Xem hướng dẫn sử dụng của Kodak Pixpro FZ55 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Kodak Pixpro FZ55 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây
Máy ảnh KODAK PIXPRO FZ55 là một loại máy ảnh nhỏ gọn. Độ phân giải tối đa 16 MP, cảm biến ảnh CMOS và kích thước cảm biến 1/2.3 inch. Có giảm rung ảnh để làm cho các bức ảnh chụp đẹp hơn. Định dạng ảnh JPEG được hỗ trợ và hỗ trợ tỷ lệ màn hình 3:2, 4:3 và 16:9. Chức năng zoom quang học cung cấp 5 lần phóng đại, khả năng zoom kỹ thuật số là 6X. Tiêu cự nhỏ nhất đạt được là 28 mm và tiêu cự lớn nhất là 140 mm tương đương với 35mm. Có hai độ phân giải ảnh lần lượt là 12MP: 4608 × 2592, 2MP: 1920 × 1080.
Chung
| Thương hiệu | Kodak |
| Mẫu | Pixpro FZ55 | FZ55RD |
| Sản phẩm | máy ảnh
|
| 0819900014075 |
| Ngôn ngữ | Anh |
| Loại tập tin | Hướng dẫn sử dụng (PDF), Hướng dẫn nhanh (PDF) |
Chất lượng ảnh
| Loại máy ảnh | Máy ảnh nhỏ gọn |
| Megapixel | 16 MP |
| Kích cỡ cảm biến hình ảnh | 1/2.3 " |
| Loại cảm biến | CMOS |
| Độ phân giải hình ảnh tối đa | 4608 x 3456 pixels |
| Độ phân giải ảnh tĩnh | 12MP: 4608×2592, \n2MP: 1920×1080 |
| Chụp ảnh chống rung | Có |
| Tỉ lệ khung hình hỗ trợ | 3:2, 4:3, 16:9 |
| Hỗ trợ định dạng hình ảnh | JPEG |
Hệ thống ống kính
| Zoom quang | 5 x |
| Zoom số | 6 x |
| Tiêu cự | 5.1 - 25.5 mm |
| Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm) | 28 mm |
| Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm) | 140 mm |
| Cấu trúc ống kính | 8/8 |
Lấy nét
| Tiêu điểm | TTL |
| Điều chỉnh lấy nét | Xe ôtô |
| Chế độ tự động lấy nét (AF) | - |
| Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa) | 1 — ∞ m |
| Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng) | 0.6 — ∞ m |
| Khoảng căn nét macro (ống wide) | 0.05 — ∞ m |
Phơi sáng
| Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu) | 100 |
| Độ nhạy sáng ISO (tối đa) | 3200 |
| Độ nhạy ISO | 100,200,400,800,1600,3200,Auto |
| Kiểu phơi sáng | - |
| Kiểm soát độ phơi sáng | Chương trình AE |
| Chỉnh sửa độ phơi sáng | ± 3EV (1/3EV step) |
| Đo độ sáng | Điểm |
Màn trập
| Tốc độ màn trập camera nhanh nhất | 1/2000 giây |
| Tốc độ màn trập camera chậm nhất | 4 giây |
Đèn nháy
| Các chế độ flash | Auto, Flash off, Flash on, Red-eye reduction, Slow synchronization |
| Tầm đèn flash (ống wide) | 0.3 - 3.9 m |
| Tầm đèn flash (ống tele) | 1.2 - 2.4 m |
Phim
| Quay video | Có |
| Độ phân giải video tối đa | 1920 x 1080 pixels |
| Kiểu HD | Full HD |
| Độ phân giải video | 640 x 480,1280 x 720,1920 x 1080 pixels |
| Độ nét khi chụp nhanh | 640x480@120fps, 640x480@30fps, 1280x720@30fps, 1280x720@60fps, 1920x1080@30fps |
| Hỗ trợ định dạng video | MOV |
Bộ nhớ
| Bộ nhớ trong (RAM) | 63 MB |
| Thẻ nhớ tương thích | SD, SDHC, SDXC |
| Dung lượng thẻ nhớ tối đa | 512 GB |
Màn hình
| Màn hình hiển thị | LCD |
| Màn hình cảm ứng | Không |
| Kích thước màn hình | 2.7 " |
| Độ nét màn hình máy ảnh | 230000 pixels |
Cổng giao tiếp
| PicBridge | - |
| Phiên bản USB | 2.0 |
| HDMI | Không |
hệ thống mạng
| Bluetooth | Không |
| Wi-Fi | Không |
| Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC) | Không |
Máy ảnh
| Cân bằng trắng | Auto, Cloudy, Daylight, Fluorescent, Incandescent, Manual |
| Chế độ chụp cảnh | Beach, Children, Fireworks, Landscape (scenery), Night, Night portrait, Party (indoor), Pet, Portrait, Snow, Sports, Sunset |
| Chế độ chụp | Auto, Movie |
| Hiệu ứng hình ảnh | - |
| Hỗ trợ bệ đỡ máy ảnh cho chân máy tripod | - |
| Chế độ xem lại | Single image, Slide show, Thumbnails |
| Tự bấm giờ | - giây |
Nội dung đóng gói
| Dây đeo cổ tay đi kèm | Có |
| Kèm adapter AC | Không |
| Kèm dây cáp | USB |
| Bao gồm pin | Có |
| Hướng dẫn khởi động nhanh | Có |
Trọng lượng & Kích thước
| Chiều rộng | 91.5 mm |
| Độ dày | 22.9 mm |
| Chiều cao | 56.5 mm |
| Trọng lượng | 106 g |
Điều kiện hoạt động
| Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) | 0 - 40 °C |
| Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) | 0 - 90 phần trăm |
Pin
| Công nghệ pin | Lithium-Ion (Li-Ion) |
| Tuổi thọ pin (tiêu chuẩn CIPA) | 200 ảnh chụp |
hiển thị thêmKhông thể tìm thấy câu trả lời cho câu hỏi của bạn trong cẩm nang? Bạn có thể tìm thấy câu trả lời cho câu hỏi của mình trong phần Câu hỏi thường gặp về Kodak Pixpro FZ55 phía dưới.
Kodak Pixpro FZ55 có trọng lượng là bao nhiêu?
Kodak Pixpro FZ55 có trọng lượng là 106 g.
Kodak Pixpro FZ55 có kích thước màn hình bao nhiêu?
Kích thước màn hình của Kodak Pixpro FZ55 là 2.7 ".
Kodak Pixpro FZ55 có chiều cao là bao nhiêu?
Kodak Pixpro FZ55 có chiều cao là 56.5 mm.
Kodak Pixpro FZ55 có chiều rộng là bao nhiêu?
Kodak Pixpro FZ55 có chiều rộng là 91.5 mm.
Kodak Pixpro FZ55 có chiều sâu là bao nhiêu?
Kodak Pixpro FZ55 có chiều sâu là 22.9 mm.
Hướng dẫn của Kodak Pixpro FZ55 có bản Tiếng Việt hay không?
Rất tiếc, chúng tôi không có hướng dẫn Kodak Pixpro FZ55 bản Tiếng Việt. Hướng dẫn này có bản Anh.
Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây
Bạn có câu hỏi nào về Kodak Pixpro FZ55 không?
Bạn có câu hỏi nào về Kodak và câu trả lời không có trong sách hướng dẫn?
Câu hỏi và trả lời
Số câu hỏi: 0