Hướng dẫn sử dụng của Dell S Series S2240L

Xem hướng dẫn sử dụng của Dell%S Series S2240L miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Dell S Series S2240L khác.

Thương hiệu
Dell
Mẫu
S Series S2240L
Sản phẩm
5397063171323
Ngôn ngữ
Phổ Cập
Loại tập tin
PDF
Website
http://www.dell.com/
S2240L/S2340L
(DELL P/N:D08HG rev.A00)
6
F41G78S1700 2A
S2240L/S2340L
1
2
S2240L/S2340L
1
2

Bạn có câu hỏi nào về Dell S Series S2240L không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Dell S Series S2240L cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của DellS Series S2240L sẽ trả lời càng chính xác.

Mua các sản phẩm liên quan:

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Màn hình
Kích thước màn hình   21.5 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20894 17 31 kg 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20895 18 31 MHz 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20896 19 31 MB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20897 20 31 GB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00
Thời gian đáp ứng   7
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 250
Độ phân giải màn hình   1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ tương phản (điển hình)   1000:1
Tỷ lệ phản chiếu (động) 8000000:1
Góc nhìn: Ngang: 178
Góc nhìn: Dọc: 178
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh   0.248 x 0.248
Tỉ lệ màn hình 16:9
Màn hình: Ngang 476.06
Màn hình: Dọc 267.78
Hỗ trợ 3D no
Kiểu HD Full HD
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ 1920 x 1080 (HD 1080)
Bề mặt hiển thị -
Gam màu 82 phần trăm
Tỉ lệ khung hình thực 16:9
Các đặc điểm khác
Màn hình hiển thị   LED
Cổng giao tiếp
HDCP   no
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Cổng DVI no
Số lượng cổng HDMI 1
Số cổng USB Type-A kết nối với thiết bị ngoại vi 0
Ngõ ra audio yes
Giắc cắm đầu vào DC yes
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa no
Máy ảnh đi kèm no
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi no
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Chứng nhận Energy Star yes
Tuân thủ EPEAT Silver
Định vị thị trường Kinh doanh
mô hình think client
Máy tính khách mỏng được cài đặt -
Công thái học
Khe cắm khóa cáp yes
Giá treo VESA -
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 100 x 100
Điều chỉnh độ nghiêng yes
Điều chỉnh độ cao no
Điện
Điện áp AC đầu vào 100 - 240
Tần số AC đầu vào 50 - 60
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.5
Tiêu thụ năng lượng   18
Năng lượng tiêu thụ hàng năm -
Lớp hiệu quả năng lượng -
Công suất tiêu thụ (tối đa) 23
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0.5
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng -
Độ dày -
Chiều cao   -
Trọng lượng   2600
Chiều rộng (với giá đỡ) 499.1
Chiều sâu (với giá đỡ) 175.8
Chiều cao (với giá đỡ) 380.2
Trọng lượng (với bệ đỡ) 3690
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 4600
Kèm dây cáp VGA
Thủ công yes
Kèm adapter AC yes