Hướng dẫn sử dụng của Brother ADS-4300N

9.5 · 2
PDF hướng dẫn sử dụng
 · 308 trang
Anh
hướng dẫn sử dụngBrother ADS-4300N

Online User's Guide

ADS-4300N
ADS-4700W
ADS-4900W
© 2021 Brother Industries, Ltd. All rights reserved.

Xem hướng dẫn sử dụng của Brother ADS-4300N miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Brother ADS-4300N khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Bạn có câu hỏi nào về Brother ADS-4300N không?

Bạn có câu hỏi về Brother và câu trả lời không có trong cẩm nang này? Đặt câu hỏi của bạn tại đây. Cung cấp mô tả rõ ràng và toàn diện về vấn đề và câu hỏi của bạn. Vấn đề và câu hỏi của bạn được mô tả càng kỹ càng thì các chủ sở hữu Brother khác càng dễ dàng cung cấp cho bạn câu trả lời xác đáng.

Số câu hỏi: 0

Máy quét Brother ADS-4300N là một thiết bị quét tiên tiến có nhiều tính năng cho phép bạn quét nhanh và dễ dàng. Máy có kích thước quét tối đa là 215,9 x 355,6 mm và độ phân giải quét quang học là 600 x 600 DPI. Độ phân giải quét nâng cao là 1200 x 1200 DPI, cho chất lượng ảnh rõ nét hơn và độ sắc nét cao cho các hình ảnh có độ phân giải cao. Máy quét Brother ADS-4300N có thể quét màu sắc và quét hai mặt để giảm thiểu thời gian quét. Máy dùng điện xoay chiều và tiêu thụ điện năng ở mức trung bình là 24 W. Các mức tiêu thụ điện năng khi chế độ chờ, tắt và chế độ ngủ lần lượt là 6,8 W, 0,1 W và 1,7 W. Máy quét Brother ADS-4300N có mức xám 256, đảm bảo sự chính xác của các dữ liệu quét. Tốc độ quét tự động tài liệu (ADF) là 40 trang/phút (đen trắng, A4) và tốc độ quét ADF hai mặt (đen trắng, A4) lên đến 80 trang/phút. Máy quét Brother ADS-4300N là lựa chọn tốt cho các công ty và cá nhân cần quét với tốc độ nhanh và hiệu quả với mức giá hợp lý.

