Hướng dẫn sử dụng của Asus Transformer Book T100TA

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Asus Transformer Book T100TA không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Asus Transformer Book T100TA cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Asus Transformer Book T100TA sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Asus Transformer Book T100TA miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Asus Transformer Book T100TA khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Xem thế giới kỹ thuật số của bạn theo một cách hoàn toàn mới. Thưởng thức phim và ảnh với chất lượng hình ảnh tuyệt vời ...
Công nghệ Ảo hóa Intel® (Intel® VT) giúp ảo hóa thực tiễn bằng cách loại bỏ tổng chi phí hiệu suất, giảm độ phức tạp và ...
Công nghệ Ảo hóa Intel® (Intel® VT) giúp ảo hóa thực tiễn bằng cách loại bỏ tổng chi phí hiệu suất, giảm độ phức tạp và ...
Hướng dẫn mới về Tiêu chuẩn Mã hóa Nâng cao Intel® (Intel® AES-NI) cho phép mã hóa và giải mã dữ liệu nhanh chóng và an ...
Có được thiết bị mỏng mà bạn muốn mà không làm giảm tuổi thọ pin. Pin lithium polymer mang lại thời gian sạc lâu dài như...
Chung
Thương hiệu Asus
Mẫu Transformer Book T100TA
Sản phẩm Máy tính xách tay
4716659601579, 4716659640677, 4716659723707, 4716659723714, 4716659741220, 4716659741268, 4716659756224, 4716659756255, 4716659767015, 4716659767022, 4716659771371, 4716659771388, 4716659771401, 4716659771609, 4716659771661, 4716659771715, 4716659776932, 4716659777144, 4716659789383, 4716659793755, 4716659801344, 4716659808190, 4716659823223, 4716659839392, 4716659839415, 886227581207, 886227605965
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Thiết kế
Sản Phẩm Hybrid (2-trong-1)
Màu sắc sản phẩm Màu trắng
Hệ số hình dạng Có thể chuyển đổi được (Có thể tháo lắp được)
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý 1.46 GHz
Họ bộ xử lý Intel Atom®
Model vi xử lý Z3775
Tần số turbo tối đa 2.39 GHz
Số lõi bộ xử lý 4
Các luồng của bộ xử lý 4
Bộ nhớ cache của bộ xử lý 2 MB
Dòng bộ nhớ cache CPU L2
Chipset bo mạch chủ -
Bus tuyến trước của bộ xử lý - MHz
Đầu cắm bộ xử lý BGA 1380
Tốc độ bus hệ thống - GT/s
Bộ xử lý quang khắc (lithography) 22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý 32-bit,64-bit
Chia bậc C0
Tên mã bộ vi xử lý Bay Trail
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý Không
Công suất thoát nhiệt TDP 2 W
Dòng vi xử lý Intel Atom Z3700 Series
Phát hiện lỗi FSB Parity Không
Scenario Design Power (SDP) 2 W
Hãng sản xuất bộ xử lý Intel
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 2 GB
Loại bộ nhớ trong LPDDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ 1066 MHz
Bộ nhớ trong tối đa 2 GB
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩn On-board
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ 32 GB
Phương tiện lưu trữ Flash
Bộ nhớ cực nhanh 32 GB
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Thẻ nhớ tương thích MicroSD (TransFlash),SD
Loại ổ đĩa quang Không
Màn hình
Kích thước màn hình 10.1 "
Độ phân giải màn hình 1366 x 768 pixels
Màn hình cảm ứng
Đèn LED phía sau
Kiểu HD HD
Bề mặt hiển thị Phủ bóng
Tỉ lệ khung hình thực 16:9
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng đa điểm
Đồ họa
Model card đồ họa on-board Intel® HD Graphics
Model card đồ họa rời Không có
Tần số cơ bản card đồ họa on-board 311 MHz
Tần số on-board graphics adapter burst 778 MHz
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời Không
Họ card đồ họa on-board Intel® HD Graphics
Các đặc điểm khác
Công nghệ ghi đĩa quang Lightscribe -
Công nghệ Ảo hóa Intel® (Intel® VT) VT-x
Hỗ trợ 3D Không
Kèm adapter AC
Intel® segment tagging Doanh nghiệp
Âm thanh
Hệ thống âm thanh SonicMaster
Số lượng loa gắn liền 2
Micrô gắn kèm
Máy ảnh
Camera trước
Độ phân giải camera trước 1.2 MP
hệ thống mạng
Bluetooth
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi 802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Kết nối mạng Ethernet / LAN Không
Phiên bản Bluetooth 4.0
Tiêu chuẩn Wi-Fi Wi-Fi 4 (802.11n)
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.0 0
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A 1
