Hướng dẫn sử dụng của Dell E Series E1913

Trên trang này, bạn tìm hướng dẫn sử dụng của Dell E Series E1913. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn trong hướng dẫn vận hành này trước khi sử dụng sản phẩm. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về của bạn mà không có trong hướng dẫn sử dụng, vui lòng chia sẻ câu hỏi của bạn trong phần khắc phục sự cố ở phía dưới của trang này.

Thương hiệu
Dell
Mẫu
E Series E1913
Sản phẩm
, 5397063090464, 884116087458
Ngôn ngữ
Phổ Cập
Loại tập tin
PDF
Website
http://www.dell.com/
E1913S/E1913/E2213
(DELL P/N:P12P6 rev.A00)
E1913S
E1913/E2213
Q41G78S170029A

Bạn có câu hỏi nào về Dell E Series E1913 không?

Nếu bạn có thắc mắc về Dell E Series E1913, đừng ngại hỏi. Hãy mô tả rõ ràng vấn đề của bạn. Nhờ đó, những người dùng khác có thể cung cấp cho bạn câu trả lời chính xác.

Mua các sản phẩm liên quan:

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Màn hình
Kích thước màn hình   19 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20894 17 31 kg 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20895 18 31 MHz 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20896 19 31 MB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20897 20 31 GB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00
Thời gian đáp ứng   5
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 250
Độ phân giải màn hình   1440 x 900 pixels
Công nghệ hiển thị LED
Kích thước màn hình (theo hệ mét) 48.3
Tỷ lệ tương phản (điển hình)   1000:1
Tỷ lệ phản chiếu (động) -
Góc nhìn: Ngang: 170
Góc nhìn: Dọc: 160
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh   0.284 x 0.284
Tỉ lệ màn hình 16:10
Hỗ trợ 3D no
Kiểu HD HD
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ 1280 x 720 (HD 720), 1440 x 900 (WXGA+)
Hỗ trợ các chế độ video 720p
Màn hình: Ngang 408.2
Màn hình: Dọc 255.2
Màn hình: Chéo 48.3
Bề mặt hiển thị -
Tỉ lệ khung hình thực 16:10
Loại bảng điều khiển TN
Các đặc điểm khác
Màn hình hiển thị   LED
Cổng giao tiếp
HDCP   yes
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Số lượng các cổng DVI-D 1
Số lượng các cổng DVI-I 0
Số lượng cổng HDMI 0
Số cổng USB Type-A kết nối với thiết bị ngoại vi 0
Đầu vào dòng điện xoay chiều (AC) yes
Cổng DVI yes
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa no
Máy ảnh đi kèm no
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi no
mô hình think client
Máy tính khách mỏng được cài đặt no
Công thái học
Giá treo VESA yes
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 100 x 100
Khớp xoay yes
Điều chỉnh độ nghiêng yes
Điều chỉnh độ cao no
Khe cắm khóa cáp yes
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Công suất
Điện
Điện áp AC đầu vào 100 - 240
Tần số AC đầu vào 50 - 60
Công suất tiêu thụ (tối đa) 23
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.5
Tiêu thụ năng lượng   18
Năng lượng tiêu thụ hàng năm -
Lớp hiệu quả năng lượng -
Điện đầu vào 1.5
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 443.8
Độ dày 52
Chiều cao   290.8
Trọng lượng   2540
Chiều rộng (với giá đỡ) 443.8
Chiều sâu (với giá đỡ) 163.5
Chiều cao (với giá đỡ) 372.8
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Chứng nhận Energy Star yes
Tuân thủ EPEAT Gold
Chứng nhận TCO
Màu chân ghế Màu đen
Định vị thị trường Kinh doanh
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 60
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 10 - 80 phần trăm
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H) 5 - 90 phần trăm
Nhiệt độ vận hành (T-T) 32 - 104
Độ cao vận hành (so với mực nước biển) 0 - 3048
Độ cao (so với mặt biển) không vận hành 0 - 10668
- yes
- yes
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 3900
Kèm dây cáp AC, DVI, VGA
Thủ công yes
Hướng dẫn khởi động nhanh yes