Hướng dẫn sử dụng của Bosch HCE748453

(2)

Bạn có câu hỏi nào về Bosch HCE748453 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Bosch HCE748453 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Bosch HCE748453 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Bosch HCE748453 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Bosch HCE748453 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Bosch
Mẫu HCE748453
Sản phẩm Bếp
4242002704548
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Lò nướng
Số lượng lò nướng 1
Tổng dung tích bên trong các lò nướng 67 L
Tổng công suất lò nướng - W
Nguồn năng lượng lò nướng Chạy bằng điện
Tổng dung tích lò nướng 67 L
Công suất lò nướng - W
Số lượng các chương trình tự động 8
Đèn bên trong
Nấu ăn đối lưu
Vỉ nướng
Nấu nướng kiểu cổ điển
Dung tích tịnh lò nướng 67 L
Bếp
Loại bếp Bếp từ phân vùng
Số mặt bếp 4
Số lượng bếp điện 4
Công suất buồng đốt/khu vực nấu 1 1400 W
Công suất buồng đốt/khu vực nấu 2 1800 W
Công suất buồng đốt/khu vực nấu 3 2200 W
Chỉ thị nhiệt dư
Đường kính buồng đốt/khu vực nấu 1 145 mm
Đường kính buồng đốt/khu vực nấu 2 180 mm
Đường kính buồng đốt/khu vực nấu 3 220 mm
Phát hiện dụng cụ nấu bếp
Chức năng tăng cường
Tấm che Không
Loại buồng đốt/khu vực nấu 1 Nhỏ
Loại buồng đốt/khu vực nấu 2 Trung bình
Loại buồng đốt/khu vực nấu 3 Lớn
Thiết kế
Sản Phẩm Bếp đứng độc lập
Màu sắc sản phẩm Thép không gỉ
Đồng hồ tích hợp
Màn hình tích hợp
Loại màn hình LED
Kiểu kiểm soát Buttons,Rotary
Vị trí điều khiển Phía trước
Kiểu đồng hồ Điện tử
Công thái học
Bộ hẹn giờ
Điều chỉnh chiều cao 20 mm
Kiểm soát của phụ huynh
Kiểu bộ đếm giờ Kỹ thuật số
Điện
Điện áp AC đầu vào 220 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Lớp hiệu quả năng lượng A-20%
Tiêu thụ năng lượng (tiêu chuẩn) 0.89 kWh
Tiêu thụ năng lượng (đối lưu cưỡng bức) 0.79 kWh
Tải nối (điện) 10500 W
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 600 mm
Độ dày 600 mm
Chiều cao 850 mm
Trọng lượng 60000 g
Chiều sâu với cửa mở 1050 mm