Hướng dẫn sử dụng của Dahua Technology Pro HAC-HFW2249E-A

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Dahua Technology Pro HAC-HFW2249E-A không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Dahua Technology Pro HAC-HFW2249E-A cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Dahua Technology Pro HAC-HFW2249E-A sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Dahua Technology Pro HAC-HFW2249E-A miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Dahua Technology Pro HAC-HFW2249E-A khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Dahua Technology
Mẫu Pro HAC-HFW2249E-A
Sản phẩm Camera an ninh
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Hiệu suất
Kiểu/Loại Camera an ninh CCTV
Sự sắp xếp được hỗ trợ Ngoài trời
Công nghệ kết nối Có dây
Phạm vi Hoạt động Rộng
Chứng nhận CE (EN55032, EN55024, EN50130-4)\nFCC (CFR 47 FCC 15 B, ANSI C63.4-2014)\nUL (UL60950-1+CAN/CSA C22.2 No.60950-1)
Cảm biến hình ảnh
Kích thước cảm biến quang học 1/2.8 "
Quét lũy tiến
Số lượng điểm ảnh hữu dụng (Ngang x Dọc) 1920 x 1080 pixels
Số cảm biến 1
Loại cảm biến CMOS
Hệ thống ống kính
Số lượng thấu kính 1
Độ mở tối đa 1
Máy ảnh
Tốc độ màn trập 1/4 - 1/100000, 1/3 - 1/100000 giây
Rọi sáng tối thiểu 0.001 lx
Kiểm soát góc quay camera
Điều chỉnh độ nghiêng của camera
Góc nghiêng 0 - 90 °
Biên độ chuyển động quay camera 0 - 360 °
Góc xoay 360 °
Cân bằng trắng Auto,Manual
Phim
Tổng số megapixel 2 MP
Độ phân giải tối đa 1920 x 1080 pixels
Hệ thống định dạng tín hiệu analog NTSC,PAL
Tốc độ ghi hình 60 fps
Hỗ trợ các chế độ video 720p,1080p
Chống ngược sáng
Bù trừ điểm ánh sáng mạnh (HLC)
Kiểu điều khiển độ lợi (gain) Xe ôtô
Giảm tiếng ồn
Công nghệ giảm tiếng ồn Bộ 3D giảm tiếng ồn
Nội dung đóng gói
Số lượng camera 1
Điện
Loại nguồn năng lượng Dòng điện một chiều
Điện áp đầu ra của dòng điện trực tiếp (DC) 12
Công suất tiêu thụ (tối đa) 2.4 W
Cổng giao tiếp
Cổng ra BNC 1
Thiết kế
Hệ số hình dạng Dạng viên đạn
Kiểu khung Trần nhà/tường
Màu sắc sản phẩm Màu trắng
Mã Bảo vệ Quốc tế (IP) IP67
Vật liệu vỏ bọc Nhôm
Dung lượng
Ổ đĩa cứng tích hợp Không
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN Không
Wi-Fi Không
Bluetooth Không
Tầm nhìn ban đêm
Khả năng nhìn ban đêm -
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) -40 - 60 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -40 - 60 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 0 - 90 phần trăm
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H) 0 - 90 phần trăm
Trọng lượng & Kích thước
Chiều dài 179.9 mm
Chiều rộng 70 mm
Độ dày 70 mm
Trọng lượng 360 g
Trọng lượng thùng hàng 440 g

hướngdẫnsửdụng.vn

Tìm hướng dẫn sử dụng? hướngdẫnsửdụng.vn đảm bảo là bạn sẽ tìm thấy hướng dẫn sử dụng ngay lập tức. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa nhiều hơn 1 triệu hướng dẫn sử dụng định dạng PDF của trên 10.000 nhãn hiệu. Chúng tôi thêm các hướng dẫn sử dụng mới nhất mỗi ngày để bạn luôn tìm thấy sản phẩm mà bạn đang tìm kiếm. Rất đơn giản: chỉ cần nhập tên nhãn hiệu và loại sản phẩm vào thanh tìm kiếm là bạn có thể xem hướng dẫn sử dụng trực tuyến miễn phí ngay lập tức.

hướngdẫnsửdụng.vn

© Bản quyền thuộc về 2021 hướngdẫnsửdụng.vn.