Hướng dẫn sử dụng của Jamo S428HCS3

Xem hướng dẫn sử dụng của Jamo S428HCS3 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Jamo S428HCS3 khác.

04.11
S 420

Bạn có câu hỏi nào về Jamo S428HCS3 không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Jamo S428HCS3 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Jamo S428HCS3 sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thương hiệu Jamo
Mẫu S428HCS3
Sản phẩm Loa
5709009898285
Ngôn ngữ Hà Lan, Anh, Tiếng Đức, Người Pháp, Người Tây Ban Nha, Người Ý, Phần Lan, Phổ Cập, Trung Quốc
Nhóm sản phẩm Loa
Loại tập tin PDF
Hiệu suất
Kênh đầu ra âm thanh 5.0
Công suất định mức RMS 440
Cách dùng Home theatre
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Bộ khuyếch đại
Thiết bị khuếch đại đi kèm
Loa Satellite
Kiểu loa vệ tinh 2 chiều
Số lượng vệ tinh 2
Năng lượng RMS vệ tinh 120
Công suất cao nhất của loa vệ tinh 200
Dải tần của loa vệ tinh 90 - 20000
Tần số giao chéo loa vệ tinh 2500
Trở kháng loa vệ tinh 6
Đường kính loa âm bổng (tweeter) của loa vệ tinh 0.75 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20894 17 31 kg 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20895 18 31 MHz 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20896 19 31 MB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20897 20 31 GB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00
Đường kính loa trầm của loa vệ tinh (hệ đo lường Anh) 3.5 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20894 17 31 kg 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20895 18 31 MHz 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20896 19 31 MB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20897 20 31 GB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00
Số lượng loa cao tần vệ tinh 1
Số lượng loa vệ tinh âm trầm 1
Độ nhạy loa vệ tinh 86
Kích thước loa vệ tinh (DàixRộngxCao) 118 x 125 x 215
Trọng lượng loa vệ tinh 1005
Loa trước
Loại loa phía trước 2 chiều
Công suất loa phía trước RMS 240
Công suất cao nhất của loa trước 320
Dải tần loa phía trước 42 - 20000
Tần số cắt loa phía trước 2500
Trở kháng loa phía trước 6
Đường kính loa âm bổng (tweeter) của loa trước 1 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20894 17 31 kg 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20895 18 31 MHz 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20896 19 31 MB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20897 20 31 GB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00
Đường kính loa trầm của loa trước (hệ đo lường Anh) 5.5 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20894 17 31 kg 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20895 18 31 MHz 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20896 19 31 MB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20897 20 31 GB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00
Độ nhạy của loa phía trước 90
Loa phía trước có thể treo tường
Kích cỡ của loa trước (Rộng x Sâu x Cao) 180 x 300 x 1070
Trọng lượng loa phía trước 11900
Loa trung tâm
Loại loa trung tâm 2 chiều
Công suất loa trung tâm 80
Công suất cao nhất của loa trung tâm 120
Dải tần của loa trung tâm 90 - 2000
Tần số giao chéo loa trung tâm 2500
Trở kháng loa trung tâm 6
Đường kính loa âm bổng (tweeter) của loa trung tâm 0.75 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20894 17 31 kg 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20895 18 31 MHz 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20896 19 31 MB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20897 20 31 GB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00
Đường kính loa trầm của loa trung tâm (hệ đo lường Anh) 3.5 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20894 17 31 kg 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20895 18 31 MHz 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20896 19 31 MB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00:00:00 20897 20 31 GB 2016-02-10 17:20:30 0000-00-00 00
Số lượng loa âm cao trung tâm 1
Số lượng loa âm trầm trung tâm 2
Độ nhạy loa trung tâm 87
Kích thước loa trung tâm (DàixRộngxCao ) 340 x 125 x 118
Trọng lượng loa trung tâm 1830
Điện
Nguồn điện Dòng điện xoay chiều