Hướng dẫn sử dụng của Brother HL-5350DNLT

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Brother HL-5350DNLT không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Brother HL-5350DNLT cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Brother HL-5350DNLT sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Brother HL-5350DNLT miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Brother HL-5350DNLT khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Brother
Mẫu HL-5350DNLT
Sản phẩm Máy in
4977766667586, 5711045450839
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
In
Màu sắc Không
Độ phân giải tối đa 1200 x 1200 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter) 30 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường) 8.5 giây
Công nghệ in La de
In hai mặt
Chức năng in N-up 4,9,16,25
In tiết kiệm
Thời gian khởi động 18 giây
Tốc độ in kép (màu đen, chất lượng bình thường, A4/US Letter) 6.5 ppm
Hiệu suất
Tốc độ vi xử lý 300 MHz
Bộ nhớ trong (RAM) 32 MB
Bộ nhớ trong tối đa 544 MB
Mức áp suất âm thanh (chế độ chờ) 35 dB
Mức áp suất âm thanh (khi in) 54 dB
Khe cắm bộ nhớ 1
Công suất đầu vào & đầu ra
Tổng công suất đầu vào 500 tờ
Sức chứa đầu vào khay giấy 2 250 tờ
Dung lượng Khay Đa năng 50 tờ
Tổng công suất đầu ra 150 tờ
Công suất đầu vào tối đa 800 tờ
Tổng số lượng khay đầu vào 2
Khay đa năng
hệ thống mạng
Mạng lưới sẵn sàng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi Không
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao) 371 x 384 x 347 mm
Trọng lượng 13750 g
Các đặc điểm khác
Điốt phát quang (LED) ở trạng thái chờ
Công suất điốt phát quang (LED)
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao) 525 x 565 x 695 mm
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 75 W
Năng lượng tiêu thụ trung bình khi in ấn 675 W
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng) 6 W
Điện áp AC đầu vào 220 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50/60 Hz
Xử lý giấy
ISO loạt cỡ A (A0...A9) A4,A5,A6
ISO Loạt cỡ B (B0...B9) B5,B6
Loại phương tiện khay giấy Bond paper,Envelopes,Labels,Plain paper,Recycled paper,Transparencies
Khổ in tối đa 216 x 356 mm
Các kích cỡ giấy in không ISO Legal
Các kiểu in giấy của khay giấy đa chức năng Bond paper,Envelopes,Heavyweight paper,Labels,Plain paper,Recycled paper,Transparencies
Định lượng phương tiện khay giấy 60 - 105 g/m²
Trọng lượng phương tiện Khay Đa năng 60 - 163 g/m²
Chiều rộng giấy in tùy chỉnh 76.2 - 216 mm
Chiều dài giấy in tùy chỉnh 116 - 406.4 mm
Khổ giấy ISO A-series tối đa A4
Chi tiết kỹ thuật
ENERGY STAR
Thiết kế
Màn hình hiển thị -
Màu sắc sản phẩm Màu xám
Tính năng
Chu trình hoạt động (tối đa) - số trang/tháng
Số lượng hộp mực in 1
Ngôn ngữ mô tả trang BR-Script 3,Epson FX,IBM ProPrinter,PCL 6
Cổng giao tiếp
Giao diện chuẩn Ethernet,Parallel,USB 2.0
null
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Hỗ trợ hệ điều hành Window Windows 2000,Windows 2000 Professional,Windows 7 Home Premium,Windows 7 Home Premium x64,Windows 7 Professional,Windows 7 Professional x64,Windows 7 Starter,Windows 7 Starter x64,Windows 7 Ultimate,Windows 7 Ultimate x64,Windows Vista Business,Windows Vista Business x64,Windows Vista Home Basic,Windows Vista Home Basic x64,Windows Vista Home Premium,Windows Vista Home Premium x64,Windows Vista Ultimate,Windows Vista Ultimate x64,Windows XP Home,Windows XP Home x64,Windows XP Professional,Windows XP Professional x64
Hỗ trợ hệ điều hành Mac Mac OS X 10.3 Panther,Mac OS X 10.4 Tiger,Mac OS X 10.5 Leopard,Mac OS X 10.6 Snow Leopard,Mac OS X 10.7 Lion
Hệ điều hành Linux được hỗ trợ
Hệ điều hành máy chủ Linux được hỗ trợ Windows 2000 Advanced Server,Windows 2000 Server,Windows Server 2003,Windows Server 2003 x64,Windows Server 2008,Windows Server 2008 R2,Windows Server 2008 x64
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 19600 g