Hướng dẫn sử dụng của Asustor AS5202T

6.5 · 2
PDF hướng dẫn sử dụng
 · 137 trang
Anh
hướng dẫn sử dụngAsustor AS5202T

User Guide

For Network Attached Storage

Ver.3.4.0.0514 (For ADM 3.4)

Hướng dẫn sử dụng

Xem hướng dẫn sử dụng của Asustor AS5202T miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Asustor AS5202T khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Bạn có câu hỏi nào về Asustor AS5202T không?

Bạn có câu hỏi về Asustor và câu trả lời không có trong cẩm nang này? Đặt câu hỏi của bạn tại đây. Cung cấp mô tả rõ ràng và toàn diện về vấn đề và câu hỏi của bạn. Vấn đề và câu hỏi của bạn được mô tả càng kỹ càng thì các chủ sở hữu Samsung Galaxy A7 khác càng dễ dàng cung cấp cho bạn câu trả lời xác đáng.

Số câu hỏi: 0

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy thông số kỹ thuật sản phẩm và thông số kỹ thuật hướng dẫn sử dụng của Asustor AS5202T.

Cổng HDMI kép có nghĩa là có nhiều tùy chọn hơn và bạn có thể kết nối nhiều thiết bị hơn cho màn hình lớn, hình ảnh HD. ...
Với Cổng hiển thị, HDMI MHL và HDMI 2.0, bạn sẽ có tất cả các cổng cần thiết để dễ dàng kết nối thiết bị của mình để giả...
Công nghệ Bảo vệ Danh tính Intel® (Intel® IPT) bảo vệ các doanh nghiệp khỏi việc bị xâm nhập bằng thông tin đăng nhập bị...
Intel® Quick Sync Video sử dụng khả năng xử lý phương tiện chuyên dụng của Công nghệ Đồ họa Intel® để thực hiện các tác ...
Hướng dẫn mới về Tiêu chuẩn Mã hóa Nâng cao Intel® (Intel® AES-NI) cho phép mã hóa và giải mã dữ liệu nhanh chóng và an ...
Công nghệ Ảo hóa Intel® (Intel® VT) giúp ảo hóa thực tiễn bằng cách loại bỏ tổng chi phí hiệu suất, giảm độ phức tạp và ...
Chung
Thương hiệu Asustor
Mẫu AS5202T
Sản phẩm Máy chủ
0887372001220, 4710474831197
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
Dung lượng
Tổng dung lượng bộ nhớ cài đặt 0 TB
Các ổ lưu trữ được lắp đặt Không
Loại ổ lưu trữ lắp đặt Không
Số lượng ổ lưu trữ lắp đặt 0
Loại ổ lưu trữ được hỗ trợ HDD & SSD
Số lượng ổ lưu trữ được hỗ trợ 2
Giao diện ổ lưu trữ Serial ATA III
Dung lượng ổ lưu trữ 0 GB
Kích cỡ ổ lưu trữ 2.5/3.5 "
Kích cỡ ổ lưu trữ được hỗ trợ 2.5,3.5 "
Hỗ trợ công nghệ lưu trữ dữ liệu RAID
Các mức của Hệ thống đĩa dự phòng (RAID) 0,1,JBOD
Các hệ thống tệp tin được hỗ trợ BTRFS,FAT32,HFS+,NTFS,exFAT,ext3,ext4
Khay chuyển đổi nóng ổ Không
hệ thống mạng
Giao thức mạng lưới được hỗ trợ CIFS / SMB, SMB 2.0 / 3.0, AFP, NFS, FTP (Unicode Supported), TFTP, WebDAV, Rsync, SSH, SFTP, iSCSI/IP-SAN, HTTP, HTTPS, Proxy, SNMP, Syslog
Hỗ trợ iSCSI (giao diện hệ thống máy tính nhỏ qua internet)
Hỗ trợ Jumbo Frames
Dynamic DNS (DDNS)
Wake-on-LAN sẵn sàng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet 10,100,1000,2500 Mbit/s
Wi-Fi Không
Hiệu suất
Hỗ trợ S.M.A.R.T. [Công nghệ tự giám sát, phân tích và báo cáo các hư hỏng có thể của ổ cứng]
Chụp ảnh nhanh
Trình duyệt đuợc hỗ trợ Internet Explorer 11, FireFox, Chrome, Safari, Microsoft Edge
Kiểu/Loại NAS
Lớp thiết bị Nhà riêng & Văn phòng
Chức năng sao lưu dự phòng
Mức độ ồn, máy không hoạt động 18.6 dB
Thuật toán bảo mật 256-bit AES
Phần mềm
Hỗ trợ hệ điều hành Window Windows 10,Windows 7,Windows 8,Windows Vista,Windows XP
Hệ điều hành máy chủ Linux được hỗ trợ Windows Server 2003,Windows Server 2008,Windows Server 2012
Hệ điều hành Linux được hỗ trợ
Hệ điều hành cài đặt sẵn ADM
Phiên bản hệ điều hành 3.4
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 114 mm
