Xem hướng dẫn sử dụng của Kodak PixPro AZ405 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Kodak PixPro AZ405 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây
Kodak đã cho ra mắt chiếc máy ảnh kỹ thuật số PixPro AZ405 với việc trang bị zoom quang học 40x và cảm biến hình ảnh CMOS 16 megapixel. Máy ảnh này cũng có màn hình LCD xoay được 3 inch, hỗ trợ quay video 1080p và chụp ảnh liên tiếp 5 khung hình mỗi giây. Ngoài ra, PixPro AZ405 còn khả năng chụp ảnh panorama và chụp tay động bằng tay.
PixPro AZ405 cũng trang bị hệ thống chống rung quang học (OIS) giúp cho việc chụp ảnh ở khẩu độ to trong điều kiện ánh sáng yếu dễ dàng hơn. Máy ảnh này cũng hỗ trợ kết nối Wi-Fi và NFC, cho phép bạn chia sẻ ảnh và điều khiển máy ảnh từ xa thông qua điện thoại thông minh.
PixPro AZ405 là một chiếc máy ảnh tốt cho những người muốn chụp ảnh rõ nét và chất lượng tốt với mức giá hợp lý. Tuy nhiên, việc sử dụng nhiều tính năng như quay video 1080p hay chụp ảnh liên tiếp với tốc độ cao có thể làm giảm thời lượng pin của máy ảnh. Nếu nhu cầu của bạn là chụp ảnh chuyên nghiệp, bạn nên đầu tư vào các loại máy ảnh chuyên dụng hơn.
Chung
| Thương hiệu | Kodak |
| Mẫu | PixPro AZ405 | AZ405BK |
| Sản phẩm | máy ảnh
|
| 0819900014129, 0819900014136, 0819900014143 |
| Ngôn ngữ | Anh |
| Loại tập tin | Hướng dẫn sử dụng (PDF), Hướng dẫn nhanh (PDF), Bảng dữ liệu (PDF) |
Chất lượng ảnh
| Loại máy ảnh | Máy ảnh compact cao cấp (Bridge camera) |
| Megapixel | 20.68 MP |
| Kích cỡ cảm biến hình ảnh | 1/2.3 " |
| Loại cảm biến | BSI CMOS |
| Độ phân giải hình ảnh tối đa | 5184 x 3888 pixels |
| Độ phân giải ảnh tĩnh | (4:3) 20MP: 5184x3888, 10MP: 3648x2736, 5MP: 2592x1944, 3MP: 2048x1536, 0.3MP:640x480, (3:2) 18MP: 5184x3456, (16:9) 15MP:5120x2880, 2MP: 1920x1080 |
| Chụp ảnh chống rung | Có |
| Vị trí bộ phận ổn định hình ảnh | Thân máy |
| Tỉ lệ khung hình hỗ trợ | 3:2, 4:3, 16:9 |
| Tổng số megapixel | 21.14 MP |
| Số lượng tùy chọn nén (JPEG) | 3 |
| Hỗ trợ định dạng hình ảnh | JPEG |
Hệ thống ống kính
| Zoom quang | 40 x |
| Zoom số | 4 x |
| Tiêu cự | 4.3 mm |
| Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm) | 24 mm |
| Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm) | 960 mm |
| Độ mở tối thiểu | 3 |
| Độ mở tối đa | 6.8 |
| Cấu trúc ống kính | 15/11 |
| Loại ống kính | Wide-angle |
| Zoom phối hợp | 160 x |
Lấy nét
| Tiêu điểm | TTL |
| Điều chỉnh lấy nét | Xe ôtô |
| Chế độ tự động lấy nét (AF) | Multi Point Auto Focus, Single Auto Focus, Tracking Auto Focus |
| Tự động lấy nét (AF) đối tượng | Cat, Dog, Face |
| Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa) | 2 m |
| Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng) | 0.5 m |
| Khoảng căn nét macro (ống tele) | - m |
| Khoảng căn nét macro (ống wide) | 0.016 m |
Phơi sáng
| Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu) | 100 |
| Độ nhạy sáng ISO (tối đa) | 3200 |
| Độ nhạy ISO | 100,200,400,800,1600,3200 |
| Kiểu phơi sáng | - |
| Chỉnh sửa độ phơi sáng | ± 3EV (1/3EV step) |
| Đo độ sáng | Centre-weighted, Spot |
Màn trập
| Tốc độ màn trập camera nhanh nhất | 1/2000 giây |
| Tốc độ màn trập camera chậm nhất | - giây |
| Khoảng cách màn trập máy ảnh | 30 giây |
Đèn nháy
