Hướng dẫn sử dụng của Dell XPS13-9333-20W81B

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Dell XPS13-9333-20W81B không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Dell XPS13-9333-20W81B cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Dell XPS13-9333-20W81B sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Dell XPS13-9333-20W81B miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Dell XPS13-9333-20W81B khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Dell
Mẫu XPS13-9333-20W81B
Sản phẩm Máy tính xách tay
5397063510634
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Thiết kế
Sản Phẩm Notebook
Màu sắc sản phẩm Bạc
Hệ số hình dạng Loại gấp
Vật liệu vỏ bọc Aluminium,Carbon fiber,Magnesium
Định vị thị trường Kinh doanh
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý 1.6 GHz
Họ bộ xử lý 4th gen Intel® Core™ i5
Model vi xử lý i5-4200U
Tần số turbo tối đa 2.6 GHz
Số lõi bộ xử lý 2
Các luồng của bộ xử lý 4
Tốc độ bus hệ thống - GT/s
Bộ nhớ cache của bộ xử lý 3 MB
Đầu cắm bộ xử lý BGA 1168
Dòng bộ nhớ cache CPU Smart Cache
Chipset bo mạch chủ -
Bus tuyến trước của bộ xử lý - MHz
Bộ xử lý quang khắc (lithography) 22 nm
Các chế độ vận hành của bộ xử lý 64-bit
Chia bậc C0
Loại bus DMI2
Tên mã bộ vi xử lý Haswell
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý Không
Công suất thoát nhiệt TDP 15 W
Dòng vi xử lý Intel Core i5-4200 Mobile series
Phát hiện lỗi FSB Parity Không
Số lượng tối đa đường PCI Express 12
Phiên bản PCI Express 2.0
Cấu hình PCI Express 1x4,2x4
Tjunction 100 °C
Hãng sản xuất bộ xử lý Intel
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 8 GB
Loại bộ nhớ trong DDR3-SDRAM
Tốc độ xung nhịp bộ nhớ 1600 MHz
Bố cục bộ nhớ 1 x 8 GB
Khe cắm bộ nhớ 1x SO-DIMM
Bộ nhớ trong tối đa 8 GB
Hệ số bộ nhớ tiêu chuẩn On-board
Các đặc điểm khác
Bộ nhớ trong tối đa (64-bit) 8 GB
Công nghệ ghi đĩa quang Lightscribe Không
Kèm adapter AC
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ 128 GB
Phương tiện lưu trữ SSD
Số lượng ổ SSD được trang bị 1
Dung lượng ổ cứng thể rắn (SSD) 128 GB
Chuẩn giao tiếp ổ cứng thể rắn (SSD) mSATA
Đầu đọc thẻ được tích hợp -
Loại ổ đĩa quang Không
Màn hình
Kích thước màn hình 13.3 "
Độ phân giải màn hình 1920 x 1080 pixels
Màn hình cảm ứng -
Đèn LED phía sau
Kiểu HD Full HD
Bề mặt hiển thị -
Độ sáng màn hình 350 cd/m²
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh 0.15 x 0.15 mm
Tỷ lệ tương phản (điển hình) 800:1
Đồ họa
Model card đồ họa on-board Intel® HD Graphics 4400
Model card đồ họa rời Không có
Tần số cơ bản card đồ họa on-board 200 MHz
Tần số động card đồ họa on-board (tối đa) 1000 MHz
Bộ nhớ tối đa của card đồ họa on-board 1.74 GB
Phiên bản DirectX của card đồ họa on-board 12
ID card đồ họa on-board 0xA16
Card đồ họa on-board
Card đồ họa rời Không
Họ card đồ họa on-board Intel® HD Graphics
Âm thanh
Hệ thống âm thanh HD + MaxxAudio 4
Số lượng loa gắn liền 2
Nhà sản xuất loa Waves
Công suất loa 3 W
Micrô gắn kèm
Máy ảnh
Camera trước
Độ phân giải camera trước 1.3 MP
Độ phân giải camera trước 1280 x 720 pixels
Tốc độ quay video 30 fps
hệ thống mạng
Bluetooth
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi 802.11a,Wi-Fi 5 (802.11ac),802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Kết nối mạng Ethernet / LAN Không
Phiên bản Bluetooth 4.0
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.0 0
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A 2
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 0
Số lượng cổng HDMI 0
Số lượng cổng DisplayPorts 0
Cổng DVI Không
Cổng Ethernet LAN (RJ-45) 0
Số lượng cổng Thunderbolt 0
Đầu ra tai nghe 0
Giắc cắm micro Không
Cổng ra S/PDIF Không
Cổng kết hợp tai nghe/mic
Bộ nối trạm Không
Khe cắm ExpressCard Không
Số lượng khe cắm CardBus PCMCIA 0
Loại khe cắm CardBus PCMCIA Không
Khe cắm SmartCard Không
Số lượng cổng Mini DisplayPorts 1
Tổng số đầu nối SATA 4
Số lượng cổng kết nối SATA III 4
Loại cổng sạc Đầu cắm DC-in
Bàn phím
Thiết bị chỉ điểm Chuột cảm ứng
Bố cục bàn phím -
Bàn phím số Không
Bàn phím full size
Bàn phím chống nước
Bàn phím có đèn nền
Ngôn ngữ bàn phím Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵn Windows 8.1
Cấu trúc hệ điều hành 64-bit
Phần mềm tích gộp Skype\r\nInternet Explorer\r\nMy Dell Support application\r\nPocketCloud
Tính năng đặc biệt của bộ xử lý
Intel® Wireless Display (Intel® WiDi)
Công nghệ Intel® My WiFi (Intel® MWT)
Công nghệ Kết nối Thông minh của Intel
Công nghệ Chống Trộm của Intel
Công nghệ Khởi động Nhanh của Intel®
Công nghệ Phản hồi Thông minh của Intel® Không
Công nghệ Bảo vệ Danh tính Intel® (Intel® IPT)
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® (Công nghệ Intel®)
Công nghệ Intel® Turbo Boost 2.0
Lợi thế Doanh nghiệp Nhỏ của Intel (Intel® SBA) Không
Công nghệ Lưu trữ Ma trận Intel® (Intel® MST) Không
Công nghệ âm thanh Intel® HD
Công nghệ Quản lý Chủ động Intel® (Intel® AMT) Không
Công nghệ Enhanced Intel® SpeedStep
Công nghệ Intel® Clear Video HD (Intel® CVT HD)
Công nghệ Intel® Clear Video Không
Công nghệ InTru™ 3D
Intel® Insider™
Công nghệ Đồng bộ nhanh video của Intel®
Công nghệ Intel Flex Memory Access Không
Hướng dẫn mới cho Intel® AES (Intel® AES-NI)
Công nghệ Thực thi tin cậy Intel® Không
Intel® Enhanced Halt State
VT-x của Intel với công nghệ Bảng Trang Mở rộng (EPT)
Intel® Demand Based Switching Không
Khóa An toàn Intel
Intel® TSX-NI Không
Công nghệ Intel® Clear Video dành cho thiết bị di động kết nối internet được (Intel CVT cho MID) Không
Kiến trúc Intel® 64
Tính năng bảo mật Execute Disable Bit
Trạng thái Chờ
Công nghệ Theo dõi nhiệt
Kích cỡ đóng gói của vi xử lý 40 x 24 x 1.5 mm
Hỗ trợ tài liệu hướng dẫn AVX 2.0
Mã của bộ xử lý SR170
Cấu hình bộ xử lý trung tâm (tối đa) 1
Các tùy chọn nhúng sẵn có Không
Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d) Không
Phiên bản công nghệ Intel Smart Connect 1.00
Phiên bản Công nghệ Intel Identity Protection 1.00
Phiên bản Công nghệ Intel Secure Key 1.00
Phiên bản Intel® TSX-NI 0.00
Công nghệ Intel Virtualization (VT-x)
Vi xử lý không xung đột
Công nghệ Intel® Dual Display Capable Không
Công nghệ Giao hiện hiển thị linh hoạt (FDI) của Intel® Không
Công nghệ Lưu trữ Nhanh của Intel®
Công nghệ Intel Fast Memory Access Không
ID ARK vi xử lý 75459
Phiên bản Intel ME Firmware 9.5
Pin
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Số lượng cell pin 6
Tuổi thọ pin (tối đa) - h
Công suất pin (Watt giờ) 55 Wh
Thời gian sạc pin 4 h
Điện áp pin 7.4 V
Điện
Công suất của bộ nguồn dòng điện xoay chiều 45 W
Tần số của bộ tiếp hợp dòng điện xoay chiều 50 - 60 Hz
Điện áp đầu vào của bộ tiếp hợp dòng điện xoay chiều 100 - 240 V
Cường độ dòng điện đầu ra của bộ nguồn dòng điện xoay chiều 2.31 A
Điện áp đầu ra của bộ nguồn dòng điện xoay chiều 19.5 V
Bảo mật
Khe cắm khóa cáp Không
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 1340 g
Chiều rộng 316 mm
Độ dày 205 mm
Chiều cao (phía trước) 6 mm
Chiều cao (phía sau) 18 mm
Nội dung đóng gói
Thủ công
Hướng dẫn khởi động nhanh
Bao gồm dây điện
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -40 - 65 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 10 - 90 phần trăm
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H) 0 - 95 phần trăm
Độ cao vận hành (so với mực nước biển) -15.2 - 3048 m
Độ cao (so với mặt biển) không vận hành -15.2 - 10668 m
Sốc vận hành 110 G
Sốc khi không vận hành 160 G
Độ rung khi vận hành 0.66 G
Độ rung khi không vận hành 1.3 G

hướngdẫnsửdụng.vn

Tìm hướng dẫn sử dụng? hướngdẫnsửdụng.vn đảm bảo là bạn sẽ tìm thấy hướng dẫn sử dụng ngay lập tức. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa nhiều hơn 1 triệu hướng dẫn sử dụng định dạng PDF của trên 10.000 nhãn hiệu. Chúng tôi thêm các hướng dẫn sử dụng mới nhất mỗi ngày để bạn luôn tìm thấy sản phẩm mà bạn đang tìm kiếm. Rất đơn giản: chỉ cần nhập tên nhãn hiệu và loại sản phẩm vào thanh tìm kiếm là bạn có thể xem hướng dẫn sử dụng trực tuyến miễn phí ngay lập tức.

hướngdẫnsửdụng.vn

© Bản quyền thuộc về 2020 hướngdẫnsửdụng.vn.