HP DeskJet 1050A đặc điểm

specs_thumb_alt
(10)

HP DeskJet 1050A đặc điểm, giá cả, hình ảnh và video sản phẩm.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu HP
Mẫu DeskJet 1050A
Sản phẩm Máy in
886111471836, 886111471867
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 3600 g
Chiều rộng 427 mm
Độ dày 406 mm
Chiều cao 249 mm
In
Tốc độ in (màu đen, chất lượng đẹp nhất, A4) 1.5 ppm
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter) 5.5 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter) 4 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng nháp, A4/US Letter) 12 ppm
Tốc độ in (màu đen, chất lượng in thô/phác thảo, A4/US Letter) 16 ppm
Công nghệ in In phun
Độ phân giải tối đa 4800 x 120 DPI
In In màu
In hai mặt Không
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 5220 g
Các đặc điểm khác
Lề in dưới (A4) 14.5 mm
Độ phân giải quét phần cứng 1200 x 1200 DPI
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao) 427 x 406 x 249 mm
Lề in bên phải (A4) 3.2 mm
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao) 463 x 193 x 349 mm
Khả năng sao chép màu
PicBridge Không
Lề in phía trên (A4) 1.5 mm
Lề in bên trái (A4) 3.2 mm
Kích thước tối đa (Rộng x Dày x Cao) 427 x 470 x 249 mm
Công suất đầu vào tối đa cho giấy trong 10 tờ
Công suất đầu ra tiêu chuẩn cho giấy trong suốt (transparency) 10 tờ
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao) 1219 x 1016 x 2570 mm
Đa chức năng Copy,Print,Scan
print,scan
Điện
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình) 10 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 2.4 W
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Điện áp AC đầu vào 100 - 240 V
Công suất đầu vào & đầu ra
Công suất đầu vào tối đa cho kính ảnh phim đèn chiếu 15 tờ
Tổng công suất đầu ra 25 tờ
Công suất đầu vào tối đa dành cho loại giấy in ảnh 10 x 15 cm 20 tờ
Công suất đầu vào tối đa 60 tờ
Công suất đầu ra tối đa 25 tờ
Công suất đầu vào cho phong bì (khay chính) 5 tờ
Tổng công suất đầu vào 60 tờ
Kiểu nhập giấy Khay giấy
Sao chép
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu, A4) 2.5 cpm
Số bản sao chép tối đa 10 bản sao
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4) 4.5 cpm
Tốc độ sao chép (thư Mỹ, màu, thường) 2.5 cpm
Độ phân giải sao chép tối đa 600 x 600 DPI
Sao chép Photocopy mono
Copy hai mặt Không
Scanning
Phạm vi quét tối đa 216 x 297 mm
Các cấp độ xám 256
Độ sâu màu đầu vào 24 bit
Độ phân giải scan quang học 1200 x 1200 DPI
Kiểu quét Máy quét hình phẳng
Quét (scan) Quét màu
Quét kép Không
Tính năng
Nhiều công nghệ trong một Không
Số lượng hộp mực in 2
Chu trình hoạt động (tối đa) 1000 số trang/tháng
Ngôn ngữ mô tả trang PCL 3
Màu sắc in Black,Cyan,Magenta,Yellow
Chu trình hoạt động (được khuyến nghị) 250 - 500 số trang/tháng
Máy gửi kỹ thuật số Không
Cổng giao tiếp
In trực tiếp Không
Giao diện chuẩn USB 2.0
Số lượng cổng USB 2.0 1
Cổng USB
Các số liệu kích thước
Trọng lượng pa-lét 459000 g
Chứng chỉ bền vững ENERGY STAR
Xử lý giấy
ISO loạt cỡ A (A0...A9) A4,A5,A6
Khổ in tối đa 210 x 297 mm
Loại phương tiện khay giấy Photo paper,Plain paper
Các kiểu in giấy của khay giấy đa chức năng Envelopes,Greeting cards,Labels,Transparencies
ISO Loạt cỡ B (B0...B9) B5
Kích cỡ phong bì DL
Kích cỡ giấy ảnh 10x15,13x18 cm
Định lượng phương tiện khay giấy 75 - 90 g/m²
Khổ giấy ISO A-series tối đa A4
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN Không
Wi-Fi Không
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM) - MB
Đầu đọc thẻ được tích hợp Không
Mức áp suất âm thanh (khi in) 50 dB
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 5 - 40 °C
null
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Hỗ trợ hệ điều hành Mac Mac OS X 10.5 Leopard,Mac OS X 10.6 Snow Leopard
Bộ xử lý tối thiểu 233 MHz
Không gian ổ đĩa cứng tối thiểu 250 MB
Nội dung đóng gói
Các trình điều khiển bao gồm
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Màn hình tích hợp Không
Định vị thị trường Nhà riêng & Văn phòng
Fax
Fax Không
Fax hai mặt Không