Hướng dẫn sử dụng của Canon EOS 700D

8.3 · 12
PDF hướng dẫn sử dụng
 · 388 trang
Anh
hướng dẫn sử dụngCanon EOS 700D
E
INSTRUCTION
MANUAL
INSTRUCTION MANUAL
The “Quick Reference Guide” is included at the end of this manual.
E
E
COPY

Hướng dẫn sử dụng

Xem hướng dẫn sử dụng của Canon EOS 700D miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Canon EOS 700D khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Bạn có câu hỏi nào về Canon EOS 700D không?

Bạn có câu hỏi về Canon EOS 700D và câu trả lời không có trong cẩm nang này? Đặt câu hỏi của bạn tại đây. Cung cấp mô tả rõ ràng và toàn diện về vấn đề và câu hỏi của bạn. Vấn đề và câu hỏi của bạn được mô tả càng kỹ càng thì các chủ sở hữu Canon EOS 700D khác càng dễ dàng cung cấp cho bạn câu trả lời xác đáng.

Số câu hỏi: 0

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy thông số kỹ thuật sản phẩm và thông số kỹ thuật hướng dẫn sử dụng của Canon EOS 700D.

Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Khi hiệu suất là ưu tiên của bạn, hãy dựa vào công nghệ đã được chứng minh và đáng tin cậy. Với tế bào pin lithium-ion h...
Chung
Thương hiệu Canon
Mẫu EOS 700D | 8596B119
Sản phẩm Máy ảnh
3662362017415, 3662362017422, 3662362017453, 3662362017460, 3662362017477, 3662362017484, 3662362017507, 3662362017521, 3662362017552, 3662362017583, 3662362017590, 3662362017606, 3662362017613, 3662362017620, 3662362017644, 3662362017668, 3662362017699, 3662362017705, 3662362017729, 3662362017736, 3662362017743, 3662362017750, 3662362017774, 3662362017781, 3662362017798, 3662362017811, 3662362017828, 3662362017835, 3662362017842, 3662362017859, 3662362017866, 3662362017873, 3662362017880, 3662362017903, 3662362017934, 3662362017941, 3662362017965, 3662362017972, 3662362017989, 3662362017996, 3662362018009, 3662362018023, 3662362018047, 3662362018054, 3662362018061, 3662362018078, 3662362018085, 3662362018726, 3662362024789, 3662362024802, 3662362024857, 3662362025236, 3662362025250, 3662362025274, 3662362025304, 3662362025311, 5054230081099, 8714574603971, 8714574614021, 8714574614106, 8714574623405, 8714574625812
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin Hướng dẫn sử dụng (PDF)
Chất lượng ảnh
Megapixel 18 MP
Loại máy ảnh SLR Camera Kit
Kích cỡ cảm biến hình ảnh - "
Loại cảm biến CMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa 5184 x 3456 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh 480 x 480, 1280 x 1280, 1696 x 1280, 1728 x 1728, 1920 x 1080, 1920 x 1280, 2304 x 1728, 2304 x 2304, 2592 x 1456, 2592 x 1728, 3072 x 2304, 3456 x 1944, 3456 x 2304, 3456 x 3456, 4608 x 3456, 5184 x 2912, 5184 x 3456
Chụp ảnh chống rung
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnh Ống kính
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ 1:1,3:2,4:3,16:9
Tổng số megapixel 18.5 MP
Kích thước cảm biến hình ảnh (Rộng x Cao) 22.3 x 14.9 mm
Hỗ trợ định dạng hình ảnh JPG,RAW
Hệ thống ống kính
Zoom quang - x
Zoom số - x
Tiêu cự 18 - 55 mm
Độ mở tối thiểu 3.5
Độ mở tối đa 5.6
Cấu trúc ống kính 13/11
Loại ống kính Standard zoom
Cỡ filter 58 mm
Giao diện khung ống kính Canon EF,Canon EF-S
Lấy nét
Tiêu điểm TTL-CT-SIR
Điều chỉnh lấy nét Thủ công/Tự động
Chế độ tự động lấy nét (AF) AI Focus,One Shot Focus,Servo Auto Focus
Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa) - m
Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng) - m
Khoảng cách căn nét gần nhất 0.25 m
Các điểm Tự Lấy nét (AF) 9
Lựa chọn điểm Tự động Lấy nét (AF) Auto,Manual
Khóa nét tự động (AF)
Hỗ trợ (AF)
Theo dõi gương mặt
Phơi sáng
Độ nhạy ISO 100,6400,12800
Kiểu phơi sáng Aperture priority AE,Auto,Manual,Shutter priority AE
