Hướng dẫn sử dụng của Epson EB-X12

(1)
  • Số lượng trang: 113
  • Loại tập tin: PDF
User’s Guide

Bạn có câu hỏi nào về Epson EB-X12 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Epson EB-X12 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Epson EB-X12 sẽ trả lời càng chính xác.

Mục lục

Xem hướng dẫn sử dụng của Epson EB-X12 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Epson EB-X12 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Với cả hai cổng DVI và HDMI, màn hình này sẵn sàng kết nối để có hình ảnh HD rực rỡ qua kết nối kỹ thuật số mượt mà. * *...
Không cần phải mua loa ngoài để có âm thanh tuyệt vời. Với loa tích hợp, màn hình này sẵn sàng hoạt động sau khi bạn kết...
Sự thuận tiện trong lòng bàn tay với điều khiển từ xa giúp bạn điều khiển màn hình dễ dàng hơn bao giờ hết.
Chung
Thương hiệu Epson
Mẫu EB-X12
Sản phẩm Máy chiếu video
8715946488806
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
Máy chiếu
Độ sáng của máy chiếu 2800 ANSI lumens
Công nghệ máy chiếu LCD
Độ phân giải gốc máy chiếu XGA (1024x768)
Tương thích kích cỡ màn hình 30 - 300 "
Khoảng cách chiếu đích 180 - 729 m
Tỷ lệ tương phản (điển hình) 3000:1
Kích thước ma trận 0.55 "
Các đặc điểm khác
Tỉ lệ màn hình 4:3
Cổng RS-232 0
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao) 295 x 228 x 77 mm
Độ cao hoạt động tối đa 2286 m
Công nghệ kết nối Có dây
Hệ thống ống kính
Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Tiêu cự 1.58 - 20.28 mm
Ốpxét 8:1 phần trăm
Nguồn chiếu sáng
Tuổi thọ của nguồn sáng 4000 h
Công suất đèn 200 W
Loại đèn UHE
Tuổi thọ của nguồn sáng (chế độ tiết kiệm) 5000 h
Số lượng đèn 1 đèn
Loại nguồn sáng Đèn
Cổng giao tiếp
S-Video vào 1
Đầu vào video bản tổng hợp 1
Thành phần video (YPbPr/YCbCr) vào 0
Đầu vào âm thanh (Trái, Phải) 1
Số lượng cổng USB 2.0 2
Cổng DVI Không
Số lượng cổng HDMI 1
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Đầu vào dòng điện xoay chiều (AC)
Loại đầu nối USB USB Type-A,USB Type-B
hệ thống mạng
Cổng Ethernet LAN (RJ-45) 0
Kết nối mạng Ethernet / LAN Không
Wi-Fi Không
Phim
Hệ thống định dạng tín hiệu analog -
Độ nét cao toàn phần Không
Hỗ trợ 3D -
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa
Công suất định mức RMS 2 W
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Black,White
Điện
Tiêu thụ năng lượng 283 W
Điện áp AC đầu vào 100 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.47 W
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 2300 g
Trọng lượng thùng hàng 3847 g
Chiều sâu của kiện hàng 360 mm
Chiều cao của kiện hàng 158 mm
Chiều rộng của kiện hàng 335 mm
Tính năng
Mức độ ồn 37 dB
Mức tiếng ồn (chế độ tiết kiệm) 29 dB
Nước xuất xứ Trung Quốc
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 5 - 35 °C
Nội dung đóng gói
Điều khiển từ xa của thiết bị cầm tay (handheld)
Các số liệu kích thước
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng 78 pc(s)
Số lượng mỗi gói 1 pc(s)
Chiều rộng pa-lét 800 mm
Chiều dài pa-lét 1200 mm
Chiều cao pa-lét 2204 mm
Số lượng mỗi lớp 6 pc(s)
Số lượng trên mỗi lớp pallet (UK) 6 pc(s)
Số lượng trên mỗi pallet (UK) 78 pc(s)
Chiều dài pallet (UK) 1200 mm
Chiều rộng pallet (UK) 1000 mm
Chiều cao pallet (UK) 2204 mm
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về Epson EB-X12.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây