Hướng dẫn sử dụng của Draytek Vigor2930

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Draytek Vigor2930 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Draytek Vigor2930 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Draytek Vigor2930 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Draytek Vigor2930 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Draytek Vigor2930 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Draytek
Mẫu Vigor2930
Sản phẩm Router
4719853554382
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet 10,100 Mbit/s
Công nghệ cáp 10/100Base-T(X)
Tiêu chuẩn hệ thống mạng IEEE 802.3
Loại chuẩn giao tiếp Ethernet Fast Ethernet
Cổng giao tiếp
Cổng Ethernet LAN (RJ-45) 6
Giắc cắm đầu vào DC
Giao thức
Giao thức định tuyến RIP-2
Máy khách DHCP
Máy chủ DHCP
Hỗ trợ DMZ
Tính năng quản lý
Quản lý dựa trên mạng
Nút tái thiết lập
Hỗ trợ chất lượng dịch vụ
Giao thức Universal Plug and Play (UPnP)
Phần sụn có thể nâng cấp được
Bảo mật
Bảo mật tường lửa Cisco Security Manager (CSM) firewall, Stateful packet inspection (SPI) firewall
Thuật toán bảo mật 3DES,DES,HTTPS,MD5,SHA-1
Lọc địa chỉ MAC
Số lượng đường hầm mạng riêng ảo (VPN) 100
Hỗ trợ VPN (mạng riêng ảo) PPTP , IPSec , L2TP , L2TP, IPSec
Điện
Tiêu thụ năng lượng 18 W
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 45 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -25 - 70 °C
Độ ẩm tương đối khi không vận hành (không cô đặc) 10 - 90 phần trăm
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 165.07 mm
Độ dày 240.96 mm
Chiều cao 43.96 mm
Trọng lượng - g
Thiết kế
Lắp giá
Chỉ thị điốt phát quang (LED)
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Công tắc bật/tắt
Thông số đóng gói
Kèm adapter AC
Kèm dây cáp Dòng điện xoay chiều
Thủ công
Hướng dẫn khởi động nhanh
Các đặc điểm khác
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao) 165.07 x 240.96 x 43.96 mm
Công nghệ kết nối Có dây
Loại nguồn cấp điện AC/DC
Công suất điốt phát quang (LED)
Kết nối Mạng Diện Rộng (WAN connection)
Ethernet WAN