Hướng dẫn sử dụng của Fujifilm FinePix X20

(2)
  • Số lượng trang: 156
  • Loại tập tin: PDF

DIGITAL CAMERA

X20

Owner’s Manual

Thank you for your purchase of this
product. This manual describes how
to use your FUJIFILM digital camera and
the supplied software. Be sure that you
have read and understood its contents
and the warnings in “For Your Safety
(P ii) before using the camera.
For information on related products, visit our website at
http://www.fujifilm.com/products/digital_cameras/index.html
For more information on the X20, visit
http://fujifilm-x.com/x20/
Before You Begin
First Steps
Basic Photography and Playback
More on Photography
More on Playback
Movies
Connections
Menus
Technical Notes
Troubleshooting
Appendix
BL02101-104
EN

Bạn có câu hỏi nào về Fujifilm FinePix X20 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Fujifilm FinePix X20 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Fujifilm FinePix X20 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Fujifilm FinePix X20 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Fujifilm FinePix X20 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Khi hiệu suất là ưu tiên của bạn, hãy dựa vào công nghệ đã được chứng minh và đáng tin cậy. Với tế bào pin lithium-ion h...
Chung
Thương hiệu Fujifilm
Mẫu FinePix X20
Sản phẩm Máy ảnh kỹ thuật số
4547410241112
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
Chất lượng ảnh
Megapixel 12 MP
Loại máy ảnh Máy ảnh nhỏ gọn
Kích cỡ cảm biến hình ảnh 2/3 "
Loại cảm biến CMOS II
Độ phân giải hình ảnh tối đa 4000 x 3000 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh 4000 x 3000, 4000 x 2664, 4000 x 2248, 2992 x 2992, 2816 x 2112, 2816 x 1864, 2816 x 1584, 2112 x 2112, 2048 x 1536, 2048 x 1360, 1920 x 1080, 1536 x 1536
Chụp ảnh chống rung
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ 1:1,3:2,4:3,16:9
Hỗ trợ định dạng hình ảnh JPG,RAW
Hệ thống ống kính
Zoom quang 4 x
Zoom số 8 x
Tiêu cự 7.1 - 28.4 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm) 28 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm) 112 mm
Độ mở tối thiểu 2
Độ mở tối đa 2.8
Cấu trúc ống kính 11/9
Lấy nét
Tiêu điểm TTL
Chế độ tự động lấy nét (AF) Continuous Auto Focus,Face detection,Multi Point Auto Focus,Single Auto Focus
Khoảng căn nét macro (ống tele) 0.5 - 3 m
Khoảng căn nét macro (ống wide) 0.1 - 3 m
Khoảng căn nét Super Macro 0.01 - 1 m
Phơi sáng
Độ nhạy ISO 100,200,250,320,400,500,640,800,1000,1250,1600,2000,2500,3200,4000,5000,6400,12800
Kiểu phơi sáng Aperture priority AE,Manual,Shutter priority AE
Kiểm soát độ phơi sáng Chương trình AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng ± 2EV (1/3EV step)
Đo độ sáng Điểm
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu) 100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa) 12800
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất 1/4000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất 30 giây
Đèn nháy
Các chế độ flash Auto,Forced on,Red-eye reduction,Slow synchronization,Suppressed
Tầm đèn flash (ống wide) 0.3 - 7 m
Tầm đèn flash (ống tele) 0.5 - 5 m
Các đặc điểm khác
Đèn flash tích hợp
Loại nguồn năng lượng AC,Battery
Phim
Độ phân giải video tối đa 1920 x 1080 pixels
Độ phân giải video 640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động 60 fps
Kiểu HD Full HD
Hỗ trợ định dạng video H.264,MOV
Quay video
Âm thanh
Micrô gắn kèm -
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong (RAM) - MB
Thẻ nhớ tương thích SD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ 1
Màn hình
Màn hình hiển thị TFT
Kích thước màn hình 2.8 "
Kính ngắm
Kính ngắm của máy ảnh Quang học
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB 2.0
HDMI
Kiểu kết nối HDMI Nhỏ
Giắc cắm micro
Máy ảnh
Cân bằng trắng Custom modes,Fine,Incandescent,Shade,Underwater
Chế độ chụp cảnh Beach,Fireworks,Flower,Night,Party (indoor),Portrait,Snow,Sports,Sunset,Underwater,Landscape (scenery)
Hiệu ứng hình ảnh -
Tự bấm giờ 2,10 giây
Máy ảnh hệ thống tập tin Exif 2.3
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Pin
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Loại pin NP-50
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 10 - 80 phần trăm
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 117 mm
Độ dày 56.8 mm
Chiều cao 69.6 mm
Trọng lượng 333 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin) 353 g
Nội dung đóng gói
Kèm dây cáp USB
Bộ sạc pin
Bao gồm pin
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về Fujifilm FinePix X20.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây