Hướng dẫn sử dụng của Brother MFC-9120CN

(1)
  • Số lượng trang: 264
  • Loại tập tin: PDF

USER’S GUIDE

MFC-9120CN

MFC-9320CW

Version A
USA/CAN

Bạn có câu hỏi nào về Brother MFC-9120CN không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Brother MFC-9120CN cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Brother MFC-9120CN sẽ trả lời càng chính xác.

Mục lục

Xem hướng dẫn sử dụng của Brother MFC-9120CN miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Brother MFC-9120CN khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Brother
Mẫu MFC-9120CN
Sản phẩm Máy in
12502622390, 3234429120385, 3610170552864, 4977766670067, 4977766672047, 4977766672054, 4977766672061, 4977766672078, 4977766672085, 4977766672092, 4977766672108, 4977766672115, 4977766672146, 4977766672153, 4977766673860
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter) 16 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter) 16 ppm
Thời gian khởi động 27 giây
Công nghệ in LED
Thời gian in trang đầu tiên (màu, bình thường) 16 giây
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường) 15 giây
Độ phân giải tối đa 600 x 2400 DPI
In tiết kiệm
In In màu
In hai mặt Không
Scanning
Độ phân giải quét tối đa 19200 x 19200 DPI
Quét đến E-mail,e-mail,FTP,Image,OCR
Độ sâu màu đầu vào 48 bit
Các cấp độ xám 256
Phạm vi quét tối đa 216 x 356 mm
Hỗ trợ định dạng hình ảnh BMP,PNG
Công nghệ quét CIS
Độ phân giải scan quang học 1200 x 2400 DPI
Kiểu quét Máy scan mặt phẳng & kiểu ADF
Độ sâu màu in 24 bit
Quét (scan) Quét màu
Quét kép Không
Sao chép
Độ phân giải sao chép tối đa 600 x 600 DPI
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4) 16 cpm
Sao chép tự do máy tính cá nhân
Định lại cỡ máy photocopy 25 - 400 phần trăm
Thời gian cho bản sao đầu tiên (màu đen, thường) 19 giây
Thời gian để sao chép lần đầu (màu, thường) 24 giây
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu, A4) 16 cpm
Chức năng N-trong-1 (N=) 2
Sao chép Photocopy màu
Copy hai mặt Không
Fax
Tốc độ bộ điều giải (modem) 33.6 Kbit/s
Quảng bá fax 258 các địa điểm
Bộ nhớ fax 500 trang
Quay số fax nhanh, các số tối đa 200
Chế độ sửa lỗi (ECM)
Tự động giảm
Chuyển tiếp fax đến địa chỉ mới
Tốc độ truyền fax 2 giây/trang
Truy cập fax kép
Hiển thị tên người gọi đến
Fax Gửi fax màu
Fax hai mặt Không
Công suất đầu vào & đầu ra
Dung lượng tiếp tài liệu tự động 35 tờ
Tổng công suất đầu vào 250 tờ
Kiểu nhập giấy Khay giấy
Tổng công suất đầu ra 100 tờ
Bộ nạp tài liệu tự động (ADF)
Hiệu suất
Tốc độ vi xử lý 300 MHz
Bộ nhớ trong (RAM) 64 MB
Khả năng tương thích Mac
Mức áp suất âm thanh (khi in) 53 dB
Mức áp suất âm thanh (chế độ chờ) 30 dB
Bộ nhớ trong tối đa 576 MB
Khe cắm bộ nhớ 1
Đầu đọc thẻ được tích hợp Không
Thiết kế
Màn hình hiển thị LCD
Hiển thị số lượng dòng 2 dòng
Hiển thị ký tự 16
Màn hình tích hợp
Định vị thị trường Kinh doanh
Các đặc điểm khác
Mạng lưới sẵn sàng
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao) 491 x 428 x 401 mm
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao) 743 x 592 x 575 mm
PicBridge Không
Đa chức năng Copy,Fax,Print,Scan
copy,fax,print,scan
Cổng giao tiếp
Giao diện chuẩn Ethernet,USB 2.0
Số lượng cổng USB 2.0 1
Cổng USB
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 22900 g
Điện
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 11 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 75 W
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình) 480 W
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Điện áp AC đầu vào 220 - 240 V
Xử lý giấy
ISO loạt cỡ A (A0...A9) A4,A5,A6
ISO Loạt cỡ B (B0...B9) B5,B6
Trọng lượng phương tiện Khay Đa năng 60 - 163 g/m²
Khổ in tối đa 216 x 356 mm
Trọng lượng phương tiện, nạp tài liệu tự động 64 - 90 g/m²
Các kích cỡ giấy in không ISO Letter
Loại phương tiện khay giấy Bond paper,Plain paper,Recycled paper
Các kiểu in giấy của khay giấy đa chức năng Bond paper,Envelopes,Heavyweight paper,Labels,Plain paper,Recycled paper
Định lượng phương tiện khay giấy 60 - 105 g/m²
Khổ giấy ISO A-series tối đa A4
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi Không
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 29000 g
Tính năng
Chu trình hoạt động (tối đa) - số trang/tháng
Nhiều công nghệ trong một
Ngôn ngữ mô tả trang BR-Script 3,PCL 6
Máy gửi kỹ thuật số Không
null
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Hỗ trợ hệ điều hành Window Windows 2000,Windows 2000 Professional,Windows 7 Home Premium,Windows 7 Home Premium x64,Windows 7 Professional,Windows 7 Professional x64,Windows 7 Ultimate,Windows 7 Ultimate x64,Windows Vista Business,Windows Vista Business x64,Windows Vista Home Basic,Windows Vista Home Basic x64,Windows Vista Home Premium,Windows Vista Home Premium x64,Windows Vista Ultimate,Windows Vista Ultimate x64,Windows XP Home,Windows XP Home x64,Windows XP Professional,Windows XP Professional x64
Hỗ trợ hệ điều hành Mac Mac OS X 10.3 Panther,Mac OS X 10.4 Tiger,Mac OS X 10.5 Leopard,Mac OS X 10.6 Snow Leopard,Mac OS X 10.7 Lion
Hệ điều hành Linux được hỗ trợ
Chứng chỉ bền vững ENERGY STAR
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về Brother MFC-9120CN.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây