Hướng dẫn sử dụng của HyperX Cloud

Xem hướng dẫn sử dụng của HyperX Cloud miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của HyperX Cloud khác.

User Manual
HyperX non-registered “TM” version
< Print
< Reversed Print
< Web
< Reversed Web
TM
HyperX Cloud Headset
Find the language and latest documentation for your HyperX Cloud Headset here.
HyperX Cloud Headset Installation Guide
Simpli ed Chinese . . . . .
Traditional Chinese . . . .
. . . . . . . . . . . . For instructions in English
. . . . . . . . . . . . . . . . . . Para instrucciones en español
. . . . . . . . . Für Anleitungen in Deutsch
. . . . . . . . . . . . . . . . . . Pour des instructions en français
. . . . . . . . . . . . . . . . . . Per le istruzioni in italiano
. . . . . . . . . . . . Por as instruções em português
. . . . . . . . . . . . . . . . . . Instrukcje w jezyku polskim
. . . . . . . . . . . . . . . . . . Дл я инструкции на русском
. . . . . . . . . . . . . . . . . . Turkce talimatlar icin
. . . . . . . . . . . . . . . . . . Japanese
. . . . . . . . . . . . . . . . . . Thai
. . . . . . . . . . . . . . . . . . Українська
. . . . . . . . . . . . . . . . . . Vietnamese

Bạn có câu hỏi nào về HyperX Cloud không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về HyperX Cloud cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của HyperX Cloud sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thương hiệu HyperX
Mẫu Cloud
Sản phẩm Tai nghe
4055895892472, 0044111254679, 8419221219832, 0740617228014, 0804904099807, 5054629483770, 5054533660342, 0780746610427, 0734911376564, 5054531212055, 7406172280142, 7809312678432, 0809394585670, 0748377151696, 5054531332739, 5054484660347, 0807320205692, 5054629963203, 4054843369653, 8433799710478, 0801940469328, 0807320187271, 0804067217544, 8809519472528, 0672773740683, 0783627212307, 6909095007625, 8978467377176
Ngôn ngữ Trung Quốc, Tiếng Việt
Nhóm sản phẩm Tai nghe
Loại tập tin PDF
Hiệu suất
Cách dùng Chơi game
Loại tai nghe Binaural
Phong cách đeo Đệm đầu
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Chỉnh lý điện 0.15
Điện áp bộ nguồn 2
Mức tiêu thụ điện năng 0.5
Chiều dài dây cáp 1
Sản Phẩm Tai nghe có mic
Cổng giao tiếp
Công nghệ kết nối Có dây
Jack cắm 3.5 mm
Tai nghe
Đơn vị ổ đĩa 53
Nối tai Đệm tai tròn
Hệ thống âm thanh Đóng
Trở kháng 60
Tần số tai nghe 15 - 25000
THD, độ méo hài hòa tổng thể 2phần trăm
Mức áp suất âm thanh (danh định) 98
Loại nam châm -
Loại trình điều khiển Dynamic
Thiết kế
Áp lực đệm đầu 5
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 350
Chiều dài cần micrô 150
Đường kính đầu micro 6
Nội dung đóng gói
Chiều dài cáp mở rộng 2
Số lượng 1
Micrô
Kiểu điều khiển micrô Cardioid
Loại bộ biến năng Tụ điện electret sau
Điện áp mạch hở 20
Trở kháng đầu vào của micrô 2200
Độ nhạy micrô -39
Tần số micrô 100 - 12000
Kết nối micrô 3.5 mm
Hiệu ứng triệt tiếng ồn
Các đặc điểm khác
Nguyên lý vận hành Gradient áp suất
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Hỗ trợ hệ điều hành Window