Canon Legria HF R46 đặc điểm

specs_thumb_alt
(2)

Canon Legria HF R46 đặc điểm, giá cả, hình ảnh và video sản phẩm.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Khi hiệu suất là ưu tiên của bạn, hãy dựa vào công nghệ đã được chứng minh và đáng tin cậy. Với tế bào pin lithium-ion h...
Chung
Thương hiệu Canon
Mẫu Legria HF R46
Sản phẩm Máy quay phim
8714574601120
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
Cảm biến hình ảnh
Loại cảm biến CMOS
Tổng số megapixel 3.28 MP
Kích thước cảm biến quang học 1/4.85 "
Megapixel hữu dung (ảnh) 2.07 MP
Megapixel hữu dụng (phim) 2.07 MP
Hệ thống ống kính
Zoom quang 32 x
Zoom số 1060 x
Chụp ảnh chống rung
Ống kính có thể thay đổi cho nhau Không
Tiêu cự 2.8 - 89.6 mm
Tiêu cự (tương đương ống 35mm) 38.5 - 1232 mm
Loại ổn định hình ảnh Optical Image Stabilization (OIS)
Độ mở tối thiểu 1.8
Độ mở tối đa 4.5
Hệ thống ống kính góc rộng Không
Dung lượng
Dung lượng lưu trữ bên trong 8 GB
Loại máy quay video Memory card,NAND
Thẻ nhớ tương thích SD,SDHC,SDXC
Loại đĩa được hỗ trợ Không
Loại băng máy quay video Không
Dung lượng thẻ nhớ tối đa 64 GB
Khe cắm bộ nhớ 1
Lấy nét
Điều chỉnh lấy nét Thủ công/Tự động
Nhận dạng gương mặt
Khoảng cách căn nét gần nhất 0.01 m
Phơi sáng
Chế độ chụp cảnh Beach,Fireworks,Night,Portrait,Snow,Sports,Spotlight,Sunrise
Cân bằng trắng
Cân bằng trắng Auto,Daylight,Tungsten
Đèn nháy
Đèn flash tích hợp Không
Ánh sáng tích hợp Không
Màn trập
Tốc độ màn trập 1/2000 giây
Màn hình
Kích thước màn hình 3 "
Màn hình tích hợp
Màn hình hiển thị LCD
Màn hình cảm ứng
Màn hình tinh thể lỏng đa góc
Kính ngắm
Kính ngắm của máy ảnh Không có
Máy ảnh
Loại máy ghi hình Máy quay phim kết hợp cầm tay
Rọi sáng tối thiểu 4 lx
Bộ xử lý hình ảnh DIGIC DV IV
Hỗ trợ 3D Không
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Phim
Độ phân giải video tối đa 1920 x 1080 pixels
Độ phân giải video 1280 x 720,1440 x 1080,1920 x 1080 pixels
Hỗ trợ định dạng video AVCHD,MP4
Kiểu HD Full HD
Hình ảnh tĩnh
Độ phân giải hình ảnh tối đa 1920 x 1080 pixels
Chế độ chụp liên tiếp Không
Hoành đồ Không
Âm thanh
Hệ thống âm thanh Dolby Digital 2.0
Micrô gắn kèm
Cổng giao tiếp
PicBridge -
Thành phần video (YPbPr/YCbCr) ra 0
HDMI
S-Video ra Không
DV vào Không
Số lượng cổng USB 2.0 1
Giắc cắm micro Không
Đầu ra tai nghe 1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A -
S-Video vào Không
Pin
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Thời gian quay video liên tục 3 h
Tuổi thọ pin (tối đa) - h
Dung lượng pin - mAh
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 54 mm
Độ dày 116 mm
Chiều cao 57 mm
Trọng lượng 235 g