Hướng dẫn sử dụng của Canon LV-7390

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Canon LV-7390 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Canon LV-7390 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Canon LV-7390 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Canon LV-7390 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Canon LV-7390 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Không cần phải mua loa ngoài để có âm thanh tuyệt vời. Với loa tích hợp, màn hình này sẵn sàng hoạt động sau khi bạn kết...
Chung
Thương hiệu Canon
Mẫu LV-7390
Sản phẩm Máy chiếu video
13803137095, 8714574575186
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Máy chiếu
Độ sáng của máy chiếu 3000 ANSI lumens
Công nghệ máy chiếu LCD
Độ phân giải gốc máy chiếu XGA (1024x768)
Tương thích kích cỡ màn hình 40 - 300 "
Khoảng cách chiếu đích 1.1 - 10.5 m
Tỷ lệ tương phản (điển hình) 2000:1
Chỉnh sửa yếu tố cơ bản, chiều đứng ± 30 °
Kích thước ma trận 0.63 "
Các đặc điểm khác
Tỉ lệ màn hình 4:3
Độ phân giải 1024 x 768 pixels
Ngõ vào audio 3.5mm
Ngõ ra audio 3.5mm
Cổng RS-232 1
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao) 334 x 247 x 101 mm
Công nghệ kết nối Có dây
Loại nguồn cấp điện Dòng điện xoay chiều
Hệ thống ống kính
Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Zoom số 4 x
Tiêu điểm Thủ công
Tiêu cự 18.4 - 22 mm
Phóng đại 0.5x – 4x x
Kiểu phóng to Thủ công
Nguồn chiếu sáng
Tuổi thọ của nguồn sáng 6000 h
Công suất đèn 252 W
Loại đèn NSH
Loại nguồn sáng Đèn
Cổng giao tiếp
Đầu ra tai nghe 1
S-Video vào 0
Đầu vào video bản tổng hợp 1
Thành phần video (YPbPr/YCbCr) vào 1
Đầu vào âm thanh (Trái, Phải) 1
Số lượng cổng USB 2.0 0
Cổng DVI Không
Số lượng cổng HDMI 0
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 2
Loại giao diện chuỗi RS-232
hệ thống mạng
Cổng Ethernet LAN (RJ-45) 1
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi Không
Phim
Hệ thống định dạng tín hiệu analog NTSC,NTSC 4.43,PAL,SECAM
Độ nét cao toàn phần Không
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ 720 x 480,720 x 576,1280 x 720 (HD 720),1920 x 1080 (HD 1080),640 x 480 (VGA)
Hỗ trợ các chế độ video 1080i,480i,480p,576i,576p,720i
Hỗ trợ 3D Không
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa
Số lượng loa gắn liền 1
Công suất định mức RMS 10 W
Tính năng
Các chế độ thiết lập trước Cinema,Custom,Presentation,Standard
Mức độ ồn 34.4 dB
Mức tiếng ồn (chế độ tiết kiệm) 29 dB
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu trắng
Điện
Tiêu thụ năng lượng 252 W
Điện áp AC đầu vào 100 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.7 W
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 2980 g
Dung lượng
Đầu đọc thẻ được tích hợp Không
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -10 - 60 °C
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 5 - 35 °C
Nội dung đóng gói
Điều khiển từ xa của thiết bị cầm tay (handheld) Không

hướngdẫnsửdụng.vn

Tìm hướng dẫn sử dụng? hướngdẫnsửdụng.vn đảm bảo là bạn sẽ tìm thấy hướng dẫn sử dụng ngay lập tức. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa nhiều hơn 1 triệu hướng dẫn sử dụng định dạng PDF của trên 10.000 nhãn hiệu. Chúng tôi thêm các hướng dẫn sử dụng mới nhất mỗi ngày để bạn luôn tìm thấy sản phẩm mà bạn đang tìm kiếm. Rất đơn giản: chỉ cần nhập tên nhãn hiệu và loại sản phẩm vào thanh tìm kiếm là bạn có thể xem hướng dẫn sử dụng trực tuyến miễn phí ngay lập tức.

hướngdẫnsửdụng.vn

© Bản quyền thuộc về 2021 hướngdẫnsửdụng.vn.