Hướng dẫn sử dụng của Dell S Series S2415H

Xem hướng dẫn sử dụng của Dell%S Series S2415H miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Dell S Series S2415H khác.

Thương hiệu
Dell
Mẫu
S Series S2415H
Sản phẩm
4053162968714, 5397063620890, 5397063622078
Ngôn ngữ
Phổ Cập
Loại tập tin
PDF
Website
http://www.dell.com/

Bạn có câu hỏi nào về Dell S Series S2415H không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Dell S Series S2415H cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của DellS Series S2415H sẽ trả lời càng chính xác.

Mua các sản phẩm liên quan:

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Màn hình
Kích thước màn hình   23.8 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20894 17 31 kg 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20895 18 31 MHz 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20896 19 31 MB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20897 20 31 GB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00
Thời gian đáp ứng   6
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 250
Độ phân giải màn hình   1920 x 1080 pixels
Công nghệ hiển thị LED
Tỷ lệ tương phản (điển hình)   1000:1
Tỷ lệ phản chiếu (động) 8000000:1
Góc nhìn: Ngang: 178
Góc nhìn: Dọc: 178
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh   0.2745 x 0.2745
Tỉ lệ màn hình 16:9
Màn hình: Chéo 605
Hỗ trợ 3D no
Kiểu HD Full HD
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ 1920 x 1080 (HD 1080)
Hỗ trợ các chế độ video 1080p
Bề mặt hiển thị Phủ bóng
Tỉ lệ khung hình thực 16:9
Hình dạng màn hình Phẳng
Kích thước màn hình (theo hệ mét) 60.5
Loại bảng điều khiển IPS
Các đặc điểm khác
Màn hình hiển thị   LED
Diện tích hiển thị thực (Rộng x Cao) 527.04 x 296.46
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Cổng DVI no
Số lượng cổng HDMI 1
Số cổng USB Type-A kết nối với thiết bị ngoại vi 0
Ngõ vào audio yes
Kết nối tai nghe 3.5 mm
USB hub tích hợp no
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa yes
Máy ảnh đi kèm no
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi no
Số lượng loa 2
Công suất định mức RMS 6
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Black, Silver
Màu chân ghế Bạc
Chứng nhận Energy Star yes
Tuân thủ EPEAT Gold
Chứng nhận CECP, TCO, RoHS
Định vị thị trường Kinh doanh
mô hình think client
Máy tính khách mỏng được cài đặt no
Công thái học
Khe cắm khóa cáp yes
Giá treo VESA yes
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 100 x 100
Điều chỉnh độ nghiêng yes
Điều chỉnh độ cao no
Hiển thị trên màn hình (OSD) yes
Công tắc bật/tắt yes
Điện
Điện áp AC đầu vào 100 - 240
Tần số AC đầu vào 50 - 60
Công suất tiêu thụ (tối đa) 36
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.5
Tiêu thụ năng lượng   18
Năng lượng tiêu thụ hàng năm -
Lớp hiệu quả năng lượng -
Điện đầu vào 1.7
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0.5
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng) 16.7
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 60
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 10 - 80 phần trăm
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H) 5 - 90 phần trăm
Độ cao vận hành (so với mực nước biển) 0 - 5000
Độ cao (so với mặt biển) không vận hành 0 - 12192
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 539.2
Độ dày 45.5
Chiều cao   321.1
Trọng lượng   3240
Chiều rộng (với giá đỡ) 539.2
Chiều sâu (với giá đỡ) 180
Chiều cao (với giá đỡ) 404.6
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 6830
Kèm dây cáp AC, HDMI
Thủ công yes
Hướng dẫn khởi động nhanh yes
Kèm adapter AC yes