Kodak i2900 đặc điểm

specs_thumb_alt
(2)

Kodak i2900 đặc điểm, giá cả, hình ảnh và video sản phẩm.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Ngồi lại và tận hưởng hình ảnh và hình ảnh trong như pha lê với chất lượng sống động của 2 triệu pixel. Độ phân giải 192...
Chung
Thương hiệu Kodak
Mẫu i2900
Sản phẩm Máy quét
41771140212
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
Scanning
Kích cỡ quét tối đa 215 x 4100 mm
Độ phân giải scan quang học 600 x 600 DPI
Scan màu
Quét kép
Độ sâu màu in 24 bit
Quét phim Không
Các cấp độ xám 256
Tốc độ quét ADF (đen trắng, A4) 60 ppm
Chế độ quét màu đen/trắng Đa mức xám (Grayscale)
Tốc độ quét ADF (màu, A4) 60 ppm
Tốc độ quét hai mặt ADF (đen trắng, A4) 120 ipm
Tốc độ quét hai mặt ADF (màu, A4) 120 ipm
Thiết kế
Kiểu quét Máy scan mặt phẳng & kiểu ADF
Màn hình hiển thị LCD
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Màn hình tích hợp
Màn hình cảm ứng Không
Hiệu suất
Loại cảm biến Dual CCD
Định dạng tệp quét BMP,JPG,PDF,RTF,TIFF
Chu trình làm việc hàng ngày (tối đa) 10000 trang
Mức độ ồn khi quét, vận hành 60 dB
Nguồn sáng LED
Quét đến TWAIN
Ổ đĩa quét ISIS,TWAIN,WIA
Dung lượng đầu vào
Dung lượng tiếp tài liệu tự động 250 tờ
Xử lý giấy
Trọng lượng phương tiện, nạp tài liệu tự động 34 - 413 g/m²
Khổ giấy ISO A-series tối đa A4
Khổ giấy Letter
Các kiểu giấy quét được hỗ trợ Giấy trơn
Thiết bị phát hiện nạp đa tờ
Cổng giao tiếp
Giao diện chuẩn USB 2.0,USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)
Cổng USB
Phiên bản USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 431.8 mm
Độ dày 371 mm
Chiều cao 237.5 mm
Trọng lượng 15800 g
Điện
Tiêu thụ năng lượng 75 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0.5 W
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Điện áp đầu vào 100-240 V
Loại nguồn cấp điện Dòng điện xoay chiều
Chi tiết kỹ thuật
Chứng chỉ bền vững ENERGY STAR
Công nghệ quét Dual CCD
Nội dung đóng gói
Phần mềm tích gộp Capture Pro Limited Edition, Smart Touch, Nuance PaperPort, Asset Management, Newsoft Presto! PageManager, NewSoft Presto! BizCard Xpress
Chứng nhận
Chứng nhận Kofax, AS/NZS CISPR 22:2009 + A1:2010 Class B (C-Tick Mark), CAN /CSA-C22.2 No. 60950-1-07 (C-UL Mark), Canada ICES-003 Issue 5 (Class B), GB4943.1:2011, GB9254:2008 (Class B), GB 17625.1:2003 Harmonics (CCC "S&E" Mark), EN 55022:2010 ITE Emissions (Class B), EN 61000-3-3 Flicker, EN 55024:2010 ITE Immunity (CE Mark), EN 60950-1:2006 + A11, A12, A1 (TUV GS Mark), IEC 60950-1, CISPR 22:2008 (Class B), VCCI V3/2012.04 (Class B), CNS 13438:2006 (Class B), CNS 14336-1 (BSMI Mark), UL 60950-1:07 (UL Mark), CFR 47 Part 15 Subpart B (FCC Class B), Argentina S-Mark
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 15 - 35 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 15 - 80 phần trăm
null
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Hỗ trợ hệ điều hành Window Windows 7 Enterprise,Windows 7 Enterprise x64,Windows 7 Home Basic,Windows 7 Home Basic x64,Windows 7 Home Premium,Windows 7 Home Premium x64,Windows 7 Professional,Windows 7 Professional x64,Windows 7 Starter,Windows 7 Starter x64,Windows 7 Ultimate,Windows 7 Ultimate x64,Windows 8,Windows 8 Enterprise,Windows 8 Enterprise x64,Windows 8 Pro,Windows 8 Pro x64,Windows 8 x64,Windows 8.1,Windows 8.1 Enterprise,Windows 8.1 Enterprise x64,Windows 8.1 Pro,Windows 8.1 Pro x64,Windows 8.1 x64,Windows Vista Business,Windows Vista Business x64,Windows Vista Enterprise,Windows Vista Enterprise x64,Windows Vista Home Basic,Windows Vista Home Basic x64,Windows Vista Home Premium,Windows Vista Home Premium x64,Windows Vista Ultimate,Windows Vista Ultimate x64,Windows XP Home,Windows XP Home x64,Windows XP Professional,Windows XP Professional x64
Hỗ trợ hệ điều hành Mac Mac OS X 10.10 Yosemite,Mac OS X 10.8 Mountain Lion,Mac OS X 10.9 Mavericks
Hệ điều hành Linux được hỗ trợ Ubuntu 14.04