Hướng dẫn sử dụng của Canon EOS 1300D

8.6 · 22
PDF hướng dẫn sử dụng
 · 164 trang
Anh
hướng dẫn sử dụngCanon EOS 1300D
E
www.canon.com/icpd
Instruction manuals (PDF files) and software can be downloaded
from the Canon Web site (p.4, 103).
Basic Instruction Manual

EOS REBEL T6 (W)

EOS 1300D (W)

Camera

Wireless Function

Hướng dẫn sử dụng

Xem hướng dẫn sử dụng của Canon EOS 1300D miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Canon EOS 1300D khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Mục lục

Bạn có câu hỏi nào về Canon EOS 1300D không?

Bạn có câu hỏi về Canon EOS 1300D và câu trả lời không có trong cẩm nang này? Đặt câu hỏi của bạn tại đây. Cung cấp mô tả rõ ràng và toàn diện về vấn đề và câu hỏi của bạn. Vấn đề và câu hỏi của bạn được mô tả càng kỹ càng thì các chủ sở hữu Canon EOS 1300D khác càng dễ dàng cung cấp cho bạn câu trả lời xác đáng.

Số câu hỏi: 0

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy thông số kỹ thuật sản phẩm và thông số kỹ thuật hướng dẫn sử dụng của Canon EOS 1300D.

Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Ngồi lại và tận hưởng hình ảnh và hình ảnh trong như pha lê với chất lượng sống động của 2 triệu pixel. Độ phân giải 192...
Sự thuận tiện trong lòng bàn tay với điều khiển từ xa giúp bạn điều khiển màn hình dễ dàng hơn bao giờ hết.
Khi hiệu suất là ưu tiên của bạn, hãy dựa vào công nghệ đã được chứng minh và đáng tin cậy. Với tế bào pin lithium-ion h...
Chung
Thương hiệu Canon
Mẫu EOS 1300D | 1160C079
Sản phẩm Máy ảnh
8714574637273, 8714574642611
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin Hướng dẫn sử dụng (PDF), Bảng dữ liệu (PDF)
Chất lượng ảnh
Megapixel 18 MP
Loại máy ảnh SLR Camera Kit
Kích cỡ cảm biến hình ảnh - "
Loại cảm biến CMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa 5184 x 3456 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh 5184x3456, 3456x2304, 2592x1728, 1920x1280, 720x480, 4608x3456, 3072x2304, 2304x1728, 1696x1280, 640x480, 5184x2912, 3456x1944, 2592x1456, 1920x1080, 720x400, 3456x3456, 2304x2304, 1728x1728, 1280x1280, 480x480, 5184x3456
Chụp ảnh chống rung Không
Hỗ trợ định dạng hình ảnh JPG,RAW
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao) 22.3 x 14.9 mm
Tổng số megapixel 18.7 MP
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ 1:1,3:2,4:3,16:9
Hệ thống ống kính
Zoom quang - x
Zoom số - x
Tiêu cự 18 - 135 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm) 29 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm) 216 mm
Độ mở tối thiểu 22
Độ mở tối đa 38
Cấu trúc ống kính 16/12
Loại ống kính Standard zoom
Cỡ filter 67 mm
Số lượng lưỡi màng chắn 7
Giao diện khung ống kính Canon EF,Canon EF-S
Lấy nét
Tiêu điểm TTL-CT-SIR
Điều chỉnh lấy nét Thủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF) AI Focus,One Shot Focus,Servo Auto Focus
Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa) - m
Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng) - m
Các điểm Tự Lấy nét (AF) 9
Lựa chọn điểm Tự động Lấy nét (AF) Auto,Manual
Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)
Khoảng cách căn nét gần nhất 0.25 m
Tự động lấy nét (AF) đối tượng Mặt
Theo dõi gương mặt
Phơi sáng
Độ nhạy ISO 100,6400,Auto
Kiểu phơi sáng Aperture priority AE,Auto,Manual,Shutter priority AE
Kiểm soát độ phơi sáng Chương trình AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng ± 5EV (1/2EV; 1/3EV step)
Đo độ sáng Centre-weighted,Evaluative (Multi-pattern),Partial,Spot
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu) 100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa) 6400
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất 1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất 30 giây
Kiểu màn trập camera Điện tử
Đèn nháy
Các chế độ flash Auto,Flash off,Flash on,Manual,Red-eye reduction,Second curtain synchro
Số hướng dẫn đèn flash 9.2 m
Tầm đèn flash (ống wide) - m
Tầm đèn flash (ống tele) - m
Thời gian sạc đèn flash 2 giây
Đồng bộ tốc độ đèn flash 1/200 giây
Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash ±2EV (1/2, 1/3 EV step)
Ngàm lắp đèn flash
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa 1920 x 1080 pixels
Kiểu HD Full HD
Độ phân giải video 640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Độ nét khi chụp nhanh 640x480@25fps,640x480@30fps,1280x720@50fps,1280x720@60fps,1920x1080@24fps,1920x1080@25fps,1920x1080@30fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analog NTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng video H.264,MOV
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Hỗ trợ định dạng âm thanh LPCM
Bộ nhớ
Thẻ nhớ tương thích SD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ 1
Bộ nhớ trong (RAM) - MB
Màn hình
Màn hình hiển thị TFT
Kích thước màn hình 3 "
Độ nét màn hình máy ảnh 920000 pixels
Tỉ lệ khung hình hiển thị 3:2
Màn hình flip-out Không
Màn hình tinh thể lỏng đa góc Không
Trường ngắm 100 phần trăm
Màn hình cảm ứng Không
Kính ngắm
Phóng đại 0.8 x
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB 2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMI Nhỏ
Giắc cắm micro
Đầu ra tai nghe 1
Giắc cắm đầu vào DC
Đầu nối USB Micro-USB B
Cổng USB
hệ thống mạng
Bluetooth -
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi 802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Máy ảnh
Cân bằng trắng Auto,Cloudy,Custom modes,Daylight,Flash,Fluorescent,Shade,Tungsten
Chế độ chụp cảnh Candlelight,Close-up (macro),Food,Night portrait,Portrait,Sports,Landscape (scenery)
Chế độ chụp Mặc cảnh (Scene)
Hiệu ứng hình ảnh Neutral
Tự bấm giờ 2,10 giây
Điều chỉnh độ sáng
Chế độ xem lại Movie,Single image,Slide show,Thumbnails
Zoom phát lại 10 x
Hỗ trợ ngôn ngữ Đa
Hoành đồ
Xem trực tiếp
GPS Không
Máy ảnh hệ thống tập tin DCF 2.0,DPOF,Exif 2.3,RAW
Bộ xử lý hình ảnh DIGIC 4+
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
Hệ điều hành Linux được hỗ trợ
Chế độ phát lại Zoom
Khoảng cách đặt mắt 21 mm
Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D) -2.5 - 0.5
Điều chỉnh đi-ốp
Nội dung đóng gói
Hướng dẫn khởi động nhanh
Dây đeo cổ tay
Bao gồm pin
Bộ sạc pin
Phần mềm tích gộp Digital Photo Professional 4.4.0
Điều khiển từ xa của thiết bị cầm tay (handheld)
Hộp đựng
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 129 mm
Độ dày 101.3 mm
Chiều cao 77.6 mm
Trọng lượng 485 g
Trọng lượng của thấu kính 480 g
Đường kính của ống kính 67 mm
Chiều dài thấu kính 76.6 mm
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 0 - 85 phần trăm
Thiết kế
Chất liệu Carbon fiber,Fiberglass,Polycarbonate
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Pin
Đèn chỉ thị báo mức pin
Số lượng pin sạc/lần 1
Loại pin LP-E10
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA) 500 ảnh chụp
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Các đặc điểm khác
Loại nguồn năng lượng Pin
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Không thể tìm thấy câu trả lời cho câu hỏi của bạn trong cẩm nang? Bạn có thể tìm thấy câu trả lời cho câu hỏi của mình trong phần Câu hỏi thường gặp về Canon EOS 1300D phía dưới.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Không có kết quả