Hướng dẫn sử dụng của HP LaserJet Pro 200 M276nw

7.4 · 3
PDF hướng dẫn sử dụng
 · 236 trang
Anh
hướng dẫn sử dụngHP LaserJet Pro 200 M276nw

LASERJET PRO 200 COLOR MFP

User Guide
M276

Hướng dẫn sử dụng

Xem hướng dẫn sử dụng của HP LaserJet Pro 200 M276nw miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của HP LaserJet Pro 200 M276nw khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Mục lục

Bạn có câu hỏi nào về HP LaserJet Pro 200 M276nw không?

Bạn có câu hỏi về HP LaserJet Pro 200 M276nw và câu trả lời không có trong cẩm nang này? Đặt câu hỏi của bạn tại đây. Cung cấp mô tả rõ ràng và toàn diện về vấn đề và câu hỏi của bạn. Vấn đề và câu hỏi của bạn được mô tả càng kỹ càng thì các chủ sở hữu HP LaserJet Pro 200 M276nw khác càng dễ dàng cung cấp cho bạn câu trả lời xác đáng.

Số câu hỏi: 0

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy thông số kỹ thuật sản phẩm và thông số kỹ thuật hướng dẫn sử dụng của HP LaserJet Pro 200 M276nw.

Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Chung
Thương hiệu HP
Mẫu LaserJet Pro 200 M276nw
Sản phẩm Máy in
4053162315389, 5053973591919, 886112381097, 886112381110, 8861123811100, 886112381127, 886112381134, 886112381158, 886112381165, 8861123811650, 0886112381097, 0886112381127, 0886112381134, 0886112381165, 0886112381158, 0886112381110, 4052305654101, 4054842266090, 5712505421406, 0886112381073, 0886112381028, 0886112381035, 0886112381042, 0886112381080, 0886112381141, 0886112381059, 0886112381103, 0888182819685, 0886112381066, 0889899386316
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin Hướng dẫn sử dụng (PDF)
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 23600 g
Chiều rộng 449 mm
Độ dày 476 mm
Chiều cao 414 mm
Fax
Bộ nhớ fax 250 trang
Quảng bá fax 120 các địa điểm
Chuyển tiếp fax đến địa chỉ mới
Tự động quay số gọi lại
Độ phân giải fax (trắng đen) 203 x 196 DPI
Tốc độ bộ điều giải (modem) 33.6 Kbit/s
Trì hoãn gửi fax
Fax Gửi fax màu
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM) 256 MB
Tốc độ vi xử lý 750 MHz
Bộ nhớ trong tối đa 256 MB
Đầu đọc thẻ được tích hợp Không
Mức áp suất âm thanh (khi in) 48 dB
Các yêu cầu tối thiểu của hệ thống CD/DVD-ROM\r\nUSB\r\nEthernet
Công suất đầu vào & đầu ra
Công suất đầu ra tối đa 125 tờ
Tổng công suất đầu ra 125 tờ
Tổng công suất đầu vào 150 tờ
Kiểu nhập giấy Khay giấy
Dung lượng tiếp tài liệu tự động 35 tờ
Tổng số lượng khay đầu vào 1
Bộ nạp tài liệu tự động (ADF)
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 10 - 80 phần trăm
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H) 0 - 95 phần trăm
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 17 - 25 °C
Tính bền vững
Chứng chỉ bền vững NGÔI SAO NĂNG LƯỢNG
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter) 14 ppm
Công nghệ in La de
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter) 14 ppm
Độ phân giải tối đa 600 x 600 DPI
Độ phân giải màu 600 x 600 DPI
Độ phân giải in đen trắng 600 x 600 DPI
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường) 18.5 giây
Thời gian in trang đầu tiên (màu, bình thường) 19 giây
In In màu
Chế độ in kép Thủ công
In hai mặt Không
Điện
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình) 315 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0.2 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 6.4 W
Tần số AC đầu vào 50 Hz
Điện áp AC đầu vào 220 - 240 V
Scanning
Phạm vi quét tối đa 216 x 297 mm
Độ sâu màu đầu vào 30 bit
Độ phân giải scan quang học 1200 x 1200 DPI
Kiểu quét Máy scan mặt phẳng & kiểu ADF
Quét đến E-mail,USB
Hỗ trợ định dạng hình ảnh JPG
Các định dạng văn bản PDF
Quét (scan) Quét màu
Tính năng
Nhiều công nghệ trong một
Chu trình hoạt động (tối đa) 30000 số trang/tháng
Số lượng hộp mực in 4
Ngôn ngữ mô tả trang PCL 5c,PCL 6,PostScript 3
Màu sắc in Black,Cyan,Magenta,Yellow
Chu trình hoạt động (được khuyến nghị) 250 - 1500 số trang/tháng
Máy gửi kỹ thuật số Không
Các đặc điểm khác
Mạng lưới sẵn sàng
Đa chức năng Copy,Fax,Print,Scan
Chức năng tất cả trong một màu copy,fax,print,scan
Các hệ thống vận hành tương thích Mac OS X v10.5, v10.6, v10.7\r\nWindows 7 (32/64-bit)\r\nWindows Vista (32/64-bit)\r\nWindows XP SP2+ (32/64-bit)\r\nWindows Server 2008 (32/64-bit)\r\nWindows Server 2003 SP3+ (32/64-bit)\r\nLinpus Linux 9.4, 9.5\r\nRED HAT Enterprise Linux 5.0\r\nSUSE Linux 10.3, 11.0, 11, 11.1, 11.2\r\nFedora 9, 9.0, 10, 10.0, 11.0, 11, 12, 12.0\r\nUbuntu 8.04, 8.04.1, 8.04.2, 8.10, 9.04, 9.10, 10.04\r\nDebian 5.0, 5.0.1, 5.0.2, 5.0.3\r\nHPUX 11\r\nSolaris 8/9
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 26900 g
Chiều sâu của kiện hàng 500 mm
Chiều cao của kiện hàng 610 mm
Chiều rộng của kiện hàng 600 mm
Sao chép
Độ phân giải sao chép tối đa 600 x 600 DPI
Số bản sao chép tối đa 99 bản sao
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4) 14 cpm
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu, A4) 14 cpm
Định lại cỡ máy photocopy 25 - 400 phần trăm
Sao chép Photocopy màu
Xử lý giấy
Khổ in tối đa 216 x 356 mm
Loại phương tiện khay giấy Bond paper,Card stock,Envelopes,Glossy paper,Labels,Photo paper,Plain paper,Pre-Printed,Recycled paper,Transparencies
ISO loạt cỡ A (A0...A9) A4,A5,A6
Các kích cỡ giấy in không ISO Legal
JIS loạt cỡ B (B0...B9) B5
Kích cỡ phong bì B5,C5,DL
Kích cỡ giấy ảnh 10x15 cm
Chiều rộng giấy in tùy chỉnh 76 - 216 mm
Chiều dài giấy in tùy chỉnh 127 - 356 mm
Khổ giấy ISO A-series tối đa A4
Cổng giao tiếp
In trực tiếp
Giao diện chuẩn Ethernet,USB 2.0,Wireless LAN
Cổng USB
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi 802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Công nghệ in lưu động Apple AirPrint,HP ePrint
null
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Bộ xử lý tối thiểu PowerPC G4/Intel Pentium, 233 MHz
Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) tối thiểu 512 MB
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
Hệ điều hành Linux được hỗ trợ
Không gian ổ đĩa cứng tối thiểu 200 MB
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Màn hình cảm ứng
Màn hình tích hợp
Định vị thị trường Kinh doanh
Kiểu kiểm soát Cảm ứng
Hiển thị màu
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Không thể tìm thấy câu trả lời cho câu hỏi của bạn trong cẩm nang? Bạn có thể tìm thấy câu trả lời cho câu hỏi của mình trong phần Câu hỏi thường gặp về HP LaserJet Pro 200 M276nw phía dưới.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Không có kết quả