Chung
Brother
ADS-4300N | ADS4300NZU1
máy quét
4977766814621
Anh
Hướng dẫn sử dụng (PDF)
Scanning
Kích cỡ quét tối đa215.9 x 355.6 mm
Độ phân giải scan quang học600 x 600 DPI
Độ phân giải quét nâng cao1200 x 1200 DPI
Scan màu
Quét kép
Các cấp độ xám256
Tốc độ quét ADF (đen trắng, A4)40 ppm
Tốc độ quét ADF (màu, A4)40 ppm
Tốc độ quét hai mặt ADF (đen trắng, A4)80 ipm
Tốc độ quét hai mặt ADF (màu, A4)80 ipm
Độ sâu màu đầu vào48 bit
Độ sâu màu in24 bit
Độ sâu thang độ xám đầu ra8 bit
Điện
Loại nguồn cấp điệnDòng điện xoay chiều
Tiêu thụ năng lượng24 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ)6.8 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)0.1 W
Tiêu thụ điện (chế độ ngủ)1.7 W
Tần số AC đầu vào50 - 60 Hz
Điện áp đầu ra24 V
Điện đầu ra1.9 A
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Thuật toán bảo mậtEAP-FAST, EAP-MD5, EAP-TLS, EAP-TTLS, HTTPS, PEAP, SMTP-AUTH, SNMPv3, SSL/TLS
Hỗ trợ IPv6
Giao thức mạng lưới được hỗ trợDHCP, APIPA (Auto IP), WINS/NetBIOS, DNS Resolver, mDNS, SNMPv1/v2c/v3, ICMP, Web Services(Scan), HTTP/HTTPS server, LLMNR responder, SNTP Client, LDAP, RA, DNS Resolver, mDNS, LLMNR responder, Web Services(Scan), SNTP Client, HTTP/HTTPS server, ICMPv6
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv4)DHCP, APIPA (Auto IP), WINS/NetBIOS, DNS Resolver, mDNS, SNMPv1/v2c/v3, ICMP, Web Services(Scan), HTTP/HTTPS server, LLMNR responder, SNTP Client, LDAP
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv6)RA, DNS Resolver, mDNS, LLMNR responder, Web Services(Scan), SNTP Client, HTTP/HTTPS server, ICMPv6
Thông số đóng gói
Số lượng mỗi gói1 pc(s)
Chiều rộng của kiện hàng391 mm
Chiều sâu của kiện hàng320 mm
Chiều cao của kiện hàng243 mm
Trọng lượng thùng hàng3320 g
Thiết kế
Kiểu quétMáy san ADF
Màn hình tích hợpKhông
Màu sắc sản phẩmBlack, White
Kiểu kiểm soátNút bấm
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
Hệ điều hành Linux được hỗ trợ
Hệ điều hành máy chủ Linux được hỗ trợWindows Server 2012, Windows Server 2012 R2, Windows Server 2016, Windows Server 2019
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)5 - 35 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)-20 - 60 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)20 - 80 phần trăm
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)10 - 90 phần trăm
Hiệu suất
Loại cảm biếnDual CIS
Chu trình làm việc hàng ngày (tối đa)6000 trang
Chu trình hoạt động (tối đa)120000 số trang/tháng
Quét đếnFTP, Image, PC, SMB, USB
Ổ đĩa quétICA, SANE, TWAIN, WIA
Mức độ ồn khi quét, vận hành59 dB
Nguồn sángLED
Định dạng tệp quétJPEG, PDF, TIFF
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng299.5 mm
Độ dày215.9 mm
Chiều cao190.5 mm
Trọng lượng2640 g
Nội dung đóng gói
Kèm dây cápAC, USB
Dung lượng đầu vào
Dung lượng tiếp tài liệu tự động80 tờ
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đaA4
Các kiểu giấy quét được hỗ trợBusiness Card, Plain paper, Plastic Card, Recycled paper, Thick paper, Thin paper
Độ dày thẻ (tối đa)1.1 mm
Định lượng phương tiện khay giấy40 - 200 g/m²
Trọng lượng phương tiện, nạp tài liệu tự động40 - 200 g/m²
Chiều rộng quét tối đa215.9 mm
Chiều dài quét tối đa5000 mm
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Phiên bản USB2.0/3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)
Chi tiết kỹ thuật
Chứng chỉ bền vữngRoHS
Chứng nhận
Chứng nhậnGS Mark\nISIS\nWHQL KofaxTM 5, 10\nVRS Elite 5.2.0\nKofax Express 3.3.0
Các số liệu kích thước
Mã Hệ thống hài hòa (HS)84716070
hiển thị thêm

Không thể tìm thấy câu trả lời cho câu hỏi của bạn trong cẩm nang? Bạn có thể tìm thấy câu trả lời cho câu hỏi của mình trong phần Câu hỏi thường gặp về Brother ADS-4300N phía dưới.

Brother ADS-4300N có trọng lượng là bao nhiêu?

Brother ADS-4300N có trọng lượng là 2640 g.

Brother ADS-4300N có những chứng nhận nào?

Brother ADS-4300N có các chứng nhận như sau: GS Mark\nISIS\nWHQL KofaxTM 5, 10\nVRS Elite 5.2.0\nKofax Express 3.3.0.

Brother ADS-4300N có chiều cao là bao nhiêu?

Brother ADS-4300N có chiều cao là 190.5 mm.

Brother ADS-4300N có chiều rộng là bao nhiêu?

Brother ADS-4300N có chiều rộng là 299.5 mm.

Brother ADS-4300N có chiều sâu là bao nhiêu?

Brother ADS-4300N có chiều sâu là 215.9 mm.

Hướng dẫn của Brother ADS-4300N có bản Tiếng Việt hay không?

Rất tiếc, chúng tôi không có hướng dẫn Brother ADS-4300N bản Tiếng Việt. Hướng dẫn này có bản Anh.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Không có kết quả