Hướng dẫn sử dụng của Bosch Serie | 4 KGN39XL35

Trên trang này, bạn tìm hướng dẫn sử dụng của Bosch Serie | 4 KGN39XL35. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn trong hướng dẫn vận hành này trước khi sử dụng sản phẩm. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về của bạn mà không có trong hướng dẫn sử dụng, vui lòng chia sẻ câu hỏi của bạn trong phần khắc phục sự cố ở phía dưới của trang này.

Thương hiệu
Bosch
Mẫu
Serie | 4 KGN39XL35
Sản phẩm
4242002879314
Ngôn ngữ
Thụy Điển, Người Hy Lạp, Tiếng Việt
Loại tập tin
PDF
Website
http://www.bosch.com/
HQ ,QVWUXFWLRQVIRUXVH )ULGJHIUHH]HU
UX ΒηλμκνδπβωιθχδλιενΪμΪπββ Οθεθήβεφηβδζθκθαβεφηβδ 
NN ЋθεήΪηνμνκΪευηТλЌΪνεΪκ ΛνυμνΰфηίζТαήΪμνδθζΫβηΪπβωλυ 
)ULGJHIUHH]HU
.*1

Bạn có câu hỏi nào về Bosch Serie | 4 KGN39XL35 không?

Nếu bạn có thắc mắc về Bosch Serie | 4 KGN39XL35, đừng ngại hỏi. Hãy mô tả rõ ràng vấn đề của bạn. Nhờ đó, những người dùng khác có thể cung cấp cho bạn câu trả lời chính xác.

Mua các sản phẩm liên quan:

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thiết kế
Thiết kế hộp Đứng
Màu sắc sản phẩm Thép không gỉ
Bản lề cửa Bên phải
Các cửa thuận nghịch yes
Màn hình tích hợp yes
Chất liệu của kệ Thủy tinh
Số lượng máy nén 1
Chứng nhận CE, VDE
Hiệu suất
Loại khí hậu SN-T
Mức độ ồn 41
Tổng dung lượng gộp 400
Tổng dung lượng thực 366
Tủ đông
Vị trí bộ phận làm lạnh Đặt dưới
Dung lượng đông   14
Dung lượng thực của tủ đông 87
Dung lượng gộp của tủ đông 110
Xếp hạng sao 4*
Thời gian lưu trữ khi mất điện 16
Không Đóng băng (ngăn đá) yes
Chức năng đông nhanh   yes
Tủ đông số lượng kệ đỡ 3
Điện
Lớp hiệu quả năng lượng A++
Năng lượng tiêu thụ hàng năm 279
Tải kết nối 100
Dòng điện 10
Điện áp AC đầu vào 220 - 240
Tần số AC đầu vào 50
Tủ lạnh
Dung lượng thực của tủ lạnh 279
Đèn trong tủ lạnh yes
Loại đèn LED
Không Đóng băng (ngăn lạnh) yes
Dung lượng gộp của tủ lạnh 290
Hệ thống Đa Dòng khí (ngăn lạnh) yes
Nhiệt độ tủ lạnh 10 - 43
Khoang để trứng yes
Số lượng ngăn để rau quả 3
Cửa ngăn lạnh 4
Tủ lạnh số lượng kệ đỡ 4
Công thái học
Chiều dài dây 2.4
Chuông báo cửa mở yes
Chân đế điều chỉnh được yes
Trọng lượng & Kích thước
Chiều cao   2030
Độ dày 660
Chiều rộng 600
Trọng lượng   88000
Trọng lượng thùng hàng 88450
Chiều cao của kiện hàng 2099
Chiều rộng của kiện hàng 659.8
Chiều sâu của kiện hàng 769.8
Fresh zone
Ngăn đựng đồ tươi yes