Hướng dẫn sử dụng của Fujifilm FinePix L55

(2)
  • Số lượng trang: 112
  • Loại tập tin: PDF

FINEPIX L50

Series

FINEPIX L30

Series

DIGITAL CAMERA

Owner’s Manual

Thank you for your purchase
of this product. This manual
describes how to use your
FUJIFILM digital camera and
the supplied software. Be sure
that you have read and un-
derstood its contents and the
warnings in “For Your Safety
(P ii) before using the camera.
EN
Before You Begin
First Steps
Basic Photography and Playback
More on Photography
More on Playback
Movies
Connections
Menus
Technical Notes
Troubleshooting
Appendix
BL01438-200
$00 UH100_EN.indb i$00 UH100_EN.indb i 3/31/2011 12:19:00 PM3/31/2011 12:19:00 PM

Bạn có câu hỏi nào về Fujifilm FinePix L55 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Fujifilm FinePix L55 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Fujifilm FinePix L55 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Fujifilm FinePix L55 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Fujifilm FinePix L55 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Xem thế giới kỹ thuật số của bạn theo một cách hoàn toàn mới. Thưởng thức phim và ảnh với chất lượng hình ảnh tuyệt vời ...
Khi hiệu suất là ưu tiên của bạn, hãy dựa vào công nghệ đã được chứng minh và đáng tin cậy. Với tế bào pin lithium-ion h...
Chung
Thương hiệu Fujifilm
Mẫu FinePix L55
Sản phẩm Máy ảnh kỹ thuật số
4547410193664, 4547410193671, 4547410193688, 4547410193695, 4547410193701, 4547410193718
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
Chất lượng ảnh
Megapixel 12 MP
Loại máy ảnh Máy ảnh nhỏ gọn
Kích cỡ cảm biến hình ảnh 1/2.3 "
Loại cảm biến CCD
Độ phân giải hình ảnh tối đa 4288 x 3216 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh 1920 x 1080,2048 x 1536,3072 x 1728,3072 x 2304,4288 x 2416,4288 x 2864,4288 x 3216
Chụp ảnh chống rung
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ 3:2,3:4,16:9
Hỗ trợ định dạng hình ảnh JPG
Hệ thống ống kính
Zoom quang 3 x
Zoom số 6.3 x
Tiêu cự 6.8 - 20.4 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm) 38 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm) 114 mm
Độ mở tối thiểu 3.9
Độ mở tối đa 5.9
Cấu trúc ống kính 5/5
Zoom phối hợp 18.9 x
Lấy nét
Tiêu điểm TTL
Điều chỉnh lấy nét Xe ôtô
Chế độ tự động lấy nét (AF) Continuous Auto Focus,Single Auto Focus
Khoảng căn nét macro (ống tele) 0.6 - 1.0 m
Khoảng căn nét macro (ống wide) 0.1 - 0.7 m
Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống tele) 0.8 - ∞ m
Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống wide) 0.1 - ∞ m
Nhận diện nụ cười
Phơi sáng
Độ nhạy ISO 100,200,400,800,1600
Kiểm soát độ phơi sáng Chương trình AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng ± 2EV (1/3EV step)
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu) 100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa) 1600
Kiểu phơi sáng Xe ôtô
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất 1/2000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất 4 giây
Đèn nháy
Các chế độ flash Xe ôtô
Tầm đèn flash (ống wide) 0.6 - 3.1 m
Tầm đèn flash (ống tele) 0.6 - 2 m
Các đặc điểm khác
Đèn flash tích hợp
Khả năng quay video
Loại nguồn năng lượng Pin
Giao diện USB 2.0
Biên độ mở 3.9 - 5.9
Tốc độ màn trập 4 - 1/2000 giây
Tiêu cự (tương đương ống 35mm) 38 - 114 mm
Máy ảnh
Cân bằng trắng Auto,Fluorescent,Incandescent,Shade
Chế độ chụp Auto,Movie,Program
Chế độ chụp cảnh Beach,Night,Portrait,Snow,Sports,Sunset,Landscape (scenery)
Tự bấm giờ 2,10 giây
Hiệu ứng hình ảnh -
Máy ảnh hệ thống tập tin Exif 2.3
Phim
Độ phân giải video tối đa 1280 x 720 pixels
Độ phân giải video 320 x 240,640 x 480,1280 x 720 pixels
Hỗ trợ định dạng video AVI
Tốc độ khung JPEG chuyển động 30 fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analog PAL,SECAM
Kiểu HD HD
Quay video
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong (RAM) - MB
Thẻ nhớ tương thích SD,SDHC
Màn hình
Màn hình hiển thị LCD
Kích thước màn hình 2.4 "
Độ nét màn hình máy ảnh 110000 pixels
Trường ngắm 96 phần trăm
Cổng giao tiếp
Phiên bản USB 2.0
PicBridge
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu hồng
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 93.5 mm
Độ dày 32 mm
Chiều cao 59.8 mm
Trọng lượng (bao gồm cả pin) 120 g
Trọng lượng 100 g
Pin
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA) 160 ảnh chụp
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 10 - 80 phần trăm
Nội dung đóng gói
Kèm dây cáp USB
Bộ sạc pin
Bao gồm pin
Dây đeo cổ tay
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về Fujifilm FinePix L55.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây