Hướng dẫn sử dụng của Bosch KGN39AI36

Xem hướng dẫn sử dụng của Bosch KGN39AI36 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Bosch KGN39AI36 khác.

HQ ,QVWUXFWLRQVIRUXVH )ULGJHIUHH]HU
UX ΒηλμκνδπβωιθχδλιενΪμΪπββ Οθεθήβεφηβδζθκθαβεφηβδ 
NN ЋθεήΪηνμνκΪευηТλЌΪνεΪκ ΛνυμνΰфηίζТαήΪμνδθζΫβηΪπβωλυ 
)ULGJHIUHH]HU
.*1

Bạn có câu hỏi nào về Bosch KGN39AI36 không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Bosch KGN39AI36 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Bosch KGN39AI36 sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thương hiệu Bosch
Mẫu KGN39AI36
Sản phẩm Tủ lạnh
4242002881294
Ngôn ngữ Thụy Điển, Rumani, Người Hy Lạp, Tiếng Việt
Nhóm sản phẩm Các tủ lạnh
Loại tập tin PDF
Thiết kế
Chứng nhận CE, VDE
Màu sắc sản phẩm Thép không gỉ
Bản lề cửa Bên phải
Các cửa thuận nghịch
Màn hình tích hợp
Loại màn hình LCD
Kiểu kiểm soát Nút bấm
Số lượng máy nén 1
Chất liệu của kệ Thủy tinh
Hiệu suất
Tổng dung lượng thực 366
Tổng dung lượng gộp 400
Loại khí hậu SN-T
Mức độ ồn 39
Lọc không khí
Công thái học
Chuông báo cửa mở
Báo thức nhiệt độ
Chiều dài dây 2.4
Tủ lạnh
Không Đóng băng (ngăn lạnh)
Đèn trong tủ lạnh
Loại đèn LED
Hệ thống Đa Dòng khí (ngăn lạnh)
Dung lượng gộp của tủ lạnh 290
Dung lượng thực của tủ lạnh 279
Tủ lạnh số lượng kệ đỡ 5
Giá để chai
Khoang để trứng
Cửa ngăn lạnh 3
Số lượng ngăn để rau quả 1
Chức năng Siêu Mát
Tự rã băng (ngăn lạnh)
Tủ đông
Không Đóng băng (ngăn đá)
Đèn trong tủ lạnh
Vị trí bộ phận làm lạnh Đặt dưới
Dung lượng thực của tủ đông 87
Dung lượng gộp của tủ đông 110
Dung lượng đông 14
Thời gian lưu trữ khi mất điện 16
Xếp hạng sao 4*
Tủ đông số lượng kệ đỡ 3
Hệ thống Đa Dòng khí (ngăn đá)
Chức năng đông nhanh
Tự rã băng (ngăn đá)
Fresh zone
Ngăn đựng đồ tươi
Điện
Lớp hiệu quả năng lượng A++
Năng lượng tiêu thụ hàng năm 273
Tải kết nối 100
Nguồn điện Chạy bằng điện
Dòng điện 10
Tần số AC đầu vào 50
Điện áp AC đầu vào 220 - 240
Trọng lượng & Kích thước
Chiều cao 2030
Trọng lượng 86000
Chiều rộng 600
Độ dày 660