Brother MFC-9460CDN đặc điểm

specs_thumb_alt
(2)

Brother MFC-9460CDN đặc điểm, giá cả, hình ảnh và video sản phẩm.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Ngồi lại và tận hưởng hình ảnh và hình ảnh trong như pha lê với chất lượng sống động của 2 triệu pixel. Độ phân giải 192...
Chung
Thương hiệu Brother
Mẫu MFC-9460CDN
Sản phẩm Máy in
12502625117, 125026251172, 191120050737, 4977766694988, 4977766694995, 4977766695008, 4977766695015, 4977766695022, 4977766695039, 4977766695046, 4977766695053, 4977766695428, 5054184102406, 5711045956294
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
In
Độ phân giải tối đa 2400 x 600 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter) 24 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter) 24 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu, bình thường) 16 giây
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường) 16 giây
Thời gian khởi động 33 giây
Công nghệ in La de
In tiết kiệm
Tốc độ in kép (màu đen, chất lượng bình thường, A4/US Letter) 7 ppm
In an toàn
In In màu
Chế độ in kép Xe ôtô
In hai mặt
Tính năng
Màu sắc in Black,Cyan,Magenta,Yellow
Chu trình hoạt động (tối đa) - số trang/tháng
Ngôn ngữ mô tả trang BR-Script 3,PCL 6
Máy gửi kỹ thuật số Không
Scanning
Độ sâu màu đầu vào 48 bit
Độ phân giải quét tối đa 19200 x 19200 DPI
Các cấp độ xám 256
Độ phân giải scan quang học 1200 x 2400 DPI
Hỗ trợ định dạng hình ảnh BMP,JPG,TIF
Kiểu quét Máy scan mặt phẳng & kiểu ADF
Quét đến E-mail,File,FTP,Image,OCR
Tốc độ quét (màu đen) 1.99 ppm
Độ sâu màu in 24 bit
Công nghệ quét CIS
Quét (scan) Quét màu
Phạm vi quét tối đa 216 x 356 mm
Sao chép
Độ phân giải sao chép tối đa 1200 x 600 DPI
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4) 24 cpm
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu, A4) 24 cpm
Định lại cỡ máy photocopy 25 - 400 phần trăm
Sao chép tự do máy tính cá nhân
Chức năng N-trong-1 (N=) 2,4
Thời gian cho bản sao đầu tiên (màu đen, thường) 19 giây
Số bản sao chép tối đa 99 bản sao
Sao chép Photocopy màu
Fax
Tốc độ bộ điều giải (modem) 33.6 Kbit/s
Quảng bá fax 258 các địa điểm
Chế độ sửa lỗi (ECM)
Tốc độ truyền fax 2.5 giây/trang
Bộ nhớ fax 500 trang
Quay số fax nhanh, các số tối đa 300
Tự động giảm
Chuyển tiếp fax đến địa chỉ mới
Truy cập fax kép
Kỹ thuật mã hóa fax JBIG,MH,MMR (Fax coding method),MR
Hiển thị tên người gọi đến
Fax Gửi fax màu
Tự động quay số gọi lại
Công suất đầu vào & đầu ra
Tổng công suất đầu ra 150 tờ
Dung lượng tiếp tài liệu tự động 35 tờ
Tổng công suất đầu vào 250 tờ
Dung lượng Khay Đa năng 50 tờ
Khay đa năng
Bộ nạp tài liệu tự động (ADF)
Hiệu suất
Tốc độ vi xử lý 400 MHz
Họ bộ xử lý Star Sapphire
Bộ nhớ trong (RAM) 128 MB
Khả năng tương thích Mac
Đầu đọc thẻ được tích hợp Không
Mức áp suất âm thanh (chế độ chờ) 33 dB
Mức áp suất âm thanh (khi in) 57 dB
Bộ nhớ trong tối đa 384 MB
Thiết kế
Màn hình hiển thị LCD
Hiển thị số lượng dòng 5 dòng
Hiển thị ký tự 16
Kích thước màn hình 2.76 "
Màn hình cảm ứng Không
Màu sắc sản phẩm Black,Ivory
Màn hình tích hợp
Định vị thị trường Kinh doanh
Xử lý giấy
Loại phương tiện khay giấy Bond paper,Envelopes,Glossy paper,Plain paper,Recycled paper
Khổ in tối đa 216 x 356 mm
ISO loạt cỡ A (A0...A9) A4,A5,A6
ISO Loạt cỡ B (B0...B9) B5,B6
Trọng lượng phương tiện Khay Đa năng 60 - 163 g/m²
Các kích cỡ giấy in không ISO Legal
Định lượng phương tiện khay giấy 60 - 105 g/m²
Trọng lượng phương tiện, nạp tài liệu tự động 64 - 90 g/m²
Khổ giấy ISO A-series tối đa A4
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi Không
Công nghệ in lưu động -
Cổng giao tiếp
Giao diện chuẩn Ethernet,USB 2.0
Số lượng cổng USB 2.0 1
In trực tiếp
Cổng USB
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 70 W
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình) 570 W
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng) 1.7 W
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Điện áp AC đầu vào 220 - 240 V
Các đặc điểm khác
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao) 410 x 503 x 492 mm
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao) 585 x 676 x 660 mm
Đa chức năng Copy,Fax,Print,Scan
copy,fax,print,scan
PicBridge Không
Quản lý dựa trên mạng
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 27800 g
Chiều rộng 410 mm
Độ dày 503 mm
Chiều cao 492 mm
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 32000 g
Chứng chỉ bền vững ENERGY STAR
null
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Hỗ trợ hệ điều hành Mac Mac OS X 10.4 Tiger,Mac OS X 10.5 Leopard,Mac OS X 10.6 Snow Leopard,Mac OS X 10.7 Lion,Mac OS X 10.8 Mountain Lion
Hệ điều hành Linux được hỗ trợ
Hệ điều hành máy chủ Linux được hỗ trợ Windows Server 2003,Windows Server 2003 x64,Windows Server 2008,Windows Server 2008 R2,Windows Server 2008 x64
Nội dung đóng gói
Các trình điều khiển bao gồm