Hướng dẫn sử dụng của EnGenius ESR1221N2

(1)
  • Số lượng trang: 104
  • Loại tập tin: PDF

300N Wireless Router

ESR1221N2

300N Wireless Router

V1.0

Bạn có câu hỏi nào về EnGenius ESR1221N2 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về EnGenius ESR1221N2 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của EnGenius ESR1221N2 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của EnGenius ESR1221N2 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của EnGenius ESR1221N2 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu EnGenius
Mẫu ESR1221N2
Sản phẩm Router
655216004887, 6552160048872
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet 10,100 Mbit/s
Công nghệ cáp 10/100Base-T(X)
Hỗ trợ VPN (mạng riêng ảo) VPN pass-through (PPTP, L2TP, IPSEC)
Tiêu chuẩn hệ thống mạng IEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n,IEEE 802.3,IEEE 802.3u
Độ nhạy của ống nghe điện thoại IEEE 802.11n @ -82 dBm\nIEEE 802.11g @ -90 dBm\nIEEE 802.11b @ -90 dBm
Loại giao tiếp Ethernet LAN Fast Ethernet
Tính năng mạng mạng máy tính cục bộ (LAN) không dây
Chuẩn Wi-Fi 802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Sự điều biến 16-QAM,64-QAM,BPSK,OFDM,OQPSK
Số lượng kênh 14 kênh
Tiêu chuẩn Wi-Fi Wi-Fi 4 (802.11n)
Tốc độ truyền dữ liệu WLAN (tối đa) 300 Mbit/s
Các đặc điểm khác
Tốc độ truyền dữ liệu WLAN được hỗ trợ 1,2,5.5,6,9,11,12,18,24,36,48,54,300 Mbit/s
Dải tần 2.400–2.484 GHz
Loại mạng diện rộng được hỗ trợ PPTP\nPPPoE\nStatic IP\nDHCP Client\nClone MAC address
Tần số đầu vào 50/60 Hz
Điện áp đầu vào 100 - 240 V
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao) 98 x 125 x 25 mm
Không
Giao thức
Máy khách DHCP
Máy chủ DHCP
Giao thức Universal Plug and Play (UPnP)
Bảo mật
Hỗ trợ DMZ
Bảo mật tường lửa Block ICMP Ping, ICMP Blocking, Policy Based Parental Controls, Port Range/Service Filtering, Internet Domain Restriction
Thuật toán bảo mật 128-bit WEP,64-bit WEP,802.1x RADIUS,EAP,SSID,WDS,WPA,WPA-AES,WPA-PSK,WPA-TKIP,WPS
Lọc địa chỉ MAC
Chống tấn công DoS
Khả năng lọc
Kiểm tra trạng thái gói thông tin (SPI)
Lọc địa chỉ giao thức internet
Ăngten
Mức khuyếch đại ăngten (max) 2 dBi
Số lượng ăngten 2
Tính năng quản lý
Quản lý dựa trên mạng
Nút tái thiết lập
Hỗ trợ chất lượng dịch vụ
Cổng giao tiếp
Cổng Ethernet LAN (RJ-45) 5
Giắc cắm đầu vào DC
Tính năng
Bộ nhớ Flash 2 MB
Bộ nhớ trong (RAM) 16 MB
Chứng nhận FCC\nETSI
Điện
Hỗ trợ Power over Ethernet (PoE) Không
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 45 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) 10 - 70 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 15 - 95 phần trăm
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 275 g
Thông số đóng gói
Kèm adapter AC
Kèm dây cáp LAN (RJ-45)
Hướng dẫn khởi động nhanh
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu trắng
Kết nối Mạng Diện Rộng (WAN connection)
Ethernet WAN
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về EnGenius ESR1221N2.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây