Hướng dẫn sử dụng của Bosch SMS46KI03E

(1)
  • GV 640 Stand 9000 649 495 (9803)
    max.
    1.1m
    min.
    280 mm
    ø 38 mm
    1
    *9000649495*

Bạn có câu hỏi nào về Bosch SMS46KI03E không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Bosch SMS46KI03E cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Bosch SMS46KI03E sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Bosch SMS46KI03E miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Bosch SMS46KI03E khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Bosch
Mẫu SMS46KI03E
Sản phẩm Máy rửa chén
4242002996998
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Thiết kế
Vị trí đặt thiết bị Đặt riêng
Cỡ sản phẩm Full size (60 cm)
Tấm tùy chọn có sẵn
Màu cửa Thép không gỉ
Màu bảng điều khiển Thép không gỉ
Điều khiển bằng Wifi
Kiểu kiểm soát Nút bấm
Màn hình tích hợp
Loại màn hình LED
Thiết bị làm mềm nước tích hợp
Yếu tố nhiệt ẩn
Chiều dài dây 1.75
Chiều dài vòi đầu vào 1.65
Chiều dài vòi đầu ra 1.9
Đổ đầy nước Cold, Hot
Hệ thống sấy khô Sấy khô hiệu quả
Chiều cao có thể điều chỉnh được của giỏ trên
Số kệ đỡ bao gồm 2
Loại khoang ngăn dao kéo Thùng đựng
Khả năng tích hợp bên dưới (không đậy phía trên)
Bao gồm tấm cửa
Loại rổ đựng bộ đồ ăn Bosch VarioFlex Basket
Hiệu suất
Số địa điểm 13
Mức độ ồn 46
Số lượng chương trình giặt 6
Lớp sấy khô A
Nhiệt độ tối đa 70
Thời gian của chu trình 210
Đồng hồ bấm giờ khởi động trì hoãn
Trì hoãn khởi động 24
Thời lượng chế độ Left-on 0
Chức năng dừng nước
Chức năng cảm ứng nước
Siêu khô
Bảo vệ kính
Lớp rửa A
Chương trình rửa bát đĩa 1h 65 ° C, Auto 45-65 ºC, Eco 50 ºC, Glass/delicate, Intensive 70 ºC, Pre-wash
Bán tải
Cảm biến lượng tải
Tự động nhận biết khối lượng giặt
Công thái học
Trợ giúp về liều lượng
Tự động phát hiện chất tẩy rửa
Chống tràn nước
Chức năng khóa an toàn cho trẻ em
Mặt trên có thể tháo rời
Chỉ số muối
Chỉ số trợ xả
Đèn chỉ thị thời gian còn lại
Chân đế điều chỉnh được
Vị trí có thể điều chỉnh của giỏ Lower, Upper
Điều chỉnh chân đế 20
Đèn báo sẵn sàng
Điện
Lớp hiệu quả năng lượng A++
Mức năng lượng tiêu thụ/chu kỳ 0.92
Lượng nước tiêu thụ cho mỗi vòng quay 11
Thang hiệu quả năng lượng A+++ đến D
Năng lượng tiêu thụ hàng năm 262
Lượng nước tiêu thụ hàng năm 2660
Tải kết nối 2400
Tiêu thụ điện năng (bên trái) 0.1
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0.1
Điện áp AC đầu vào 220 - 240
Tần số AC đầu vào 50/60
Dòng điện 10
Chứng nhận Energy Star
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 600
Độ dày 600
Chiều cao 845
Trọng lượng 52600
Chiều cao dưới mặt bếp 30
Chiều rộng của kiện hàng 670
Chiều sâu của kiện hàng 665
Chiều cao của kiện hàng 880
Trọng lượng thùng hàng 54100

hướngdẫnsửdụng.vn

Tìm hướng dẫn sử dụng? hướngdẫnsửdụng.vn đảm bảo là bạn sẽ tìm thấy hướng dẫn sử dụng ngay lập tức. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa nhiều hơn 1 triệu hướng dẫn sử dụng định dạng PDF của trên 10.000 nhãn hiệu. Chúng tôi thêm các hướng dẫn sử dụng mới nhất mỗi ngày để bạn luôn tìm thấy sản phẩm mà bạn đang tìm kiếm. Rất đơn giản: chỉ cần nhập tên nhãn hiệu và loại sản phẩm vào thanh tìm kiếm là bạn có thể xem hướng dẫn sử dụng trực tuyến miễn phí ngay lập tức.

hướngdẫnsửdụng.vn

© Bản quyền thuộc về 2020 hướngdẫnsửdụng.vn.