Hướng dẫn sử dụng của Epson WorkForce 645

(1)
  • Số lượng trang: 44
  • Loại tập tin: PDF

WorkForce

®

545/645 Series

Quick Guide

Your WorkForce 545/645 Series. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 2
Using Special Papers . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 4
Placing Originals for Copying, Scanning, or Faxing. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 6
Copying a Document . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 8
Printing From a Memory Card . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 10
Printing From Your Computer. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 12
Faxing a Document. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 16
Scanning a Document or Photo . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 21
Maintaining Your Product . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 24
Solving Problems . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 29
Notices . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 36

Bạn có câu hỏi nào về Epson WorkForce 645 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Epson WorkForce 645 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Epson WorkForce 645 sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Epson
Mẫu WorkForce 645
Sản phẩm Máy in
10343884519
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
Các đặc điểm khác
Đa chức năng Copy,Fax,Print,Scan
copy,print,scan
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao) 447 x 556 x 238 mm
Các hệ thống vận hành tương thích - Windows 7, Windows Vista, Windows XP, Windows XP x64\n- Mac OS X, 10.4.11, 10.5.8, 10.6.x, and 10.7.x
Scan màu
Công nghệ kết nối Có dây
Độ phân giải quét phần cứng 2400 x 2400 DPI
In
Công nghệ in In phun
Độ phân giải tối đa 5760 x 1440 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter) 15 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter) 7.2 ppm
Tốc độ in kép (màu đen, chất lượng bình thường, A4/US Letter) 7.5 ppm
Tốc độ in kép (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter) 4.5 ppm
In In màu
In hai mặt
Tính năng
Chu trình hoạt động (tối đa) - số trang/tháng
Nhiều công nghệ trong một
Số lượng hộp mực in 4
Màu sắc in Black,Cyan,Magenta,Yellow
Máy gửi kỹ thuật số Không
Sao chép
Độ phân giải sao chép tối đa - DPI
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4) 13 cpm
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu, A4) 7.1 cpm
Số bản sao chép tối đa 99 bản sao
Sao chép Photocopy màu
Định lại cỡ máy photocopy 25 - 400 phần trăm
Copy hai mặt
Scanning
Độ phân giải scan quang học 2400 x 2400 DPI
Độ phân giải quét tối đa 9600 x 9600 DPI
Độ sâu màu đầu vào 48 bit
Độ sâu màu in 24 bit
Công nghệ quét CIS
Kiểu quét Máy quét hình phẳng
Quét đến E-mail,File,Image
Quét (scan) Quét màu
Quét kép
Fax
Tốc độ truyền fax 3 giây/trang
Tốc độ bộ điều giải (modem) 33.6 Kbit/s
Bộ nhớ fax 180 trang
Quay số fax nhanh, các số tối đa 60
Fax Fax mono
Công suất đầu vào & đầu ra
Tổng công suất đầu vào - tờ
Công suất đầu vào tối đa 250 tờ
Tổng công suất đầu ra - tờ
Xử lý giấy
Khổ in tối đa 210 x 297 mm
Loại phương tiện khay giấy Photo paper,Plain paper
ISO loạt cỡ A (A0...A9) A4,A5,A6
ISO Loạt cỡ B (B0...B9) B5
Các kích cỡ giấy ảnh (hệ đo lường Anh) 4x6,5x7,8x10,3.5x5 "
Các kích cỡ phương tiện in không có khung A4
Khổ giấy ISO A-series tối đa A4
Thiết kế
Màn hình hiển thị LCD
Kích thước màn hình 2.5 "
Màn hình tích hợp
Định vị thị trường Nhà riêng & Văn phòng
Cổng giao tiếp
Giao diện chuẩn Ethernet,USB 2.0,Wireless LAN
In trực tiếp
Số lượng cổng USB 2.0 1
Cổng USB
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi 802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM) - MB
Thẻ nhớ tương thích microSDHC,miniSD,miniSDHC,MMC+,MS Duo,MS Micro (M2),MS PRO,MS PRO Duo,MS Pro-HG Duo,SD,SDHC,xD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Mức áp suất âm thanh (chế độ chờ) 38 dB
Khả năng tương thích Mac
Điện
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình) 16 W
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng) 0.2 W
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Điện áp AC đầu vào 100 - 120 V
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 7983 g
null
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 10 - 35 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 20 - 80 phần trăm
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) 20 - 40 °C
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H) 5 - 85 phần trăm
Nhiệt độ vận hành (T-T) 50 - 95 °F
Chứng chỉ bền vững ENERGY STAR
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về Epson WorkForce 645.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây