Hướng dẫn sử dụng của HP Laser MFP 137fnw

8.5 · 27
PDF hướng dẫn sử dụng
 · 5 trang
Anh
hướng dẫn sử dụngHP Laser MFP 137fnw

Datasheet

1
Requires the HP Smart app download. For details on local printing requirements see hp.com/go/mobileprinting.
2
Measured using ISO/IEC 24734, excludes rst set of test documents. For more
information, see hp.com/go/printerclaims. Exact speed varies depending on the system conguration, software application, driver, and document complexity.
3
For details on local printing requirements
see hp.com/go/mobile printing.
4
Wireless operations are compatible with 2.4 GHz and 5.0 GHz operations only. Learn more at hp.com/go/mobileprinting. Wi-Fi is a registered trademark of Wi-Fi Alliance®.
5
Mobile device needs to be connected to Wi-Fi Direct® signal of a Wi-Fi Direct-supported AiO or printer prior to printing. Details at hp.com/go/mobileprinting. Wi-Fi Direct® is a registered trademark of
Wi-Fi Alliance®.
6
Applicable to HP Laser MFP 135w model only.

Print, Scan, Copy and Wireless

6

HP Laser MFP 135 Series

This surprisingly small laser delivers exceptional
quality, page after page.
Produce sharp text, bold blacks and crisp
graphics.
Rely on a high-performance laser MFP at an
aordable price.
You can t this MFP almost anywhere – it’s
that small and compact.
Get print speeds up to 20 ppm (A4).
2
Get quick and easy printing directly at the
control panel.
Get versatile performance and print, scan,
and copy.
Get simple setup, and print and scan from your
phone, with the HP Smart app.
1,6
Easily print from a variety of smartphones and
tablets.
3,6
Easily share resources – access and print with
wireless networking.
4,6
Connect your smartphone or tablet directly
to your printer – easily print without accessing
a network.
5,6

Laser MFP performance at an aordable price

Get productive MFP performance at an aordable price. Print, scan and copy,

produce high-quality results, and print and scan from your phone.

1,6
Dynamic security enabled printer. Only intended to be used with cartridges using an HP original chip. Cartridges using a non-HP
chip may not work, and those that work today may not work in the future. Learn more at hp.com/go/learnaboutsupplies

Legendary quality, surprisingly

aordable price

Designed to t your space Easy mobile printing and scanning

with HP Smart app

6
(HP Laser MFP 135w)
(HP Laser MFP 135a)

Hướng dẫn sử dụng

Xem hướng dẫn sử dụng của HP Laser MFP 137fnw miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của HP Laser MFP 137fnw khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Bạn có câu hỏi nào về HP Laser MFP 137fnw không?

Bạn có câu hỏi về HP Laser MFP 137fnw và câu trả lời không có trong cẩm nang này? Đặt câu hỏi của bạn tại đây. Cung cấp mô tả rõ ràng và toàn diện về vấn đề và câu hỏi của bạn. Vấn đề và câu hỏi của bạn được mô tả càng kỹ càng thì các chủ sở hữu HP Laser MFP 137fnw khác càng dễ dàng cung cấp cho bạn câu trả lời xác đáng.

Yến • 27-1-2022 Không có bình luận

Em muốn scan các trang liên tục trên máy có đc k ah. lâu nay e toàn scan từng trang rồi lưu ra ngoài

Trả lời câu hỏi này

Số câu hỏi: 1

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy thông số kỹ thuật sản phẩm và thông số kỹ thuật hướng dẫn sử dụng của HP Laser MFP 137fnw.

Chung
Thương hiệu HP
Mẫu Laser MFP 137fnw
Sản phẩm Máy in
0193015506756, 0193015506732, 0193015506725, 0193015506718, 0193424578061, 0193424578054, 0193808342837, 0193015506763, 0193015506701, 0193015506695, 0193808342820
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin Hướng dẫn sử dụng (PDF)
Thiết kế
Màn hình tích hợp
Định vị thị trường Kinh doanh
Hiển thị số lượng dòng 2 dòng
Hiển thị ký tự 16
Màu sắc sản phẩm Grey,White
In
Công nghệ in La de
In In mono
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter) 21 ppm
Chế độ in kép Thủ công
Độ phân giải tối đa 1200 x 1200 DPI
Độ phân giải in đen trắng 1200 x 1200 DPI
Thời gian khởi động 32 giây
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường) 8.9 giây
Lề in (trên, dưới, phải, trái) 5 mm
In hai mặt
Sao chép
Sao chép Photocopy mono
Độ phân giải sao chép tối đa 600 x 600 DPI
Số bản sao chép tối đa 99 bản sao
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4) 20 cpm
Định lại cỡ máy photocopy 25 - 400 phần trăm
Fax
Fax Gửi fax màu
Độ phân giải fax (trắng đen) 300 x 300 DPI
Bộ nhớ fax 400 trang
Tốc độ truyền fax 33.6 giây/trang
Quay số fax nhanh, các số tối đa 200
Quay số nhanh
Tự động giảm
Chuyển tiếp fax đến địa chỉ mới
Scanning
Quét (scan) Quét màu
Kiểu quét Máy quét hình phẳng
Độ phân giải scan quang học 600 x 600 DPI
Công nghệ quét CIS
Các cấp độ xám 256
Phiên bản TWAIN 1.9
Các định dạng văn bản PDF
Hỗ trợ định dạng hình ảnh BMP,JPG,PNG,TIFF
Tính năng
Chu trình hoạt động (tối đa) 10000 số trang/tháng
Máy gửi kỹ thuật số
Ngôn ngữ mô tả trang SPL
Nước xuất xứ Trung Quốc
Phân khúc HP Doanh nghiệp vừa nhỏ
hệ thống mạng
Công nghệ in lưu động -
Wi-Fi
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet 10,100 Mbit/s
Chuẩn Wi-Fi 802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Công nghệ cáp 10/100Base-T(X)
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM) 128 MB
Đầu đọc thẻ được tích hợp -
Cổng giao tiếp
In trực tiếp -
Giao diện chuẩn USB 2.0
Cổng USB
Điện
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình) - W
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Điện áp AC đầu vào 110 - 240 V
null
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Hỗ trợ hệ điều hành Window Windows 10,Windows 7,Windows 8,Windows 8.1
Hệ điều hành máy chủ Linux được hỗ trợ Windows Server 2008 R2,Windows Server 2012,Windows Server 2016
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
Công suất đầu vào & đầu ra
Tổng công suất đầu vào 150 tờ
Công suất đầu vào tối đa 150 tờ
Kiểu nhập giấy Khay giấy
Tổng số lượng khay đầu vào 1
Số lượng tối đa khay đầu vào 1
Tổng công suất đầu ra 100 tờ
Công suất đầu ra tối đa 100 tờ
Xử lý giấy
ISO loạt cỡ A (A0...A9) A4,A5,A6
Loại phương tiện khay giấy Bond paper,Card stock,Envelopes,Labels,Plain paper,Pre-Printed,Recycled paper,Thick paper,Thin paper
Khổ giấy ISO A-series tối đa A4
Các kích cỡ giấy in không ISO Oficio
JIS loạt cỡ B (B0...B9) B5
Kích cỡ phong bì DL
Các số liệu kích thước
Số lượng thùng các tông/pallet 7 pc(s)
Số lượng lớp/pallet 4 pc(s)
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng 24 pc(s)
Trọng lượng pa-lét 286 g
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 10 - 30 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 10 - 80 phần trăm
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 40 °C
Nội dung đóng gói
Hiệu suất hộp mực in kèm theo (màu đen) 1500 trang
Kèm dây cáp USB
Kèm hộp mực
Bao gồm dây điện
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 8580 g
Chiều rộng 406 mm
Độ dày 359.6 mm
Chiều cao 308.7 mm
Thông số đóng gói
Chiều rộng của kiện hàng 482 mm
Chiều sâu của kiện hàng 447 mm
Chiều cao của kiện hàng 421 mm
Trọng lượng thùng hàng 11500 g
Special features
Bảo vệ năng động HP
Các đặc điểm khác
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao) 1200 x 1000 x 2527 mm
Chi tiết kỹ thuật
Số lượng thùng các tông cho mỗi lớp 6 pc(s)
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Không thể tìm thấy câu trả lời cho câu hỏi của bạn trong cẩm nang? Bạn có thể tìm thấy câu trả lời cho câu hỏi của mình trong phần Câu hỏi thường gặp về HP Laser MFP 137fnw phía dưới.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Không có kết quả