Hướng dẫn sử dụng của Dymo 1575

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Dymo 1575 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Dymo 1575 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Dymo 1575 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Dymo 1575 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Dymo 1575 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Dymo
Mẫu 1575
Sản phẩm Máy in nhãn
5411313575003, 5411313575027, 5411313575041
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Cổng giao tiếp
Kết nối với máy tính Không
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 470 g
Chiều rộng 80 mm
Độ dày 240 mm
Chiều cao 90 mm
Các đặc điểm khác
Loại nhãn PVC, vinyl
Số lượng hộp các tông bên ngoài 12 pc(s)
Cỡ băng 9 mm
Trọng lượng thực hộp các tông bên ngoài 8.028 kg
Trọng lượng gộp của hộp các tông bên ngoài 8.427 kg
Luật hải quan 9611000000
Nước xuất xứ Trung Quốc
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Vật liệu vỏ bọc Kim loại
In
In theo chiều dọc
Chiều cao in tối đa 5.1 mm
Công nghệ in Nhiệt trực tiếp
Xử lý giấy
Bề rộng tối đa của nhãn 12 mm
Thông số đóng gói
Kiểu đóng gói Presentation box
Chiều rộng của kiện hàng 126 mm
Chiều sâu của kiện hàng 274 mm
Chiều cao của kiện hàng 113 mm
Số lượng mỗi gói 1 pc(s)
Trọng lượng thùng hàng 669 g
Khối lượng gói 3.901 L
Các số liệu kích thước
Chiều cao hộp các tông chính 352 mm
Chiều rộng hộp các tông chính 288 mm
Chiều dài thùng cạc tông chính 518 mm
Dung tích thùng carton chính 52.513 L