Hướng dẫn sử dụng của Brother DCP-8085DN

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Brother DCP-8085DN không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Brother DCP-8085DN cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Brother DCP-8085DN sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Brother DCP-8085DN miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Brother DCP-8085DN khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Brother
Mẫu DCP-8085DN
Sản phẩm Máy in
12502622703, 4002352001816, 4977766666121, 4977766668866, 4977766668873, 4977766668880, 4977766668897, 4977766668903, 4977766668910, 4977766668927, 4977766668941, 4977766670883, 4977766671811, 777779930943, 999992819175
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
In
Độ phân giải tối đa 1200 x 1200 DPI
In tiết kiệm
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter) 30 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường) 8.5 giây
Thời gian khởi động 18 giây
Công nghệ in La de
In Không
In hai mặt
Scanning
Độ phân giải quét tối đa 19200 x 19200 DPI
Độ sâu màu đầu vào 48 bit
Kiểu quét Mặt quét
Các cấp độ xám 256
Hỗ trợ định dạng hình ảnh BMP,JPG
Quét đến CIFS,E-mail,FTP,Image,OCR,USB
Độ phân giải scan quang học 600 x 2400 DPI
Độ sâu màu in 24 bit
Quét (scan) Scan mono
Quét kép
Sao chép
Độ phân giải sao chép tối đa 1200 x 600 DPI
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4) 30 cpm
Chức năng N-trong-1 (N=) 2
Định lại cỡ máy photocopy 25 - 400 phần trăm
Sao chép Photocopy mono
Copy hai mặt
Công suất đầu vào & đầu ra
Tổng công suất đầu ra 150 tờ
Dung lượng tiếp tài liệu tự động 50 tờ
Tổng công suất đầu vào 250 tờ
Dung lượng Khay Đa năng 50 tờ
Khay đa năng
Bộ nạp tài liệu tự động (ADF)
Hiệu suất
Tốc độ vi xử lý 300 MHz
Bộ nhớ trong (RAM) 64 MB
Khả năng tương thích Mac
Mức áp suất âm thanh (khi in) 56 dB
Mức áp suất âm thanh (chế độ chờ) 30 dB
Bộ nhớ trong tối đa 576 MB
Đầu đọc thẻ được tích hợp Không
Thiết kế
Màn hình hiển thị TFT
Màn hình tích hợp
Định vị thị trường Kinh doanh
Xử lý giấy
ISO loạt cỡ A (A0...A9) A4,A5,A6
ISO Loạt cỡ B (B0...B9) B5,B6
Trọng lượng phương tiện (khay 1) 60 - 105 g/m²
Trọng lượng phương tiện Khay Đa năng 60 - 163 g/m²
Các kích cỡ giấy in không ISO Executive
Khổ in tối đa 216 x 356 mm
Loại phương tiện khay giấy Bond paper,Envelopes,Labels,Plain paper,Transparencies
Khổ giấy ISO A-series tối đa A4
Các đặc điểm khác
Các hệ thống vận hành tương thích Windows 2000 Professional, XP Home Edition, XP Professional Edition, XP professional x64 Edition, Vista\nMac OS X 10.3.9 +\nLinux
Mạng lưới sẵn sàng
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao) 531 x 451 x 475 mm
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao) 628 x 567 x 575 mm
Đa chức năng Copy,Scan
Không
hệ thống mạng
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv4) ARP, RARP, BOOTP, DHCP, APIPA(Auto IP), WINS/NetBIOS name resolution, DNS Resolver, mDNS, LLMNR responder, LPR/LPD, Custom Raw Port/Port9100, IPP/IPPS, FTP Client and Server,TELNET Server, HTTP/HTTPS server, SSL/TLS, TFTP client and server, SMTP Client, APOP,POP before SMTP, SMTP-AUTH, SNMPv1/v2c/v3, ICMP, LLTD responder, Web Services (Print), CIFS Client, SNTP
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi Không
Các giao thức mạng được hỗ trợ (Ipv6) NDP, RA, DNS resolver, mDNS, LLMNR responder, LPR/LPD, Custom Raw Port/Port9100, IPP/IPPS, FTP Client and Server,TELNET Server, HTTP/HTTPS server, SSL/TLS, TFTP client and server, SMTP Client, APOP, POP before SMTP, SMTP-AUTH, SNMPv1/v2c/v3, ICMPv6, LLTD responder, Web Services (Print), CIFS Client, SNTP
Cổng giao tiếp
Giao diện chuẩn Ethernet,Parallel,USB 2.0
In trực tiếp
Số lượng cổng USB 2.0 1
Số lượng cổng song song 1
Cổng USB
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 17100 g
Nội dung đóng gói
Phần mềm tích gộp Brother MFL-pro suite in\nWindows: BrotherControlCentre 3 Scansoft Paperport 11SE + OCR,\nMacintosh:BrotherControlCentre 2 Newsoft Presto! Page manager 7
Điện
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng) 16 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 85 W
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình) 680 W
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 21800 g
Tính năng
Chu trình hoạt động (tối đa) 30000 số trang/tháng
Ngôn ngữ mô tả trang BR-Script 3,Epson FX,IBM ProPrinter,PCL 6
Máy gửi kỹ thuật số Không
null
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
Fax
Fax Không