Hướng dẫn sử dụng của Dell S Series S2340L

Xem hướng dẫn sử dụng của Dell%S Series S2340L miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Dell S Series S2340L khác.

Thương hiệu
Dell
Mẫu
S Series S2340L
Sản phẩm
5054533464933, 5397063171330, 639767845496, 884116091639
Ngôn ngữ
Phổ Cập
Loại tập tin
PDF
Website
http://www.dell.com/
S2240L/S2340L
(DELL P/N:D08HG rev.A00)
6
F41G78S1700 2A
S2240L/S2340L
1
2
S2240L/S2340L
1
2

Bạn có câu hỏi nào về Dell S Series S2340L không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Dell S Series S2340L cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của DellS Series S2340L sẽ trả lời càng chính xác.

Mua các sản phẩm liên quan:

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Màn hình
Kích thước màn hình   23 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20894 17 31 kg 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20895 18 31 MHz 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20896 19 31 MB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20897 20 31 GB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00
Thời gian đáp ứng   7
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 250
Độ phân giải màn hình   1920 x 1080 pixels
Công nghệ hiển thị LED
Kích thước màn hình (theo hệ mét) 58.42
Tỷ lệ tương phản (điển hình)   1000:1
Tỷ lệ phản chiếu (động) 8000000:1
Góc nhìn: Ngang: 178
Góc nhìn: Dọc: 178
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh   0.265 x 0.265
Tỉ lệ màn hình 16:9
Màn hình: Ngang 509.18
Màn hình: Dọc 286.41
Hỗ trợ 3D no
Kiểu HD Full HD
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ 1920 x 1080 (HD 1080)
Hỗ trợ các chế độ video 1080p
Bề mặt hiển thị -
Tỉ lệ khung hình thực 16:9
Loại bảng điều khiển IPS
Các đặc điểm khác
Màn hình hiển thị   LED
Cổng giao tiếp
HDCP   yes
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Cổng DVI no
Số lượng cổng HDMI 1
Số cổng USB Type-A kết nối với thiết bị ngoại vi 0
Bluetooth   no
Wi-Fi no
Kết nối mạng Ethernet / LAN no
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa -
Máy ảnh đi kèm no
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi no
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Màu chân ghế Bạc
Chứng nhận Energy Star yes
Tuân thủ EPEAT Silver
Định vị thị trường Kinh doanh
mô hình think client
Máy tính khách mỏng được cài đặt no
Công thái học
Khe cắm khóa cáp yes
Giá treo VESA -
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 100 x 100
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Công suất
Điều chỉnh độ cao -
Cắm vào và chạy (Plug and play)   yes
Công tắc bật/tắt yes
- yes
- yes
Điện
Điện áp AC đầu vào 100 - 240
Tần số AC đầu vào 50 - 60
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.5
Tiêu thụ năng lượng   19
Năng lượng tiêu thụ hàng năm -
Lớp hiệu quả năng lượng -
Công suất tiêu thụ (tối đa) 24
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0.5
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 10 - 40
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 60
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 20 - 80 phần trăm
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H) 5 - 90 phần trăm
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 532.2
Độ dày 175.8
Chiều cao   398.9
Trọng lượng   2950
Trọng lượng (với bệ đỡ) 3910
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 4950
Kèm dây cáp VGA
Thủ công yes
Hướng dẫn khởi động nhanh yes