Hướng dẫn sử dụng của Bosch SMS46LI00E

(3)
  • XXXCPTDIIPNFDPNXFMDPNF
    3FHJTUFSZPVSOFX#PTDIOPX
    hu Használati utasítás
    Mosogatógép
    SM...
    SB...

Bạn có câu hỏi nào về Bosch SMS46LI00E không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Bosch SMS46LI00E cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Bosch SMS46LI00E sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Bosch SMS46LI00E miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Bosch SMS46LI00E khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

E có nghĩa là sản phẩm được đánh giá tốt nhất trong danh mục hiệu quả năng lượng. Hệ thống Ghi nhãn Năng lượng hoạt động...
Chung
Thương hiệu Bosch
Mẫu SMS46LI00E
Sản phẩm Máy rửa chén
4242005147366
Ngôn ngữ Hungary
Loại tập tin PDF
Thiết kế
Chiều dài vòi đầu vào 1.65 m
Chiều dài vòi đầu ra 1.9 m
Chiều dài dây 1.75 m
Màu cửa Thép không gỉ
Chất liệu bồn Nhựa
Vị trí đặt thiết bị Đặt riêng
Cỡ sản phẩm Full size (60 cm)
Màn hình tích hợp
Màu bảng điều khiển Bạc
Kiểu kiểm soát Nút bấm
Điều khiển bằng Wifi Không
Điện
Dòng điện 10 A
Tải kết nối 2400 W
Lượng nước tiêu thụ cho mỗi vòng quay 7.5 L
Mức năng lượng tiêu thụ/chu kỳ 0.92 kWh
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0.1 W
Điện áp AC đầu vào 220 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50/60 Hz
Lớp hiệu quả năng lượng E
Thang hiệu quả năng lượng A đến G
Tiêu thụ năng lượng trên 100 chu kỳ 94 kWh
Hiệu suất
Nhiệt độ tối đa 70 °C
Bảo vệ kính
Số lượng cài đặt nhiệt độ 6
Nhiệt độ nguồn cung cấp nước nóng tối đa 60 °C
Số lượng chương trình giặt 6
Mức độ ồn 46 dB
Số địa điểm 13 chỗ
Bán tải -
Chương trình rửa bát đĩa Auto,Economy,Glass/delicate,Intensive,Turbo
Đồng hồ bấm giờ khởi động trì hoãn -
Thời gian của chu trình 250 min
Chức năng dừng nước -
Chức năng cảm ứng nước
Hệ thống sấy khô Thiết bị trao đổi nhiệt
Siêu khô
Cấp phát ra tiếng ồn C
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 51526 g
Chiều rộng 600 mm
Chiều cao 845 mm
Chiều cao dưới mặt bếp 30 mm
Độ dày 600 mm
Chiều sâu với cửa mở 1155 mm
Trọng lượng thùng hàng 53000 g
Công thái học
Chân đế điều chỉnh được
Chức năng khóa an toàn cho trẻ em -
Đèn chỉ thị thời gian còn lại -
Điều chỉnh chân đế 20 mm