-PSK
Lọc địa chỉ MAC -
Kiểm tra trạng thái gói thông tin (SPI)
Ăngten
Số lượng ăngten 3
Tính năng quản lý
Quản lý dựa trên mạng
Nút tái thiết lập
Hỗ trợ chất lượng dịch vụ
Điện
Điện áp AC đầu vào 110 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Tiêu thụ năng lượng - W
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 207 mm
Độ dày 148.8 mm
Chiều cao 35.5 mm
Trọng lượng 450 g
Thiết kế
Chỉ thị điốt phát quang (LED) LAN,Power,USB,WAN
Thông số đóng gói
Kèm dây cáp LAN (RJ-45)
Thủ công
Hướng dẫn khởi động nhanh
Kết nối Mạng Diện Rộng (WAN connection)
Ethernet WAN