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 0
Số lượng cổng HDMI 0
Số lượng cổng DisplayPorts 0
Cổng DVI Không
Cổng Ethernet LAN (RJ-45) 0
Số lượng cổng Thunderbolt 0
Đầu ra tai nghe 0
Giắc cắm micro Không
Cổng ra S/PDIF Không
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm Không
Khe cắm ExpressCard Không
Số lượng khe cắm CardBus PCMCIA 0
Loại khe cắm CardBus PCMCIA Không
Khe cắm SmartCard Không
Số lượng cổng micro HDMI 1
Loại cổng sạc Đầu cắm DC-in
Bàn phím
Thiết bị chỉ điểm Chuột cảm ứng
Bố cục bàn phím -
Bàn phím số Không
Bàn phím full size
Các phím Windows
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵn Windows 8.1
Cấu trúc hệ điều hành 32-bit
Tính năng đặc biệt của bộ xử lý
Intel® Wireless Display (Intel® WiDi) Không
Công nghệ Intel® My WiFi (Intel® MWT) Không
Công nghệ Kết nối Thông minh của Intel -
Công nghệ Chống Trộm của Intel Không
Công nghệ Khởi động Nhanh của Intel® -
Công nghệ Phản hồi Thông minh của Intel® -
Công nghệ Bảo vệ Danh tính Intel® (Intel® IPT) -
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® (Công nghệ Intel®) Không
Công nghệ Intel® Turbo Boost Không
Lợi thế Doanh nghiệp Nhỏ của Intel (Intel® SBA) -
Công nghệ Lưu trữ Ma trận Intel® (Intel® MST) -
Công nghệ âm thanh Intel® HD -
Công nghệ Quản lý Chủ động Intel® (Intel® AMT) -
Công nghệ Intel Virtualization (VT-x)
Công nghệ Enhanced Intel® SpeedStep Không
Công nghệ Intel® Clear Video HD (Intel® CVT HD) Không
Công nghệ Intel® Clear Video Không
Công nghệ InTru™ 3D Không
Intel® Insider™ Không
Công nghệ Đồng bộ nhanh video của Intel® Không
Công nghệ Intel Flex Memory Access Không
Hướng dẫn mới cho Intel® AES (Intel® AES-NI)
Công nghệ Thực thi tin cậy Intel® Không
Intel® Enhanced Halt State Không
VT-x của Intel với công nghệ Bảng Trang Mở rộng (EPT) Không
Intel® Demand Based Switching Không
Công nghệ Intel® Clear Video dành cho thiết bị di động kết nối internet được (Intel CVT cho MID) Không
Kiến trúc Intel® 64
Tính năng bảo mật Execute Disable Bit Không
Công nghệ Theo dõi nhiệt Không
Kích cỡ đóng gói của vi xử lý 17 x 17 mm
Mã của bộ xử lý SR1SM
Cấu hình bộ xử lý trung tâm (tối đa) 1
Các tùy chọn nhúng sẵn có Không
Graphics & IMC lithography 22 nm
Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d) Không
Vi xử lý không xung đột
Công nghệ Intel® Dual Display Capable Không
Công nghệ Giao hiện hiển thị linh hoạt (FDI) của Intel® Không
Công nghệ Lưu trữ Nhanh của Intel® Không
Công nghệ Intel Fast Memory Access Không
ID ARK vi xử lý 80268
Pin
Công nghệ pin Lithium Polymer (LiPo)
Số lượng cell pin 2
Tuổi thọ pin (tối đa) - h
Dung lượng pin 8060 mAh
Công suất pin (Watt giờ) 31 Wh
Điện
Công suất của bộ nguồn dòng điện xoay chiều 10 W
Điện áp đầu ra của bộ nguồn dòng điện xoay chiều 5 V
Bảo mật
Khe cắm khóa cáp Không
Đầu đọc dấu vân tay Không
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 1030 g
Chiều rộng 263 mm
Độ dày 171 mm
Chiều cao 23.6 mm
Trọng lượng (chế độ máy tính bảng) 523 g
Chiều rộng (chế độ máy tính bảng) 263 mm
Chiều sâu (chế độ máy tính bảng) 171 mm
Chiều cao (chế độ máy tính bảng) 10.5 mm
Chi tiết kỹ thuật
RoHS,ENERGY STAR
Chứng nhận
Chứng nhận UL, MIC, CE Marking Compliance, FCC Compliance, BSMI, Australia C-TICK / NZ A-Tick Compliance, CCC, GOST-R, CB, Energy star, IDA, Erp 2013, RoHS, JATE
Nội dung đóng gói
Kèm dây cáp

hướngdẫnsửdụng.vn

Tìm hướng dẫn sử dụng? hướngdẫnsửdụng.vn đảm bảo là bạn sẽ tìm thấy hướng dẫn sử dụng ngay lập tức. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa nhiều hơn 1 triệu hướng dẫn sử dụng định dạng PDF của trên 10.000 nhãn hiệu. Chúng tôi thêm các hướng dẫn sử dụng mới nhất mỗi ngày để bạn luôn tìm thấy sản phẩm mà bạn đang tìm kiếm. Rất đơn giản: chỉ cần nhập tên nhãn hiệu và loại sản phẩm vào thanh tìm kiếm là bạn có thể xem hướng dẫn sử dụng trực tuyến miễn phí ngay lập tức.

hướngdẫnsửdụng.vn

© Bản quyền thuộc về 2021 hướngdẫnsửdụng.vn.

Chúng tôi sử dụng cookies để đảm bảo rằng chúng tôi có thể mang lại cho bạn trải nghiệm tốt nhất trên trang web của chúng tôi. Nếu bạn tiếp tục sử dụng trang web này, chúng tôi sẽ cho rằng bạn hài lòng với nó.