Hướng dẫn sử dụng của Beko BUM22322X1

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Beko BUM22322X1 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Beko BUM22322X1 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Beko BUM22322X1 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Beko BUM22322X1 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Beko BUM22322X1 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Beko
Mẫu BUM22322X1
Sản phẩm Thiết bị nhà bếp khác
8690842161391
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Bếp
Loại bếp Gốm
Số mặt bếp 4
Loại bề mặt trên cùng Gốm thủy tinh
Màu sắc bếp từ -
Màu khung Thép không gỉ
Dễ làm sạch
Dạng khung Full trim
Chỉ thị nhiệt dư
Hình dạng vùng nấu/đầu đốt simmer burner Tròn
Đường kính bếp/khu vực nấu ăn 140 mm
Điện áp bếp/ nấu lửa nhỏ 1200 W
Điện áp bếp/ nấu thường 2000 W
Hình dạng vùng nấu/đầu đốt bình thường Tròn
Đường kính bếp/khu vực nấu thông thường 180 mm
Đường kính bếp lớn/khu vực nấu 210 mm
Hình dạng vùng nấu/đầu đốt lớn Tròn
Điện áp bếp/ nấu lửa cao 2200 W
Mặt bếp cực lớn tốc độ cao 2400 W
Đường kính bếp nấu/khu vực nấu tốc độ cao cực lớn 265 mm
Kiểu điều khiển bếp từ Cảm ứng
Chiều cao bếp từ 55 mm
Chiều rộng bếp từ 580 mm
Độ sâu bếp từ 510 mm
Chiều rộng khoan lắp đặt bếp từ 560 mm
Chiều sâu khoan lắp đặt bếp từ 490 mm
Chiều cao khoan lắp đặt bếp từ - mm
Số lượng bếp điện 4
Lò nướng
Loại lò nướng Lò nướng bằng điện
Dung tích tịnh lò nướng 71 L
Màu sắc lò nướng Thép không gỉ
Kiểu điều khiển lò nướng Quay
Màn hình hiển thị lò nướng
Bản lề cửa Phía dưới
Tần số đầu vào lò nướng 50 Hz
Tải kết nối 10300 W
Công suất lò nướng - W
Điện áp đầu vào lò nướng 380 - 415 V
Đèn bên trong
Số lượng các tấm cửa kính 3
Tự làm sạch
Tiêu thụ năng lượng (tiêu chuẩn) 0.88 kWh
Tiêu thụ năng lượng (đối lưu cưỡng bức) 0.85 kWh
Chiều cao lò nướng 595 mm
Chiều rộng lò nướng 594 mm
Chiều sâu lò nướng 567 mm
Chiều rộng khoang lắp đặt lò nướng 560 mm
Chiều cao khoang lắp đặt lò nướng 600 mm
Chiều sâu khoang lắp đặt lò nướng 550 mm
Trọng lượng lò nướng 45800 g
Chiều cao đóng gói lò nướng 790 mm
Chiều dài đóng gói lò nướng 660 mm
Chiều sâu đóng gói lò nướng 660 mm
Trọng lượng đóng gói lò nướng 49200 g
Đồng hồ tích hợp
Kiểu đồng hồ Điện tử
Số lượng kệ 2 giá
Số lượng vị trí kệ 4
Chức năng & chương trình nấu ăn
Vỉ nướng
Nấu ăn đối lưu
Nấu nướng kiểu cổ điển
Rotisserie
Chức năng rã đông
Nội dung đóng gói
Khay nướng

hướngdẫnsửdụng.vn

Tìm hướng dẫn sử dụng? hướngdẫnsửdụng.vn đảm bảo là bạn sẽ tìm thấy hướng dẫn sử dụng ngay lập tức. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa nhiều hơn 1 triệu hướng dẫn sử dụng định dạng PDF của trên 10.000 nhãn hiệu. Chúng tôi thêm các hướng dẫn sử dụng mới nhất mỗi ngày để bạn luôn tìm thấy sản phẩm mà bạn đang tìm kiếm. Rất đơn giản: chỉ cần nhập tên nhãn hiệu và loại sản phẩm vào thanh tìm kiếm là bạn có thể xem hướng dẫn sử dụng trực tuyến miễn phí ngay lập tức.

hướngdẫnsửdụng.vn

© Bản quyền thuộc về 2021 hướngdẫnsửdụng.vn.