Hướng dẫn sử dụng của Epson WorkForce 845

(1)
  • Số lượng trang: 92
  • Loại tập tin: PDF

WorkForce

®
845

Quick Guide

Your WorkForce 845. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 2
Using Special Papers . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 5
Placing Originals for Copying, Scanning, or Faxing. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 7
Copying. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 9
Printing From a Memory Card . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 11
Printing From Your Computer. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 13
Faxing a Document. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 17
Scanning a Document or Photo . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 22
Maintaining Your Product . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 25
Solving Problems . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 31
Notices . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 38

Guide rapide

Votre WorkForce 845 . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 46
Supports spéciaux . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 49
Positionnement des originaux . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 51
Copie . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 53
Impression depuis une carte mémoire. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 55
Impression depuis un ordinateur . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 57
Télécopie d’un document . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 61
Numérisation . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 66
Entretien de l’imprimante . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 69
Résolution des problèmes . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 75
Avis. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 82
Cassini_QG.book Page 1 Monday, June 20, 2011 3:22 PM

Bạn có câu hỏi nào về Epson WorkForce 845 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Epson WorkForce 845 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Epson WorkForce 845 sẽ trả lời càng chính xác.

Mục lục

Xem hướng dẫn sử dụng của Epson WorkForce 845 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Epson WorkForce 845 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Chung
Thương hiệu Epson
Mẫu WorkForce 845
Sản phẩm Máy in
10343884502
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
Các đặc điểm khác
Đa chức năng Copy,Fax,Print,Scan
copy,print
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao) 447 x 556 x 312 mm
Độ an toàn UL60950, CSA C22.2 No. 60950 EMI FCC Part 15 subpart B class B, CAN/CSA-CEI/IEC CISPR 22 class B
Các hệ thống vận hành tương thích - Windows 7 (32-bit, 64-bit), Windows Vista (32-bit, 64-bit), Windows XP SP1 or higher (32-bit), Windows XP Professional x64 Edition\n- Mac OS X 10.4.11, 10.5.x, 10.6.x, and 10.7.x
Scan màu
Công nghệ kết nối Có dây & Không dây
Độ phân giải quét phần cứng 2400 x 2400 DPI
In
Công nghệ in In phun
Độ phân giải tối đa 5760 x 1440 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter) 15 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter) 9.3 ppm
Tốc độ in kép (màu đen, chất lượng bình thường, A4/US Letter) 7.4 ppm
Tốc độ in kép (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter) 5.4 ppm
In In màu
In hai mặt
Tính năng
Chu trình hoạt động (tối đa) - số trang/tháng
Nhiều công nghệ trong một
Số lượng hộp mực in 4
Màu sắc in Black,Cyan,Magenta,Yellow
Máy gửi kỹ thuật số Không
Sao chép
Độ phân giải sao chép tối đa - DPI
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4) 13 cpm
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu, A4) 7.1 cpm
Sao chép tự do máy tính cá nhân
Sao chép Photocopy màu
Số bản sao chép tối đa 99 bản sao
Định lại cỡ máy photocopy 25 - 400 phần trăm
Scanning
Độ phân giải scan quang học 2400 x 2400 DPI
Độ phân giải quét tối đa 9600 x 9600 DPI
Độ sâu màu đầu vào 48 bit
Độ sâu màu in 24 bit
Công nghệ quét CIS
Kiểu quét Máy quét hình phẳng
Quét đến E-mail,File,Image
Quét (scan) Scan mono
Fax
Tốc độ truyền fax 3 giây/trang
Tốc độ bộ điều giải (modem) 33.6 Kbit/s
Bộ nhớ fax 180 trang
Quay số fax nhanh, các số tối đa 60
Fax Fax mono
Công suất đầu vào & đầu ra
Tổng công suất đầu vào - tờ
Công suất đầu vào tối đa 500 tờ
Tổng công suất đầu ra 30 tờ
Sức chứa đầu ra của khay nạp giấy tự động (ADF) 30 tờ
Xử lý giấy
Khổ in tối đa 210 x 297 mm
Loại phương tiện khay giấy Photo paper,Plain paper
ISO loạt cỡ A (A0...A9) A4,A5,A6
ISO Loạt cỡ B (B0...B9) B5
Các kích cỡ phương tiện in không có khung A4
Khổ giấy ISO A-series tối đa A4
Thiết kế
Màn hình hiển thị TFT
Kích thước màn hình 3.5 "
Màn hình cảm ứng
Màn hình tích hợp
Định vị thị trường Nhà riêng & Văn phòng
Kiểu kiểm soát Cảm ứng
Cổng giao tiếp
Giao diện chuẩn Ethernet,USB 2.0,Wireless LAN
In trực tiếp
Số lượng cổng USB 2.0 1
Cổng USB
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi 802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM) - MB
Thẻ nhớ tương thích Memory Stick (MS),MicroDrive,microSDHC,miniSD,miniSDHC,MMC+,MS Micro (M2),MS PRO,MS PRO Duo,MS Pro-HG Duo,SD,SDHC,xD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Mức áp suất âm thanh (chế độ chờ) 38 dB
Khả năng tương thích Mac
Điện
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình) 17 W
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng) 0.2 W
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Điện áp AC đầu vào 100 - 120 V
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 9979 g
null
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 10 - 35 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 20 - 80 phần trăm
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) 20 - 40 °C
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H) 5 - 85 phần trăm
Nhiệt độ vận hành (T-T) 50 - 95 °F
Chứng chỉ bền vững ENERGY STAR
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về Epson WorkForce 845.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây