Hướng dẫn sử dụng của Kyocera FS-1030MFP

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Kyocera FS-1030MFP không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Kyocera FS-1030MFP cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Kyocera FS-1030MFP sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Kyocera FS-1030MFP miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Kyocera FS-1030MFP khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Kyocera
Mẫu FS-1030MFP
Sản phẩm Máy in
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
In
Công nghệ in La de
Độ phân giải tối đa 1800 x 600 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter) 30 ppm
Chế độ in kép Xe ôtô
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường) 6 giây
Thời gian khởi động 20 giây
In an toàn
In In mono
Độ phân giải in đen trắng 1800 x 600 DPI
In hai mặt
Tính năng
Chu trình hoạt động (tối đa) 20000 số trang/tháng
Số lượng hộp mực in 1
Ngôn ngữ mô tả trang Epson LQ,IBM ProPrinter,Microsoft XPS,PCL 5c,PCL 6,PCL XL,PostScript 3
Màu sắc in Màu đen
Máy gửi kỹ thuật số Không
Sao chép
Độ phân giải sao chép tối đa 600 x 600 DPI
Số bản sao chép tối đa 999 bản sao
Định lại cỡ máy photocopy 25 - 400 phần trăm
Sao chép tự do máy tính cá nhân
Chức năng N-trong-1 (N=) 2,4
Thời gian cho bản sao đầu tiên (màu đen, thường) 6.9 giây
Sao chép Photocopy mono
Scanning
Độ phân giải scan quang học 600 x 600 DPI
Phạm vi quét tối đa Legal (216 x 356) mm
Quét đến E-mail,File,FTP,Image,OCR,USB
Hỗ trợ định dạng hình ảnh JPG,TIF
Các cấp độ xám 256
Quét (scan) Quét màu
Các định dạng văn bản PDF
Ổ đĩa quét TWAIN,WIA
Kiểu quét Mặt quét
Công suất đầu vào & đầu ra
Tổng công suất đầu vào 300 tờ
Kiểu nhập giấy Cassette,Paper tray
Công suất đầu vào tối đa 800 tờ
Dung lượng Khay Đa năng 50 tờ
Tổng số lượng khay đầu vào 2
Số lượng tối đa khay đầu vào 4
Tổng công suất đầu ra - tờ
Công suất đầu ra tối đa 150 tờ
Khay đa năng
Xử lý giấy
Khổ in tối đa 216 x 356 mm
Loại phương tiện khay giấy Giấy trơn
Các kiểu in giấy của khay giấy đa chức năng Phong bì
ISO loạt cỡ A (A0...A9) A4,A5,A6
ISO Loạt cỡ B (B0...B9) B5
Các kích cỡ giấy in không ISO Folio
Trọng lượng phương tiện Khay Đa năng 60 - 220 g/m²
Trọng lượng môi trường được hỗ trợ kép 60 - 105 g/m²
Chiều rộng giấy in tùy chỉnh 70 - 216 mm
Chiều dài giấy in tùy chỉnh 148 - 356 mm
Định lượng phương tiện khay giấy 60 - 120 g/m²
Khổ giấy ISO A-series tối đa A4
Thiết kế
Màn hình hiển thị LCD
Hiển thị số lượng dòng 5 dòng
Màu sắc sản phẩm Black,White
Màn hình tích hợp
Định vị thị trường Kinh doanh
Cổng giao tiếp
Giao diện chuẩn Ethernet,USB 2.0
In trực tiếp
Cổng USB
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi Không
Công nghệ in lưu động Không hỗ trợ
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM) 256 MB
Bộ nhớ trong tối đa 768 MB
Thẻ nhớ tương thích CF
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Tốc độ vi xử lý 667 MHz
Họ bộ xử lý PowerPC
Model vi xử lý 440
Mức áp suất âm thanh (khi copy) 54 dB
Mức áp suất âm thanh (chế độ chờ) 30 dB
Mức áp suất âm thanh (khi in) 54 dB
Mức áp suất âm thanh (chế độ im lặng) 49 dB
Bộ xử lý được tích hợp
Điện
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình) 480 W
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng) 7.8 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0.5 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 78 W
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Điện áp AC đầu vào 220 - 240 V
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 15000 g
Chiều rộng 494 mm
Độ dày 410 mm
Chiều cao 366 mm
null
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
Hệ điều hành Linux được hỗ trợ
Nội dung đóng gói
Các trình điều khiển bao gồm
Chi tiết kỹ thuật
ENERGY STAR
Chứng nhận
Chứng nhận TUV, GS
Fax
Fax -