Hướng dẫn sử dụng của Fujifilm FinePix XF1

(1)
  • Số lượng trang: 172
  • Loại tập tin: PDF
XF1

DIGITAL CAMER

A

Owner’s Manual

Thank you for your purchase
of this product. This manual
describes how to use your
FUJIFILM digital camera and the
supplied software. Be sure that
you have read and understood
its contents and the warnings in
“For Your Safety (P ii) before us-
ing the camera.
For information on related products, visit our website at
http://www.fujifilm.com/products/digital_cameras/index.html
EN
Before You Begin
First Steps
Basic Photography and Playback
More on Photography
More on Playback
Movies
Connections
Menus
Technical Notes
Troubleshooting
BL01758-200
Appendix

Bạn có câu hỏi nào về Fujifilm FinePix XF1 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Fujifilm FinePix XF1 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Fujifilm FinePix XF1 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Fujifilm FinePix XF1 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Fujifilm FinePix XF1 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Với cả hai cổng DVI và HDMI, màn hình này sẵn sàng kết nối để có hình ảnh HD rực rỡ qua kết nối kỹ thuật số mượt mà. * *...
Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Khi hiệu suất là ưu tiên của bạn, hãy dựa vào công nghệ đã được chứng minh và đáng tin cậy. Với tế bào pin lithium-ion h...
Chung
Thương hiệu Fujifilm
Mẫu FinePix XF1
Sản phẩm Máy ảnh kỹ thuật số
4547410222500
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
Chất lượng ảnh
Megapixel 12 MP
Loại máy ảnh Máy ảnh nhỏ gọn
Kích cỡ cảm biến hình ảnh 2/3 "
Loại cảm biến CMOS
Độ phân giải hình ảnh tối đa 4000 x 3000 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh 1536 x 1536,1920 x 1080,2048 x 1360,2048 x 1536,2112 x 2112,2816 x 1584,2816 x 1864,2816 x 2112,2992 x 2992,3840 x 1080,3840 x 1624,4000 x 2248,4000 x 2664,5760 x 1080,5760 x 1624,11520 x 1080,11520 x 1624
Chụp ảnh chống rung
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ 3:2,4:3,16:9
Vị trí bộ phận ổn định hình ảnh Ống kính
Hệ thống ống kính
Zoom quang 4 x
Zoom số 2 x
Tiêu cự 6.4 - 25.6 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm) 25 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm) 100 mm
Độ mở tối thiểu 1.8
Độ mở tối đa 4.9
Cấu trúc ống kính 7/6
Zoom phối hợp 8 x
Số lượng các yếu tố phi cầu 4
Lấy nét
Tiêu điểm TTL
Điều chỉnh lấy nét Xe ôtô
Chế độ tự động lấy nét (AF) Continuous Auto Focus,Multi Point Auto Focus,Single Auto Focus,Tracking Auto Focus
Khoảng căn nét 0.5 - ∞/0.8 - ∞ m
Khoảng căn nét macro (ống tele) 0.5 - 3.0 m
Khoảng căn nét macro (ống wide) 0.03 - 3.0 m
Hỗ trợ (AF)
Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng) 0.5 - ∞ m
Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa) 0.8 - ∞ m
Phơi sáng
Độ nhạy ISO 100,200,250,320,400,500,640,800,1000,1250,1600,2000,2500,3200,4000,5000,6400,12800,Auto
Kiểu phơi sáng Aperture priority AE,Manual,Shutter priority AE
Kiểm soát độ phơi sáng Chương trình AE
Đo độ sáng Centre-weighted,Evaluative (Multi-pattern),Spot
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu) 100
Độ nhạy sáng ISO (tối đa) 12800
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất 1/2000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất 30 giây
Đèn nháy
Các chế độ flash Auto,Forced off,Forced on,Red-eye reduction
Tầm đèn flash (ống wide) 0.5 - 7.4 m
Tầm đèn flash (ống tele) 0.8 - 2.7 m
Các đặc điểm khác
Đèn flash tích hợp
Số lượng cổng HDMI 1
Loại nguồn năng lượng Pin
Máy ảnh DSLR (phản xạ ống kính đơn kỹ thuật số) Không
In ngày
Dung lượng bộ nhớ Video 1hr. 14min.
Nhận dạng gương mặt
Công tắc bật/tắt
Khả năng quay video
Tốc độ màn trập 1/4 - 1/2000; 30 - 1/2000 giây
Phim
Độ phân giải video tối đa 1920 x 1080 pixels
Độ phân giải video 640 x 480,1280 x 720 pixels
Hỗ trợ định dạng video H.264,MOV
Tốc độ khung JPEG chuyển động 30 fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analog NTSC,PAL
Kiểu HD Full HD
Quay video
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong (RAM) 25 MB
Thẻ nhớ tương thích SD,SDHC,SDXC
Khe cắm bộ nhớ 1
Màn hình
Màn hình hiển thị LCD
Kích thước màn hình 3 "
Độ nét màn hình máy ảnh 460000 pixels
Trường ngắm 100 phần trăm
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB 2.0
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Máy ảnh
Cân bằng trắng Auto,Custom modes,Daylight,Fine,Fluorescent,Incandescent,Shade,Underwater
Chế độ chụp cảnh Beach,Documents,Fireworks,Night,Party (indoor),Portrait,Self-portrait,Snow,Sports,Sunset,Underwater,Landscape (scenery)
Chế độ chụp Auto,Movie,Scene
Hiệu ứng hình ảnh -
Tự bấm giờ 2,10 giây
Chế độ xem lại Movie,Single image,Slide show
Hỗ trợ bệ đỡ máy ảnh cho chân máy tripod
Hoành đồ
Chỉnh sửa hình ảnh Crop,Resizing,Rotating
Máy ảnh hệ thống tập tin DPOF 1.1,Exif 2.3,RAW
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 107.9 mm
Độ dày 33 mm
Chiều cao 61.5 mm
Trọng lượng 204 g
Trọng lượng (bao gồm cả pin) 225 g
Pin
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA) 300 ảnh chụp
Loại pin NP-50A
Số lượng pin sạc/lần 1
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 10 - 80 phần trăm
Nội dung đóng gói
Kèm dây cáp USB
Bộ sạc pin
Bao gồm pin
Dây đeo cổ tay
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về Fujifilm FinePix XF1.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây