Hướng dẫn sử dụng của Bosch SMI69N06EU

Xem hướng dẫn sử dụng của Bosch SMI69N06EU miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Bosch SMI69N06EU khác.

Bạn có câu hỏi nào về Bosch SMI69N06EU không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Bosch SMI69N06EU cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Bosch SMI69N06EU sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thương hiệu Bosch
Mẫu SMI69N06EU
Sản phẩm Máy rửa chén
4242002730882
Ngôn ngữ Phổ Cập
Nhóm sản phẩm Các máy rửa chén
Loại tập tin PDF
Thiết kế
Vị trí đặt thiết bị Bán âm tủ
Màu cửa Black, White
Kiểu kiểm soát Nút bấm
Màn hình tích hợp
Thiết bị làm mềm nước tích hợp
Chiều dài dây 1.7
Chiều dài vòi đầu vào 1.4
Chiều dài vòi đầu ra 1.7
Đổ đầy nước Cold, Hot
Kích cỡ đĩa tối đa (giỏ trên) 210
Kích cỡ đĩa tối đa (giỏ dưới) 300
Loại khoang ngăn dao kéo Thùng đựng
Chất liệu bồn Thép không gỉ
Chứng nhận CE, VDE
Màu bảng điều khiển Màu đen
Hiệu suất
Số địa điểm 14
Lớp sấy khô A
Mức độ ồn 42
Số lượng chương trình giặt 6
Lớp rửa A
Chương trình rửa bát đĩa Auto 45-65 ºC, Delicate, Eco✗my, Intensive, Pre-wash, Quick
Bán tải
Số lượng cài đặt nhiệt độ 5
Nhiệt độ tối đa 70
Thời gian của chu trình 195
Đồng hồ bấm giờ khởi động trì hoãn
Trì hoãn khởi động 24
Chức năng dừng nước
Chức năng cảm ứng nước
Bảo vệ kính
Công thái học
Trợ giúp về liều lượng
Bộ lọc tự làm sạch
Chức năng khóa an toàn cho trẻ em
Vị trí có thể điều chỉnh của giỏ Lower, Upper
Chân đế điều chỉnh được
Điều chỉnh chân đế 60
Đèn chỉ thị thời gian còn lại
Đèn bên trong
Chỉ số muối
Chỉ số trợ xả
Điện
Chứng nhận Energy Star -
Lớp hiệu quả năng lượng A++
Lượng nước tiêu thụ cho mỗi vòng quay 9.5
Năng lượng tiêu thụ hàng năm 266
Lượng nước tiêu thụ hàng năm 2660
Tải kết nối 2400
Điện áp AC đầu vào 200 - 240
Tần số AC đầu vào 50 - 60
Dòng điện 10
Mức năng lượng tiêu thụ/chu kỳ 0.93
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 598
Độ dày 573
Chiều cao 875
Trọng lượng 43000
Chiều sâu với cửa mở 1155
Chiều cao dưới mặt bếp 815
Chiều rộng khoang lắp đặt 600
Chiều sâu khoang lắp đặt 573
Chiều cao khoang lắp đặt (tối thiểu) 815
Chiều cao khoang lắp đặt (tối đa) 875
Chiều rộng của kiện hàng 660
Chiều sâu của kiện hàng 680
Chiều cao của kiện hàng 870
Trọng lượng thùng hàng 46000