Kiểm soát độ phơi sáng Chương trình AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng ± 5EV (1/3EV step)
Đo độ sáng Centre-weighted,Evaluative (Multi-pattern),Spot
Khóa Tự động Phơi sáng (AE)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu) 100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa) 12800
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất 1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất 30 giây
Kiểu màn trập camera Điện tử
Đèn nháy
Các chế độ flash Auto,Manual,Red-eye reduction
Khóa phơi sáng đèn flash
Số hướng dẫn đèn flash 13 m
Tầm đèn flash (ống tele) - m
Tầm đèn flash (ống wide) - m
Thời gian sạc đèn flash 3 giây
Giắc kết nối flash bên ngoài
Đồng bộ tốc độ đèn flash 1/200 giây
Bù độ phơi sáng đèn flash
Điều chỉnh độ phơi sáng đèn flash ±2EV (1/2, 1/3 EV step)
Ngàm lắp đèn flash
Kiểu ngàm lắp đèn flash Cái ngàm để gắn đèn Flash thêm vào máy
Phim
Quay video
Độ phân giải video tối đa 1920 x 1080 pixels
Kiểu HD Full HD
Độ phân giải video 640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động 30 fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analog NTSC,PAL
Hỗ trợ định dạng video H.264,MOV
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Hỗ trợ định dạng âm thanh PCM
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong (RAM) - MB
Thẻ nhớ tương thích SD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ 1
Màn hình
Màn hình hiển thị TFT
Kích thước màn hình 3 "
Độ nét màn hình máy ảnh 1040000 pixels
Trường ngắm 100 phần trăm
Tỉ lệ khung hình hiển thị 3:2
Màn hình flip-out
Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Màn hình cảm ứng
Kính ngắm
Kính ngắm của máy ảnh Điện tử
Phóng đại 0.85 x
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB -
HDMI
Kiểu kết nối HDMI Nhỏ
Giắc cắm micro
hệ thống mạng
Bluetooth Không
Wi-Fi Không
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC) Không
Máy ảnh
Cân bằng trắng Auto,Cloudy,Custom modes,Daylight,Flash,Fluorescent,Shade,Tungsten
Chế độ chụp cảnh Backlight,Close-up (macro),Night portrait,Portrait,Sports,Landscape (scenery)
Chế độ chụp Aperture priority,Auto,Movie,Program,Shutter priority
Hiệu ứng hình ảnh Black&White,Neutral
Tự bấm giờ 2,10 giây
Điều chỉnh độ sáng
Chế độ xem lại Movie,Single image,Slide show
Hỗ trợ bệ đỡ máy ảnh cho chân máy tripod
Zoom phát lại 10 x
Hoành đồ
Xem trực tiếp
GPS Không
Máy ảnh hệ thống tập tin DCF 2.0,DPOF 1.1,Exif 2.3
Điều chỉnh đi-ốp
Điều chỉnh độ tụ quang học (D-D) -3 - 1
Bộ xử lý hình ảnh DIGIC 5
Các đặc điểm khác
Loại nguồn năng lượng Pin
Pin
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Điện áp pin 7.2 V
Dung lượng pin 1120 mAh
Loại pin LP-E8
Số lượng pin sạc/lần 1
Đèn chỉ thị báo mức pin
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Chất liệu Fiberglass,Polycarbonate,Stainless steel
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 5 - 85 phần trăm
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 133.1 mm
Độ dày 78.8 mm
Chiều cao 99.8 mm
Trọng lượng 525 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin) 580 g
Đường kính của ống kính 68.5 mm
Chiều dài thấu kính 84.5 mm
Trọng lượng của thấu kính 200 g
Nội dung đóng gói
Kèm adapter AC
Kèm dây cáp USB
Bộ sạc pin
Bao gồm pin
Phần mềm tích gộp ImageBrowser EX, Digital Photo Professional, PhotoStitch, EOS Utility, Picture Style Editor
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Không thể tìm thấy câu trả lời cho câu hỏi của bạn trong cẩm nang? Bạn có thể tìm thấy câu trả lời cho câu hỏi của mình trong phần Câu hỏi thường gặp về Canon EOS 700D phía dưới.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Không có kết quả