| Các chế độ flash | Auto, Fill-in, Forced off, Red-eye reduction, Slow synchronization |
| Tầm đèn flash (ống wide) | 0.5 - 7.5 m |
| Tầm đèn flash (ống tele) | 2 - 3.7 m |
Phim
| Quay video | Có |
| Độ phân giải video tối đa | 1920 x 1080 pixels |
| Kiểu HD | Full HD |
| Độ phân giải video | 640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels |
| Tốc độ khung JPEG chuyển động | 30 fps |
| Độ nét khi chụp nhanh | 640x480@120fps, 640x480@30fps, 1280x720@30fps, 1280x720@60fps, 1920x1080@30fps |
| Hỗ trợ định dạng video | MOV |
Âm thanh
| Micrô gắn kèm | Có |
| Ghi âm giọng nói | Có |
| Hỗ trợ định dạng âm thanh | PCM |
Bộ nhớ
| Bộ nhớ trong (RAM) | 67 MB |
| Thẻ nhớ tương thích | SD, SDHC, SDXC |
| Khe cắm bộ nhớ | 1 |
| Dung lượng thẻ nhớ tối đa | 512 GB |
Màn hình
| Màn hình hiển thị | LCD |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Kích thước màn hình | 3 " |
| Độ nét màn hình máy ảnh | 460000 pixels |
| Màn hình tinh thể lỏng đa góc | Không |
Cổng giao tiếp
| PicBridge | - |
| Phiên bản USB | 2.0 |
| Đầu nối USB | Micro-USB |
| HDMI | Không |
hệ thống mạng
| Bluetooth | Không |
| Wi-Fi | Không |
| Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC) | Không |
Máy ảnh
| Cân bằng trắng | Auto, Cloudy, Fluorescent, Incandescent, Manual |
| Chế độ chụp cảnh | Auto, Beach, Children, Fireworks, Landscape (scenery), Night landscape, Night portrait, Panorama, Party (indoor), Pet, Portrait, Snow, Sports, Sunset |
| Chế độ chụp | Xe ôtô |
| Hiệu ứng hình ảnh | - |
| Tự bấm giờ | - giây |
| Zoom phát lại | 8 x |
| Máy ảnh hệ thống tập tin | Exif 2.3 |
| Hỗ trợ HDR | Có |
| Chế độ phát lại | Slideshow, Zoom |
| Thu phóng phát lại (tối thiểu) | 2 x |
| Hỗ trợ bệ đỡ máy ảnh cho chân máy tripod | - |
| Chiếu slide | Có |
Pin
| Công nghệ pin | Kiềm |
| Loại pin | AA |
| Số lượng pin sạc/lần | 4 |
Điều kiện hoạt động
| Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) | 0 - 40 °C |
| Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) | 0 - 90 phần trăm |
Trọng lượng & Kích thước
| Chiều rộng | 114.3 mm |
| Độ dày | 84.4 mm |
| Chiều cao | 81.6 mm |
| Trọng lượng | 436 g |
Nội dung đóng gói
| Bao gồm dây đeo cổ | Có |
| Kèm dây cáp | USB |
| Nắp che ống kính đi kèm | Có |
| Hướng dẫn khởi động nhanh | Có |
hiển thị thêmKhông thể tìm thấy câu trả lời cho câu hỏi của bạn trong cẩm nang? Bạn có thể tìm thấy câu trả lời cho câu hỏi của mình trong phần Câu hỏi thường gặp về Kodak PixPro AZ405 phía dưới.
Kodak PixPro AZ405 có trọng lượng là bao nhiêu?
Kodak PixPro AZ405 có trọng lượng là 436 g.
Kodak PixPro AZ405 có kích thước màn hình bao nhiêu?
Kích thước màn hình của Kodak PixPro AZ405 là 3 ".
Kodak PixPro AZ405 có chiều cao là bao nhiêu?
Kodak PixPro AZ405 có chiều cao là 81.6 mm.
Kodak PixPro AZ405 có chiều rộng là bao nhiêu?
Kodak PixPro AZ405 có chiều rộng là 114.3 mm.
Kodak PixPro AZ405 có chiều sâu là bao nhiêu?
Kodak PixPro AZ405 có chiều sâu là 84.4 mm.
Hướng dẫn của Kodak PixPro AZ405 có bản Tiếng Việt hay không?
Rất tiếc, chúng tôi không có hướng dẫn Kodak PixPro AZ405 bản Tiếng Việt. Hướng dẫn này có bản Anh.
Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây
Bạn có câu hỏi nào về Kodak PixPro AZ405 không?
Bạn có câu hỏi nào về Kodak và câu trả lời không có trong sách hướng dẫn?
Câu hỏi và trả lời
Số câu hỏi: 0