Hướng dẫn sử dụng của Bosch KGN36XI46

Trên trang này, bạn tìm hướng dẫn sử dụng của Bosch KGN36XI46. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn trong hướng dẫn vận hành này trước khi sử dụng sản phẩm. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về của bạn mà không có trong hướng dẫn sử dụng, vui lòng chia sẻ câu hỏi của bạn trong phần khắc phục sự cố ở phía dưới của trang này.

Thương hiệu
Bosch
Mẫu
KGN36XI46
Sản phẩm
4242002878881
Ngôn ngữ
Thụy Điển, Người Hy Lạp, Tiếng Việt
Loại tập tin
PDF
Website
http://www.bosch.com/
HQ ,QVWUXFWLRQVIRUXVH )ULGJHIUHH]HU
UX ΒηλμκνδπβωιθχδλιενΪμΪπββ Οθεθήβεφηβδζθκθαβεφηβδ 
NN ЋθεήΪηνμνκΪευηТλЌΪνεΪκ ΛνυμνΰфηίζТαήΪμνδθζΫβηΪπβωλυ 
)ULGJHIUHH]HU
.*1

Bạn có câu hỏi nào về Bosch KGN36XI46 không?

Nếu bạn có thắc mắc về Bosch KGN36XI46, đừng ngại hỏi. Hãy mô tả rõ ràng vấn đề của bạn. Nhờ đó, những người dùng khác có thể cung cấp cho bạn câu trả lời chính xác.

Mua các sản phẩm liên quan:

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thiết kế
Thiết kế hộp Đứng
Màu sắc sản phẩm Thép không gỉ
Bản lề cửa Bên phải
Các cửa thuận nghịch -
Màn hình tích hợp yes
Loại màn hình LED
Chức năng khóa an toàn cho trẻ em -
Kiểu kiểm soát Cảm biến
Chất liệu của kệ Thủy tinh
Chứng nhận CE, VDE
Số lượng máy nén 1
Hiệu suất
Tổng dung lượng thực 324
Tổng dung lượng gộp -
Loại khí hậu SN-T
Mức độ ồn 36
Lọc không khí yes
Tủ lạnh
Dung lượng thực của tủ lạnh 237
Dung lượng gộp của tủ lạnh -
Loại đèn LED
Không Đóng băng (ngăn lạnh) yes
Tự rã băng (ngăn lạnh) yes
Hệ thống Đa Dòng khí (ngăn lạnh) yes
Tủ lạnh số lượng kệ đỡ 3
Số lượng ngăn để rau quả 3
Cửa ngăn lạnh 2
Khoang để trứng yes
Giá để chai yes
Chức năng Siêu Mát yes
Đèn trong tủ lạnh yes
Khoang kháng khuẩn yes
Fresh zone
Ngăn đựng đồ tươi yes
Tủ đông
Vị trí bộ phận làm lạnh Đặt dưới
Dung lượng thực của tủ đông 87
Dung lượng gộp của tủ đông -
Dung lượng đông   14
Thời gian lưu trữ khi mất điện 16
Xếp hạng sao -
Không Đóng băng (ngăn đá) yes
Tự rã băng (ngăn đá) yes
Tủ đông số lượng kệ đỡ 3
Công thái học
Chuông báo cửa mở yes
Chiều dài dây 2.4
Chân đế điều chỉnh được yes
Điện
Lớp hiệu quả năng lượng A+++
Chứng nhận Energy Star -
Tải kết nối -
Năng lượng tiêu thụ hàng năm 173
Nguồn điện Chạy bằng điện
Điện áp AC đầu vào 220 - 240
Tần số AC đầu vào 50
Dòng điện 10
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 600
Độ dày 660
Chiều cao   1860
Trọng lượng   77000