Hướng dẫn sử dụng của Kyocera FS-1016MFP/KL3

Xem hướng dẫn sử dụng của Kyocera FS-1016MFP/KL3 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Kyocera FS-1016MFP/KL3 khác.

Bạn có câu hỏi nào về Kyocera FS-1016MFP/KL3 không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Kyocera FS-1016MFP/KL3 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Kyocera FS-1016MFP/KL3 sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thương hiệu Kyocera
Mẫu FS-1016MFP/KL3
Sản phẩm Máy in
632983931141
Ngôn ngữ Phổ Cập
Nhóm sản phẩm Các máy in
Loại tập tin PDF
In
Độ phân giải tối đa 600 x 600
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter) 16
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường) 11
Thời gian khởi động 25
Tính năng
Công nghệ in La de
In
Sao chép Photocopy mo✗
Quét (scan) Quét màu
Fax
Máy gửi kỹ thuật số
Scanning
Hỗ trợ định dạng hình ảnh BMP
Sao chép
Độ phân giải sao chép tối đa 600 x 600
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4) 16
Công suất đầu vào & đầu ra
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn 100
Công suất đầu vào tối đa 251
Công suất đầu vào tiêu chuẩn 250
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM) 32
Mức độ ồn khi in 49
Phát thải âm thanh chế độ chờ 28
Bộ xử lý được tích hợp
Họ bộ xử lý ARM9E
Xử lý giấy
Khổ in tối đa 216 x 356 mm
ISO loạt cỡ A (A0...A9) A4, A5
ISO Loạt cỡ B (B0...B9) B5
Các kích cỡ giấy in không ISO Legal
Khổ giấy ISO A-series tối đa A4
Các đặc điểm khác
Các tính năng của mạng lưới 10Base-T/100Base- TX
Mạng lưới sẵn sàng
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao) 476 x 392 x 489
Yêu cầu về nguồn điện AC 220 - 240 V, 50/60 Hz
Đa chức năng Copy, Scan
scan, n
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi
Cổng giao tiếp
Giao diện chuẩn USB 2.0
Số lượng cổng USB 2.0 1
Cổng USB
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 15000
Điện
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng) 10
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình) 341
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 20
Thiết kế
Định vị thị trường Home & Office