Độ dày 230 mm
Chiều cao 170 mm
Trọng lượng 1600 g
Bộ nhớ
Bộ nhớ Flash 4096 MB
Loại bộ nhớ trong DDR4
Khe cắm bộ nhớ 2x SO-DIMM
Bộ nhớ trong 2 GB
RAM tối đa được hỗ trợ 8 GB
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý 2 GHz
Tần số turbo tối đa 2.7 GHz
Họ bộ xử lý Intel® Celeron®
Số lõi bộ xử lý 2
Model vi xử lý J4005
Hãng sản xuất bộ xử lý Intel
Bộ xử lý quang khắc (lithography) 14 nm
Đầu cắm bộ xử lý BGA 1090
Tốc độ bus hệ thống - GT/s
Các luồng của bộ xử lý 2
Phiên bản PCI Express 2.0
Các chế độ vận hành của bộ xử lý 64-bit
Model card đồ họa on-board Intel® UHD Graphics 600
Bộ nhớ cache của bộ xử lý 4 MB
Cấu hình bộ xử lý trung tâm (tối đa) 1
Tjunction 105 °C
Cấu hình PCI Express 1x2,1x2+2x1,1x4,2x1,4x1
Công suất thoát nhiệt TDP 10 W
Tên mã bộ vi xử lý Gemini Lake
Bộ nhớ trong tối đa được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý 8 GB
Kích cỡ đóng gói của vi xử lý 25 x 24 mm
Vi xử lý không xung đột
Cổng giao tiếp
Cổng Ethernet LAN (RJ-45) 2
Cổng USB
Số lượng cổng USB 2.0 0
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A 3
Các cổng kênh sợi 0
Số lượng cổng HDMI 2
Phiên bản HDMI 2.0a
Thiết kế
Loại khung Máy tính để bàn
Kiểu làm lạnh Loa rời
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Số lượng quạt 1 quạt
Đường kính quạt 70 mm
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Trạng thái
Điện
Tiêu thụ năng lượng 17 W
Tiêu thụ điện (chế độ ngủ) 1.3 W
Mức tiêu thụ điện (chế độ HDD chờ) 10.5 W
Vị trí cấp điện Gắn liền
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 5 - 95 phần trăm
Nội dung đóng gói
Kiểu đóng gói Vỏ hộp
Tính năng đặc biệt của bộ xử lý
Công nghệ Bảo vệ Danh tính Intel® (Intel® IPT)
Công nghệ Chống Trộm của Intel Không
Công nghệ Phản hồi Thông minh của Intel® Không
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® (Công nghệ Intel®) Không
Công nghệ Intel® Turbo Boost Không
Công nghệ Đồng bộ nhanh video của Intel®
Hướng dẫn mới cho Intel® AES (Intel® AES-NI)
Công nghệ Enhanced Intel® SpeedStep
Tính năng bảo mật Execute Disable Bit
Trạng thái Chờ
Công nghệ Theo dõi nhiệt
Intel® Enhanced Halt State
VT-x của Intel với công nghệ Bảng Trang Mở rộng (EPT)
Các tùy chọn nhúng sẵn có Không
Khóa An toàn Intel
Kiến trúc Intel® 64
Intel® OS Guard
Giao tiếp UART
Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d)
Số lượng các khối thực hiện lệnh 12
Số lượng tối đa đường PCI Express 6
Phiên bản Công nghệ Intel Identity Protection 1.00
Phiên bản Công nghệ Intel Secure Key 1.00
Phiên bản Công nghệ Intel® Smart Response 0.00
Công nghệ Intel Virtualization (VT-x)
Loại bộ nhớ được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý DDR4-SDRAM,LPDDR4-SDRAM
Đồ họa
Tần số cơ bản card đồ họa on-board 250 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa) 700 MHz
Tần số on-board graphics adapter burst 700 MHz
ID card đồ họa on-board 0x3185
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board 8 GB
Số hiển thị được hỗ trợ (đồ họa on-board) 3
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board 12.0
Các đặc điểm khác
ID ARK vi xử lý 128992
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Không thể tìm thấy câu trả lời cho câu hỏi của bạn trong cẩm nang? Bạn có thể tìm thấy câu trả lời cho câu hỏi của mình trong phần Câu hỏi thường gặp về Asustor AS5202T phía dưới.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Không có kết quả