Hướng dẫn sử dụng của Bosch Serie 6 KGN36AI35

Xem hướng dẫn sử dụng của Bosch Serie 6 KGN36AI35 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Bosch Serie 6 KGN36AI35 khác.

HQ ,QVWUXFWLRQVIRUXVH )ULGJHIUHH]HU
UX ΒηλμκνδπβωιθχδλιενΪμΪπββ Οθεθήβεφηβδζθκθαβεφηβδ 
NN ЋθεήΪηνμνκΪευηТλЌΪνεΪκ ΛνυμνΰфηίζТαήΪμνδθζΫβηΪπβωλυ 
)ULGJHIUHH]HU
.*1

Bạn có câu hỏi nào về Bosch Serie 6 KGN36AI35 không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Bosch Serie 6 KGN36AI35 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Bosch Serie 6 KGN36AI35 sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thương hiệu Bosch
Mẫu Serie 6 KGN36AI35
Sản phẩm Tủ lạnh
4242002868073
Ngôn ngữ Thụy Điển, Rumani, Người Hy Lạp, Tiếng Việt
Nhóm sản phẩm Các tủ lạnh
Loại tập tin PDF
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Silver, Stainless steel
Bản lề cửa Bên phải
Các cửa thuận nghịch
Góc mở (độ) 90
Màn hình tích hợp
Loại màn hình LCD
Chất liệu của kệ Thủy tinh
Số lượng máy nén 1
Hiệu suất
Tổng dung lượng thực 324
Tổng dung lượng gộp -
Loại khí hậu SN-T
Mức độ ồn 41
Lọc không khí
Chức năng hiển thị ngày lễ
Lỗ thông gió
Tủ lạnh
Dung lượng thực của tủ lạnh 237
Dung lượng gộp của tủ lạnh -
Đèn trong tủ lạnh
Loại đèn LED
Không Đóng băng (ngăn lạnh)
Hệ thống Đa Dòng khí (ngăn lạnh)
Tủ lạnh số lượng kệ đỡ 4
Số lượng ngăn để rau quả 3
Cửa ngăn lạnh 3
Khoang để trứng
Giá để chai
Chức năng Siêu Mát
Tủ đông
Vị trí bộ phận làm lạnh Đặt dưới
Dung lượng thực của tủ đông 87
Dung lượng gộp của tủ đông -
Dung lượng đông 14
Thời gian lưu trữ khi mất điện 16
Xếp hạng sao 4*
Không Đóng băng (ngăn đá)
Tủ đông số lượng kệ đỡ 3
Chức năng đông nhanh
Khay làm đá viên
Fresh zone
Ngăn đựng đồ tươi
Tổng dung tích ngăn đựng đồ tươi 21
Công thái học
Chuông báo cửa mở
Báo thức nhiệt độ
Chiều dài dây 2.4
Điện
Lớp hiệu quả năng lượng A++
Nguồn điện Chạy bằng điện
Tải kết nối 100
Năng lượng tiêu thụ hàng năm 260
Điện áp AC đầu vào 220 - 240
Tần số AC đầu vào 50
Dòng điện 10
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 600
Độ dày 660
Chiều cao 1860
Các đặc điểm khác
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Alarm, Temperature
Loại cửa Kép