Hướng dẫn sử dụng của Asus RT-AC86U

(2)
  • Hướng dẫn sử dụng
    RT-AC86U
    Router Không Dây Gigabit Hai Băng Tần AC 2900

Bạn có câu hỏi nào về Asus RT-AC86U không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Asus RT-AC86U cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Asus RT-AC86U sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Asus RT-AC86U miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Asus RT-AC86U khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Asus
Mẫu RT-AC86U
Sản phẩm Router
Ngôn ngữ Tiếng Việt
Loại tập tin PDF
Tính năng mạng mạng máy tính cục bộ (LAN) không dây
Dải tần Wi-Fi Băng tần kép (2.4 GHz / 5 GHz)
Tiêu chuẩn Wi-Fi Wi-Fi 4 (802.11n)
Chuẩn Wi-Fi 802.11a,Wi-Fi 5 (802.11ac),802.11b,Wi-Fi 4 (802.11n)
Tốc độ truyền dữ liệu WLAN (tối đa) 2917 Mbit/s
Tốc độ truyền dữ liệu WLAN (dải băng đầu tiên) 750 Mbit/s
Tốc độ truyền dữ liệu WLAN (dải băng thứ hai) 2167 Mbit/s
Sự điều biến 1024-QAM
Độ rộng băng tần kênh 80 MHz
hệ thống mạng
Tiêu chuẩn hệ thống mạng IEEE 802.11a,IEEE 802.11ac,IEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Chuyển tiếp cổng
Hỗ trợ VPN (mạng riêng ảo) IPSec, PPTP, L2TP, PPTP, OpenVPN
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Loại giao tiếp Ethernet LAN Gigabit Ethernet
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet 10,100,1000 Mbit/s
Ăngten
Loại ăngten Trong & ngoài
Số lượng ăngten 4
Mức khuyếch đại ăngten (max) 3 dBi
Tính năng
Bộ xử lý được tích hợp
Tốc độ vi xử lý 1800 MHz
Số lõi bộ xử lý 2
Chứng nhận Event
Cổng giao tiếp
(Các) Khe thẻ nhớ Không
Cổng USB
Cổng Ethernet LAN (RJ-45) 4
Số lượng cổng USB 2.0 1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A 1
Giắc cắm đầu vào DC
Bảo mật
Thuật toán bảo mật 64-bit WEP,128-bit WEP,IPSec,WPA-Enterprise,WPA-PSK,WPA2-Enterprise,WPA2-PSK,WPS
Tường lửa
Khả năng lọc
Bộ lọc URL
Hỗ trợ DMZ
Đăng nhập sự kiện hệ thống
Tính năng quản lý
Nút ấn WPS
Nút tái thiết lập
Hỗ trợ chất lượng dịch vụ
Quản lý dựa trên mạng
Giao thức
Giao thức Universal Plug and Play (UPnP)
Kết nối Mạng Diện Rộng (WAN connection)
Ethernet WAN
DSL WAN Không
Khe cắm thẻ SIM Không
Tương thích modem USB 3G/4G
Thiết kế
Sản Phẩm Router để bàn
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Công tắc bật/tắt
Chỉ thị điốt phát quang (LED) LAN,Power,WAN,WLAN,WPS
Điện
Loại nguồn năng lượng Dòng điện xoay chiều
Điện áp AC đầu vào 110 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Điện áp đầu ra 19 V
Điện đầu ra 1.75 A
null
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Hỗ trợ hệ điều hành Window Windows 10,Windows 7,Windows 8
Hệ điều hành Linux được hỗ trợ
Khả năng tương thích Mac
Hỗ trợ hệ điều hành Mac Mac OS X 10.6 Snow Leopard,Mac OS X 10.7 Lion,Mac OS X 10.8 Mountain Lion
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 220 mm
Độ dày 83.3 mm
Chiều cao 160 mm
Trọng lượng 872 g
Thông số đóng gói
Hướng dẫn khởi động nhanh
Kèm adapter AC
Kèm dây cáp LAN (RJ-45)
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) 0 - 70 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 50 - 90 phần trăm
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H) 20 - 90 phần trăm
Mạng di động
3G Không
4G Không