Hướng dẫn sử dụng của Canon EOS 1200D

8.5 · 12
PDF hướng dẫn sử dụng
 · 342 trang
Anh
hướng dẫn sử dụngCanon EOS 1200D

INSTRUCTION

MANUAL

ENGLISH

The “Quick Reference Guide” is included at the end of this manual.

Hướng dẫn sử dụng

Xem hướng dẫn sử dụng của Canon EOS 1200D miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Canon EOS 1200D khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Mục lục

Bạn có câu hỏi nào về Canon EOS 1200D không?

Bạn có câu hỏi về Canon EOS 1200D và câu trả lời không có trong cẩm nang này? Đặt câu hỏi của bạn tại đây. Cung cấp mô tả rõ ràng và toàn diện về vấn đề và câu hỏi của bạn. Vấn đề và câu hỏi của bạn được mô tả càng kỹ càng thì các chủ sở hữu Canon EOS 1200D khác càng dễ dàng cung cấp cho bạn câu trả lời xác đáng.

Số câu hỏi: 0

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy thông số kỹ thuật sản phẩm và thông số kỹ thuật hướng dẫn sử dụng của Canon EOS 1200D.

Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Khi hiệu suất là ưu tiên của bạn, hãy dựa vào công nghệ đã được chứng minh và đáng tin cậy. Với tế bào pin lithium-ion h...
Chung
Thương hiệu Canon
Mẫu EOS 1200D | EOS 1200D
Sản phẩm Máy ảnh
3662362034603, 3662362034610, 4549292002126, 8714574619927, 8714574619934, 8714574625898, 8714574618258, 3662362034375, 8714574618272
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin Hướng dẫn sử dụng (PDF), Bảng dữ liệu (PDF)
Chất lượng ảnh
Megapixel 18 MP
Loại máy ảnh SLR Camera Kit
Kích cỡ cảm biến hình ảnh - "
Loại cảm biến CMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa 5184 x 3456 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh 5184x3456, 3456x2304, 2592x1728, 1920x1280, 720x480, 4608x3456, 3072x2304, 2304x1728, 1696x1280, 640x480, 5184x2912, 3456x1944, 2592x1456, 1920x1080, 720x400, 3456x3456, 2304x2304, 1728x1728, 1280x1280, 480x480
Chụp ảnh chống rung Không
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ 3:2
Tổng số megapixel 18.7 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao) 22.3 x 14.9 mm
Hỗ trợ định dạng hình ảnh JPG,RAW
Hệ thống ống kính
Zoom quang - x
Zoom số - x
Tiêu cự 18 - 55 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm) - mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm) - mm
Độ mở tối thiểu 1.8
Độ mở tối đa -
Cấu trúc ống kính 6/5
Cỡ filter 52 mm
Giao diện khung ống kính Canon EF,Canon EF-S
Lấy nét
Tiêu điểm TTL
Chế độ tự động lấy nét (AF) Lấy nét tự động Servo
Các điểm Tự Lấy nét (AF) 9
Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)
Phơi sáng
Độ nhạy ISO 100,200,400,800,1600,3200,6400,12800,Auto
Kiểu phơi sáng Auto,Manual
Chỉnh sửa độ phơi sáng ±5EV (1/2; 1/3 EV step)
Đo độ sáng Centre-weighted,Evaluative (Multi-pattern)
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu) 100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa) 12800
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất 1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất 30 giây
Đèn nháy
Các chế độ flash Auto,Flash off,Manual,Red-eye reduction
Số hướng dẫn đèn flash 9.2 m
Thời gian sạc đèn flash 2 giây
Đồng bộ tốc độ đèn flash 0.005 giây
Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash ±2EV (1/2, 1/3 EV step)
Các đặc điểm khác
Đèn flash tích hợp
Loại nguồn năng lượng Pin
Phim
Độ phân giải video tối đa 1920 x 1080 pixels
Độ phân giải video 640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động 50 fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analog NTSC,PAL
Kiểu HD Full HD
Hỗ trợ định dạng video MOV
Quay video
Âm thanh
Micrô gắn kèm -
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong (RAM) - MB
Thẻ nhớ tương thích SD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ 1
Màn hình
Màn hình hiển thị TFT
Kích thước màn hình 3 "
Độ nét màn hình máy ảnh 460000 pixels
Kính ngắm
Kính ngắm của máy ảnh Điện tử
Phóng đại 0.8 x
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB 2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMI Nhỏ
Máy ảnh
Cân bằng trắng Auto,Cloudy,Custom modes,Daylight,Flash,Fluorescent,Shade,Tungsten
Chế độ chụp cảnh Close-up (macro),Night portrait,Portrait,Sports,Landscape (scenery)
Chế độ chụp Aperture priority,Manual,Shutter priority
Hiệu ứng hình ảnh Màu đen&Màu trắng
Tự bấm giờ 2,10 giây
Zoom phát lại 10 x
Hoành đồ
Xem trực tiếp
Cảm biến định hướng
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD) ARA,CHI (SIMPL),CHI (TR),CRO,CZE,DAN,DEU,DUT,ENG,FIN,FRE,GRE,HUN,ITA,JPN,KOR,NOR,POL,POR,RUM,RUS,SWE,THA,TUR,UKR
Máy ảnh hệ thống tập tin DPOF,Exif 2.3
Bộ xử lý hình ảnh DIGIC 4
Hỗ trợ hệ điều hành Window Windows 7 Home Basic,Windows 7 Home Basic x64,Windows 7 Home Premium,Windows 7 Home Premium x64,Windows 7 Professional,Windows 7 Professional x64,Windows 7 Starter,Windows 7 Starter x64,Windows 7 Ultimate,Windows 7 Ultimate x64,Windows 8,Windows 8 Enterprise,Windows 8 Enterprise x64,Windows 8 Pro,Windows 8 Pro x64,Windows 8 x64,Windows 8.1,Windows 8.1 Enterprise,Windows 8.1 Enterprise x64,Windows 8.1 Pro,Windows 8.1 Pro x64,Windows 8.1 x64,Windows Vista Business,Windows Vista Business x64,Windows Vista Enterprise,Windows Vista Enterprise x64,Windows Vista Home Basic,Windows Vista Home Basic x64,Windows Vista Home Premium,Windows Vista Home Premium x64,Windows Vista Ultimate,Windows Vista Ultimate x64,Windows XP Home,Windows XP Home x64,Windows XP Professional,Windows XP Professional x64
Hỗ trợ hệ điều hành Mac Mac OS X 10.7 Lion,Mac OS X 10.8 Mountain Lion,Mac OS X 10.9 Mavericks
Pin
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA) 500 ảnh chụp
Loại pin LP-E10
Số lượng pin sạc/lần 1
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 5 - 85 phần trăm
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 129.6 mm
Độ dày 77.9 mm
Chiều cao 99.7 mm
Trọng lượng 480 g
Nội dung đóng gói
Bao gồm pin
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Không thể tìm thấy câu trả lời cho câu hỏi của bạn trong cẩm nang? Bạn có thể tìm thấy câu trả lời cho câu hỏi của mình trong phần Câu hỏi thường gặp về Canon EOS 1200D phía dưới.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Không có kết quả