Hướng dẫn sử dụng của Beko WDA 96143

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Beko WDA 96143 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Beko WDA 96143 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Beko WDA 96143 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Beko WDA 96143 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Beko WDA 96143 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Beko
Mẫu WDA 96143
Sản phẩm Máy rửa chén
8690842984143
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Thiết kế
Vị trí đặt thiết bị -
Màu sắc sản phẩm Màu trắng
Kiểu nạp Nạp cửa trước
Màn hình tích hợp
Bản lề cửa Bên trái
Đổ đầy nước Lạnh
Kiểu kiểm soát Buttons,Rotary
Các cửa thuận nghịch
Cửa sổ nhìn
Loại động cơ môtơ Không chổi than
Công thái học
Chiều dài dây 1.5 m
Chức năng khóa an toàn cho trẻ em
Đèn chỉ thị thời gian còn lại
Hiệu suất
Hệ thống cân bằng lượng tải
Tốc độ quay tối đa 1400 RPM
Số lượng chương trình giặt 16
Đồng hồ bấm giờ khởi động trì hoãn
Trì hoãn khởi động 24 h
Mức độ tiếng ồn (khi quay) 77 dB
Bán tải -
Tốc độ quay tối thiểu 400 RPM
Độ ẩm còn lại 53 phần trăm
Công suất sấy khô 6 kg
Cấp độ xoay-sấy khô B
Dung tích giặt 9 kg
Thời gian của một chu kỳ giặt 220 min
Thời gian của một chu kỳ giặt & sấy khô 460 min
Chức năng dừng nước -
Chức năng chống nhàu -
Tốc độ quay có thể điều chỉnh được
Độ ồn (khi giặt) 55 dB
Độ ồn (khi sấy) 70 dB
Chức năng Xả Thêm
Các đặc điểm khác
A
Năng lượng tiêu thụ hàng năm khi giặt 206 kWh
Hàng năm tiêu thụ nước rửa 12200 L
Năng lượng tiêu thụ hàng năm khi giặt & sấy khô 1224 kWh
Lượng nước tiêu thụ hàng năm khi giặt & sấy khô 12200 L
Điện
Năng lượng tiêu thụ khi giặt 1.03 kWh
Tải kết nối 2200 W
Nước tiêu thụ khi giặt mỗi chu kỳ 53 L
Năng lượng tiêu thụ khi giặt và sấy 6.12 kWh
Lượng nước tiêu thụ khi giặt & sấy khô mỗi chu kỳ 61 L
Điện áp AC đầu vào 230 V
Tần số AC đầu vào 50 Hz
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 600 mm
Độ dày 630 mm
Chiều cao 840 mm
Trọng lượng 89000 g
Chiều rộng của kiện hàng 630 mm
Chiều sâu của kiện hàng 676 mm
Chiều cao của kiện hàng 880 mm
Trọng lượng thùng hàng 90000 g
Chương trình giặt
Chương trình giặt vải cô-tông
Chương trình giặt đồ dễ hỏng/đồ lụa
Chế độ giặt đồ bình thường
Chương trình giặt tiết kiệm
Chương trình giặt tay/đồ len
Chương trình giặt nhanh
Chương trình sấy khô
Chương trình sấy nhanh
Chương trình sấy đồ dễ hỏng/đồ lụa
Chương trình sấy vải cô-tông