Hướng dẫn sử dụng của Dell UltraSharp U3014

Trên trang này, bạn tìm hướng dẫn sử dụng của Dell UltraSharp U3014. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn trong hướng dẫn vận hành này trước khi sử dụng sản phẩm. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về của bạn mà không có trong hướng dẫn sử dụng, vui lòng chia sẻ câu hỏi của bạn trong phần khắc phục sự cố ở phía dưới của trang này.

Thương hiệu
Dell
Mẫu
UltraSharp U3014
Sản phẩm
, 5397063347735
Ngôn ngữ
Phổ Cập
Loại tập tin
PDF
Website
http://www.dell.com/

Bạn có câu hỏi nào về Dell UltraSharp U3014 không?

Nếu bạn có thắc mắc về Dell UltraSharp U3014, đừng ngại hỏi. Hãy mô tả rõ ràng vấn đề của bạn. Nhờ đó, những người dùng khác có thể cung cấp cho bạn câu trả lời chính xác.

Mua các sản phẩm liên quan:

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Màn hình
Kích thước màn hình   30 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20894 17 31 kg 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20895 18 31 MHz 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20896 19 31 MB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20897 20 31 GB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00
Thời gian đáp ứng   6
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 350
Độ phân giải màn hình   2560 x 1600 pixels
Công nghệ hiển thị LED
Kích thước màn hình (theo hệ mét) 75.6
Tỷ lệ tương phản (điển hình)   1000:1
Tỷ lệ phản chiếu (động) 2000000:1
Góc nhìn: Ngang: 178
Góc nhìn: Dọc: 178
Số màu sắc của màn hình 1.073 tỷ màu sắc
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh   0.25 x 0.25
Tỉ lệ màn hình 16:10
Màn hình: Ngang 641.3
Màn hình: Dọc 400.8
Hỗ trợ 3D no
Kiểu HD Full HD
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ 2560 x 1600 (WQXGA)
Bề mặt hiển thị Kiểu matt, không bóng
Tỉ lệ khung hình thực 16:10
Loại bảng điều khiển IPS
Các đặc điểm khác
Màn hình hiển thị   LED
Cổng giao tiếp
HDCP   yes
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 0
Cổng DVI yes
Số lượng các cổng DVI-D 1
Số lượng các cổng DVI-I 0
Số lượng cổng HDMI 1
Số cổng USB Type-A kết nối với thiết bị ngoại vi 5
Số lượng cổng DisplayPorts 2
Số lượng cổng Mini DisplayPorts 1
Ngõ ra audio yes
Phiên bản USB hub USB 3.0 (3.1 Gen 1)
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa no
Máy ảnh đi kèm no
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi no
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Màu chân ghế Màu đen
Chứng nhận Energy Star yes
Tuân thủ EPEAT Gold
Chứng nhận TCO
Định vị thị trường Kinh doanh
mô hình think client
Máy tính khách mỏng được cài đặt no
Công thái học
Khe cắm khóa cáp yes
Giá treo VESA yes
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 100 x 100
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Công suất
Khớp xoay yes
Điều chỉnh độ nghiêng yes
Điều chỉnh độ cao yes
Điều chỉnh chiều cao 90
Cắm vào và chạy (Plug and play)   yes
Công tắc bật/tắt yes
- yes
- yes
Điện
Điện áp AC đầu vào 100 - 240
Tần số AC đầu vào 50 - 60
Công suất tiêu thụ (tối đa) 120
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.5
Tiêu thụ năng lượng   60
Năng lượng tiêu thụ hàng năm -
Lớp hiệu quả năng lượng -
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 60
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 10 - 80 phần trăm
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H) 5 - 90 phần trăm
Độ cao vận hành (so với mực nước biển) 0 - 5000
Độ cao (so với mặt biển) không vận hành 0 - 10668
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 689.7
Độ dày 61
Chiều cao   449.2
Trọng lượng   7350
Chiều rộng (với giá đỡ) 689.7
Chiều sâu (với giá đỡ) 201.4
Chiều cao (với giá đỡ) 572.7
Trọng lượng (với bệ đỡ) 10840
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 13650
Kèm dây cáp AC, DisplayPort, DVI, USB
Thủ công yes
Hướng dẫn khởi động nhanh yes